blandness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being bland; a lack of interest, excitement, or flavor.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất nhạt nhẽo; sự thiếu thú vị, hứng khởi hoặc hương vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blandness of the food was disappointing."
"Sự nhạt nhẽo của món ăn thật đáng thất vọng."
-
"The blandness of the office decor made it a depressing place to work."
"Sự nhạt nhẽo của cách trang trí văn phòng khiến nó trở thành một nơi làm việc buồn tẻ."
-
"Critics often complain about the blandness of mainstream pop music."
"Các nhà phê bình thường phàn nàn về sự nhạt nhẽo của nhạc pop chính thống."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blandness thường được dùng để mô tả sự thiếu hương vị trong thức ăn, nhưng cũng có thể dùng để mô tả sự thiếu thú vị hoặc hấp dẫn trong các lĩnh vực khác như tính cách, phong cách, hoặc môi trường. Nó nhấn mạnh vào sự đơn điệu, thiếu đặc sắc, và không gây ấn tượng.
Prepositions
‘Blandness of’: chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu hương vị của một món ăn hoặc đồ uống. ‘Blandness in’: chỉ sự nhạt nhẽo, thiếu thú vị trong một khía cạnh nào đó, ví dụ ‘blandness in personality’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utter utter blandness (sự nhạt nhẽo hoàn toàn)
-
sheer sheer blandness (sự nhạt nhẽo tuyệt đối)
-
safe safe blandness (sự nhạt nhẽo an toàn (không gây tranh cãi))
-
overall the overall blandness (sự nhạt nhẽo nói chung)
-
criticize criticize the blandness of something (chỉ trích sự nhạt nhẽo của cái gì đó)
-
complain about complain about the blandness (phàn nàn về sự nhạt nhẽo)
-
escape escape the blandness (thoát khỏi sự đơn điệu)
-
of the food the blandness of the food (sự vô vị của món ăn)
-
of the architecture the blandness of the architecture (sự đơn điệu của kiến trúc)
-
of his character the blandness of his character (sự nhạt nhẽo trong tính cách của anh ấy)
Idioms
-
the blandness of mediocrity
sự tầm thường nhạt nhẽo (chỉ sự nhàm chán khi mọi thứ chỉ ở mức trung bình, không có gì nổi bật)
"She quit her corporate job to escape the blandness of mediocrity."
(Cô ấy đã nghỉ việc ở công ty để thoát khỏi sự tầm thường nhạt nhẽo.)
-
a recipe for blandness
công thức cho sự nhàm chán (một tập hợp các hành động chắc chắn sẽ dẫn đến một kết quả đơn điệu, thiếu sáng tạo)
"Always following the rules without taking any risks is a recipe for blandness."
(Luôn tuân theo quy tắc mà không chấp nhận rủi ro nào là công thức cho sự nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blandness
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất nhạt nhẽo; sự thiếu thú vị, hứng khởi hoặc hương vị.
"The blandness of the food was disappointing."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding blandness is crucial for a fulfilling culinary experience. |
Tránh sự nhạt nhẽo là rất quan trọng để có một trải nghiệm ẩm thực trọn vẹn. |
| Phủ định | He dislikes enduring the blandness of hospital food. |
Anh ấy không thích phải chịu đựng sự nhạt nhẽo của thức ăn bệnh viện. |
| Nghi vấn | Is escaping the blandness of everyday life your main motivation for traveling? |
Trốn thoát khỏi sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày có phải là động lực chính của bạn để đi du lịch không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new chef arrives, the restaurant will have been suffering from blandness for months. |
Đến khi đầu bếp mới đến, nhà hàng đã phải chịu đựng sự nhạt nhẽo trong nhiều tháng. |
| Phủ định | The critics won't have been complaining about the bland food if the restaurant had hired a better chef sooner. |
Các nhà phê bình sẽ không phàn nàn về thức ăn nhạt nhẽo nếu nhà hàng thuê một đầu bếp giỏi hơn sớm hơn. |
| Nghi vấn | Will the food critics have been remarking on the bland taste of the food before the new menu is launched? |
Liệu các nhà phê bình ẩm thực có nhận xét về hương vị nhạt nhẽo của món ăn trước khi thực đơn mới được ra mắt không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The food here is bland. |
Đồ ăn ở đây nhạt nhẽo. |
| Phủ định | He does not like blandness in his life; he always seeks excitement. |
Anh ấy không thích sự tẻ nhạt trong cuộc sống; anh ấy luôn tìm kiếm sự hứng thú. |
| Nghi vấn | Does the chef avoid blandness in his dishes? |
Đầu bếp có tránh sự nhạt nhẽo trong các món ăn của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blandness".
