(Top Banner Ad)
monotony
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

monotony

UK: /məˈnɒtəni/ • US: /məˈnɑːtəni/

Nghĩa tiếng Việt

sự đơn điệu sự tẻ nhạt tính đơn điệu tính tẻ nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Lack of variety and interest; tedious repetition and routine.

Vietnamese Meaning

Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt; sự lặp đi lặp lại nhàm chán và thói quen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The monotony of his job was starting to affect his health."

    "Sự đơn điệu trong công việc của anh ấy bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy."

  • "She longed to escape the monotony of her suburban life."

    "Cô ấy khao khát thoát khỏi sự đơn điệu của cuộc sống ngoại ô."

  • "The students complained about the monotony of the lecture."

    "Các sinh viên phàn nàn về sự tẻ nhạt của bài giảng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monotonous Đơn điệu, tẻ nhạt, buồn chán
Adverb monotonously Một cách đơn điệu, tẻ nhạt
Noun monotonousness Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos (μόνος)
Greek
tonos (τόνος)
Greek
monotonia (μονοτονία)
Late Latin
monotonia
French
monotonie
English
monotony

Từ 'một' và 'âm thanh'

Từ 'monotony' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'monos' (nghĩa là 'một' hoặc 'duy nhất') và 'tonos' (nghĩa là 'âm thanh' hoặc 'giai điệu'). Ban đầu, nó dùng để chỉ sự lặp đi lặp lại của cùng một âm điệu hoặc giọng nói. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ sự đơn điệu, lặp lại và thiếu đa dạng nào trong cuộc sống hoặc công việc.

Usage Note

Monotony thường được dùng để chỉ cảm giác buồn chán, thiếu hứng thú do phải làm đi làm lại một việc gì đó hoặc sống trong một môi trường không có sự thay đổi. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu đa dạng và sự lặp lại gây khó chịu. So sánh với 'boredom', boredom là một cảm xúc chung chung hơn, có thể xuất hiện ngay cả khi có nhiều hoạt động khác nhau, còn monotony thường gắn liền với một hoàn cảnh hoặc công việc cụ thể.

Prepositions

of in

'Monotony of' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguồn gốc của sự đơn điệu (ví dụ: monotony of daily life). 'Monotony in' thường được dùng để chỉ sự đơn điệu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: monotony in his work).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monotony
  • sheer sheer monotony
    (sự đơn điệu hoàn toàn/tuyệt đối)
  • dull dull monotony
    (sự đơn điệu buồn tẻ)
  • deadly deadly monotony
    (sự đơn điệu chết người)
  • grim grim monotony
    (sự đơn điệu ảm đạm)
  • endless endless monotony
    (sự đơn điệu bất tận)
Verb + monotony
  • break break the monotony
    (phá vỡ sự đơn điệu)
  • relieve relieve the monotony
    (giảm bớt sự đơn điệu)
  • escape escape the monotony
    (thoát khỏi sự đơn điệu)
  • combat combat the monotony
    (chống lại sự đơn điệu)
Noun + of monotony
  • a life a life of monotony
    (một cuộc sống đơn điệu)
  • a feeling a feeling of monotony
    (cảm giác đơn điệu)

Idioms

  • break the monotony

    làm cho một tình huống buồn tẻ hoặc lặp đi lặp lại trở nên thú vị hơn hoặc khác biệt

    "Let's take a short break to break the monotony of studying."

    (Chúng ta hãy nghỉ giải lao một lát để phá vỡ sự đơn điệu của việc học.)

  • relieve the monotony

    làm giảm bớt sự buồn tẻ, chán chường do lặp đi lặp lại

    "She decorated her cubicle with plants to relieve the monotony of office work."

    (Cô ấy trang trí bàn làm việc của mình bằng cây cảnh để giảm bớt sự đơn điệu của công việc văn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monotony

danh từ
Lật mặt

Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt; sự lặp đi lặp lại nhàm chán và thói quen.

"The monotony of his job was starting to affect his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotony".

Ảnh hưởng của sự đơn điệu trong công việc

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự đơn điệu trong công việc thường được xem là một yếu tố tiêu cực, dẫn đến giảm năng suất, mất động lực và căng thẳng. Nhiều công ty khuyến khích nhân viên đa dạng hóa nhiệm vụ, luân chuyển công việc hoặc tham gia các hoạt động ngoại khóa để chống lại sự nhàm chán và giữ cho tinh thần luôn tươi mới.

Tìm kiếm sự đa dạng và trải nghiệm mới

Xã hội ngày nay đề cao việc tìm kiếm những trải nghiệm mới và sự đa dạng trong cuộc sống cá nhân, từ du lịch đến sở thích cá nhân. Điều này phản ánh mong muốn tránh xa sự đơn điệu, tìm kiếm ý nghĩa và niềm vui thông qua việc khám phá những điều chưa biết và thách thức bản thân.