(Top Banner Ad)
ruined
B2
tính từ B2 Tổng quát

ruined

UK: /ˈruːɪnd/ • US: /ˈruːɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

bị tàn phá bị hủy hoại bị phá sản bị suy sụp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been damaged severely; devastated or decayed physically.

Vietnamese Meaning

Bị tàn phá nghiêm trọng; bị hủy hoại hoặc suy tàn về mặt vật chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old castle was ruined in the war."

    "Lâu đài cổ đã bị tàn phá trong chiến tranh."

  • "The heavy rain ruined our picnic."

    "Cơn mưa lớn đã làm hỏng buổi dã ngoại của chúng tôi."

  • "His reputation was ruined after the scandal."

    "Danh tiếng của anh ta đã bị hủy hoại sau vụ bê bối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruin sự đổ nát, tàn tích; sự hủy hoại, phá sản
Verb ruin phá hủy, làm hỏng, làm tan nát
Adjective ruinous có tính phá hoại, gây đổ nát, tai hại
Noun ruination sự hủy hoại, sự phá sản hoàn toàn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ereu-
Latin
ruere
Latin
ruina
Old French
ruine
English
ruin
English
ruined

Từ 'sự đổ nát' đến 'bị hủy hoại'

Từ 'ruined' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'ruina', mang ý nghĩa gốc là sự sụp đổ, đổ nát hoặc tan hoang. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và cuối cùng là tiếng Anh. Điều thú vị là, dù qua nhiều thế kỷ, ý nghĩa cốt lõi về sự phá hủy, không thể phục hồi hoặc mất mát vẫn được giữ nguyên, phản ánh một cách chân thực về những thứ đã từng tồn tại nhưng giờ đây không còn nguyên vẹn.

Usage Note

Tính từ 'ruined' thường được sử dụng để mô tả trạng thái của một vật thể, địa điểm hoặc tình huống đã bị hư hỏng nặng nề, thường không thể phục hồi. Nó nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của sự hư hại. So sánh với 'damaged' (hư hại) mang nghĩa nhẹ hơn, 'destroyed' (bị phá hủy) mang nghĩa hoàn toàn không còn tồn tại, và 'dilapidated' (xuống cấp) mô tả tình trạng hư hỏng do thời gian và sự thiếu bảo trì.

Prepositions

by in

‘ruined by’: chỉ tác nhân gây ra sự tàn phá. Ví dụ: 'The garden was ruined by the storm.' (Khu vườn bị tàn phá bởi cơn bão).
‘ruined in’: chỉ phương diện hoặc khía cạnh bị tàn phá. Ví dụ: 'His career was ruined in the scandal.' (Sự nghiệp của anh ấy bị hủy hoại trong vụ bê bối).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ruined
  • completely completely ruined
    (hoàn toàn bị hủy hoại/phá hỏng)
  • utterly utterly ruined
    (tan nát hoàn toàn, hoàn toàn bị phá hủy)
  • financially financially ruined
    (bị phá sản về tài chính)
  • forever forever ruined
    (mãi mãi bị hủy hoại/tan nát)
Verb + ruined
  • get get ruined
    (bị hủy hoại, bị hỏng)
  • be be ruined
    (bị hủy hoại, bị hỏng)
  • leave leave someone ruined
    (khiến ai đó bị hủy hoại/mất tất cả)
Ruined + Noun
  • reputation ruined reputation
    (danh tiếng bị hủy hoại)
  • life ruined life
    (cuộc đời bị hủy hoại)
  • plans ruined plans
    (kế hoạch bị đổ bể/tan vỡ)

Idioms

  • be ruined for life

    bị hủy hoại cả đời, cuộc đời tan nát

    "After the scandal, his career was ruined for life."

    (Sau vụ bê bối, sự nghiệp của anh ấy bị hủy hoại cả đời.)

  • a ruined man/woman

    một người đàn ông/phụ nữ bị hủy hoại (mất tất cả)

    "He became a ruined man after his business failed."

    (Anh ấy trở thành một người đàn ông trắng tay sau khi công việc kinh doanh thất bại.)

  • ruined beyond repair

    bị hủy hoại đến mức không thể sửa chữa/khôi phục được nữa

    "The old bridge was ruined beyond repair after the flood."

