monotony
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Lack of variety and interest; tedious repetition and routine.
Vietnamese Meaning
Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt; sự lặp đi lặp lại nhàm chán và thói quen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The monotony of his job was starting to affect his health."
"Sự đơn điệu trong công việc của anh ấy bắt đầu ảnh hưởng đến sức khỏe của anh ấy."
-
"She longed to escape the monotony of her suburban life."
"Cô ấy khao khát thoát khỏi sự đơn điệu của cuộc sống ngoại ô."
-
"The students complained about the monotony of the lecture."
"Các sinh viên phàn nàn về sự tẻ nhạt của bài giảng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | monotonous | Đơn điệu, tẻ nhạt, buồn chán |
| Adverb | monotonously | Một cách đơn điệu, tẻ nhạt |
| Noun | monotonousness | Sự đơn điệu, sự tẻ nhạt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Monotony thường được dùng để chỉ cảm giác buồn chán, thiếu hứng thú do phải làm đi làm lại một việc gì đó hoặc sống trong một môi trường không có sự thay đổi. Nó nhấn mạnh vào sự thiếu đa dạng và sự lặp lại gây khó chịu. So sánh với 'boredom', boredom là một cảm xúc chung chung hơn, có thể xuất hiện ngay cả khi có nhiều hoạt động khác nhau, còn monotony thường gắn liền với một hoàn cảnh hoặc công việc cụ thể.
Prepositions
'Monotony of' thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ nguồn gốc của sự đơn điệu (ví dụ: monotony of daily life). 'Monotony in' thường được dùng để chỉ sự đơn điệu trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: monotony in his work).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sheer sheer monotony (sự đơn điệu hoàn toàn/tuyệt đối)
-
dull dull monotony (sự đơn điệu buồn tẻ)
-
deadly deadly monotony (sự đơn điệu chết người)
-
grim grim monotony (sự đơn điệu ảm đạm)
-
endless endless monotony (sự đơn điệu bất tận)
-
break break the monotony (phá vỡ sự đơn điệu)
-
relieve relieve the monotony (giảm bớt sự đơn điệu)
-
escape escape the monotony (thoát khỏi sự đơn điệu)
-
combat combat the monotony (chống lại sự đơn điệu)
-
a life a life of monotony (một cuộc sống đơn điệu)
-
a feeling a feeling of monotony (cảm giác đơn điệu)
Idioms
-
break the monotony
làm cho một tình huống buồn tẻ hoặc lặp đi lặp lại trở nên thú vị hơn hoặc khác biệt
"Let's take a short break to break the monotony of studying."
(Chúng ta hãy nghỉ giải lao một lát để phá vỡ sự đơn điệu của việc học.)
-
relieve the monotony
làm giảm bớt sự buồn tẻ, chán chường do lặp đi lặp lại
"She decorated her cubicle with plants to relieve the monotony of office work."
(Cô ấy trang trí bàn làm việc của mình bằng cây cảnh để giảm bớt sự đơn điệu của công việc văn phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monotony
danh từSự đơn điệu, sự tẻ nhạt; sự lặp đi lặp lại nhàm chán và thói quen.
"The monotony of his job was starting to affect his health."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monotony".