    (Cây cầu cũ đã bị hư hỏng nặng đến mức không thể sửa chữa được sau trận lũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruined

tính từ
Lật mặt

Bị tàn phá nghiêm trọng; bị hủy hoại hoặc suy tàn về mặt vật chất.

"The old castle was ruined in the war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They ruined their chances of winning the competition because of their poor preparation.
Họ đã làm hỏng cơ hội chiến thắng cuộc thi vì sự chuẩn bị kém cỏi của họ.
Phủ định
We didn't want our vacation ruined by bad weather, so we checked the forecast carefully.
Chúng tôi không muốn kỳ nghỉ của mình bị phá hỏng bởi thời tiết xấu, vì vậy chúng tôi đã kiểm tra dự báo cẩn thận.
Nghi vấn
Has anyone's reputation been ruined by the false accusations?
Có ai bị hủy hoại danh tiếng bởi những lời buộc tội sai sự thật không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had invested wisely, his retirement wouldn't have been ruined.
Nếu anh ấy đầu tư khôn ngoan, cuộc sống hưu trí của anh ấy đã không bị hủy hoại.
Phủ định
If she hadn't checked the weather forecast, their picnic would have been ruined by the rain.
Nếu cô ấy không kiểm tra dự báo thời tiết, buổi dã ngoại của họ đã bị cơn mưa phá hỏng.
Nghi vấn
Would the cake have been ruined if I had left it in the oven too long?
Liệu chiếc bánh có bị hỏng nếu tôi để nó trong lò quá lâu không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ruin his reputation!
Hãy hủy hoại danh tiếng của anh ta!
Phủ định
Don't ruin your life with drugs!
Đừng hủy hoại cuộc đời bạn bằng ma túy!
Nghi vấn
Do ruin their plan?
Hãy phá hỏng kế hoạch của họ đi?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The heavy rain ruined our picnic plans.
Cơn mưa lớn đã phá hỏng kế hoạch dã ngoại của chúng tôi.
Phủ định
Never had I seen such a ruined landscape until I visited that abandoned factory.
Chưa bao giờ tôi thấy một cảnh quan bị tàn phá như vậy cho đến khi tôi đến thăm nhà máy bỏ hoang đó.
Nghi vấn
Were their hopes ruined by the sudden economic downturn?
Liệu hy vọng của họ có bị tiêu tan bởi sự suy thoái kinh tế đột ngột?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the rain had ruined her picnic.
Cô ấy nói rằng cơn mưa đã phá hỏng buổi dã ngoại của cô ấy.
Phủ định
He told me that he had not ruined the surprise party.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không phá hỏng bữa tiệc bất ngờ.
Nghi vấn
She asked if the scandal had ruined his reputation.
Cô ấy hỏi liệu vụ bê bối có làm hỏng danh tiếng của anh ấy hay không.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ruins his chances every time he speaks.
Anh ta hủy hoại cơ hội của mình mỗi khi anh ta nói.
Phủ định
She does not ruin her clothes when she cooks.
Cô ấy không làm hỏng quần áo của mình khi cô ấy nấu ăn.
Nghi vấn
Do they ruin the surprise?
Họ có làm hỏng sự bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruined".

Nỗi sợ 'phá sản tài chính' (Financial Ruin)

Trong văn hóa phương Tây, 'phá sản tài chính' (financial ruin) là một nỗi sợ hãi lớn. Nó không chỉ đơn thuần là mất tiền mà còn kéo theo sự mất mát về địa vị xã hội, nhà cửa, công việc và đôi khi cả danh dự. Khái niệm này thường xuất hiện trong các câu chuyện, phim ảnh để nhấn mạnh hậu quả nghiêm trọng của việc quản lý tài chính kém hoặc những biến cố bất ngờ.

Tầm quan trọng của danh tiếng (Ruined Reputation)

Một khía cạnh khác của 'ruined' là 'danh tiếng bị hủy hoại' (ruined reputation). Trong nhiều xã hội, đặc biệt là phương Tây, danh tiếng cá nhân hoặc doanh nghiệp có giá trị rất lớn. Một khi danh tiếng bị hủy hoại, dù là do scandal, hành vi sai trái hay thông tin sai lệch, việc khôi phục lại gần như là không thể, dẫn đến những hậu quả nặng nề về mặt xã hội và nghề nghiệp. Điều này thường được coi là một dạng 'hủy hoại' còn nghiêm trọng hơn cả mất mát vật chất.