(Top Banner Ad)
bleep censor
B2
Noun B2 Truyền thông, Phát thanh truyền hình

bleep censor

UK: /ˈbliːp ˈsɛnsə(r)/ • US: /ˈbliːp ˈsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng 'bíp' kiểm duyệt bộ kiểm duyệt âm thanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sound, typically a short high-pitched tone, used to obscure offensive or sensitive content in audio or video recordings; a device or software that performs this function.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh, thường là một âm điệu cao ngắn, được sử dụng để che giấu nội dung xúc phạm hoặc nhạy cảm trong các bản ghi âm hoặc video; một thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chức năng này. Thường gọi là tiếng 'bíp' kiểm duyệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The broadcast used a bleep censor to remove the curse words."

    "Chương trình phát sóng đã sử dụng một tiếng 'bíp' kiểm duyệt để loại bỏ những từ ngữ thô tục."

  • "The bleep censor completely ruined the interview."

    "Tiếng 'bíp' kiểm duyệt đã phá hỏng hoàn toàn cuộc phỏng vấn."

  • "They had to use a bleep censor to cover up the politician's inappropriate language."

    "Họ phải sử dụng tiếng 'bíp' kiểm duyệt để che đậy ngôn ngữ không phù hợp của chính trị gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to bleep censor kiểm duyệt bằng tiếng bíp
Verb to bleep out che (từ ngữ) bằng tiếng bíp
Verb to censor kiểm duyệt
Noun censorship sự kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt
Noun a bleep tiếng bíp (dùng để kiểm duyệt)
Adjective bleeped / bleeped-out đã bị che bằng tiếng bíp

Synonyms

audio censor (bộ kiểm duyệt âm thanh)

Related Words

profanity filter (bộ lọc tục tĩu)content moderation (kiểm duyệt nội dung)

Subject Area

Truyền thông, Phát thanh truyền hình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cēnsor ('Roman magistrate')
English (16th C.)
censor ('official who examines materials')
English (mid-20th C.)
bleep (onomatopoeia for an electronic tone)
English (late 20th C.)
bleep censor (compound phrase)

Nguồn gốc của 'Censor'

Từ 'censor' bắt nguồn từ 'censor' trong tiếng Latin, chỉ một chức quan ở La Mã cổ đại có nhiệm vụ kiểm tra dân số và giám sát đạo đức công chúng. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này đã chuyển thành hành động kiểm tra và loại bỏ những phần không phù hợp trong sách, phim ảnh hoặc các phương tiện truyền thông khác.

Sự ra đời của tiếng 'Bleep'

Từ 'bleep' là một từ tượng thanh, ra đời vào giữa thế kỷ 20 để bắt chước âm thanh điện tử ngắn, cao được các đài phát thanh và truyền hình sử dụng. Họ dùng âm thanh này để che đi những từ ngữ thô tục hoặc nhạy cảm khi phát sóng trực tiếp hoặc đã ghi hình.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến cả âm thanh được sử dụng (tiếng 'bíp') và cơ chế (thiết bị hoặc phần mềm) tạo ra âm thanh đó để kiểm duyệt. 'Bleep censor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát thanh truyền hình, radio, và các phương tiện truyền thông khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bleep Censor
  • had to bleep censor the guest's response
    (phải dùng tiếng bíp kiểm duyệt câu trả lời của khách mời)
  • automatically bleep censor certain keywords
    (tự động kiểm duyệt một số từ khóa nhất định bằng tiếng bíp)
  • decide to bleep censor the entire segment
    (quyết định kiểm duyệt toàn bộ phân đoạn bằng tiếng bíp)
Bleep Censor + Noun
  • bleep censor profanity
    (kiểm duyệt lời lẽ tục tĩu)
  • bleep censor expletives
    (kiểm duyệt những từ chửi thề)
  • bleep censor a sensitive name
    (che một cái tên nhạy cảm bằng tiếng bíp)

Idioms

  • to have a mental bleep censor

    Tự kiểm duyệt suy nghĩ hoặc lời nói của chính mình, không dám nói ra những điều thật lòng vì sợ làm mất lòng hoặc sợ hậu quả.

    "She's so cautious in meetings, it's like she has a mental bleep censor for any controversial ideas."

    (Cô ấy rất thận trọng trong các cuộc họp, cứ như thể cô ấy có một bộ tự kiểm duyệt trong đầu cho bất kỳ ý tưởng gây tranh cãi nào.)

  • (It's) all bleeps and asterisks

    Mô tả một đoạn văn bản hoặc lời nói có quá nhiều từ ngữ bị kiểm duyệt (bằng tiếng bíp hoặc dấu hoa thị *).

    "His angry email was so full of swear words that the filtered version was all bleeps and asterisks."

    (Email giận dữ của anh ta có quá nhiều lời chửi thề đến nỗi phiên bản đã được lọc chỉ toàn là tiếng bíp và dấu hoa thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bleep censor

Noun
Lật mặt

Một âm thanh, thường là một âm điệu cao ngắn, được sử dụng để che giấu nội dung xúc phạm hoặc nhạy cảm trong các bản ghi âm hoặc video; một thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chức năng này. Thường gọi là tiếng 'bíp' kiểm duyệt.

"The broadcast used a bleep censor to remove the curse words."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleep censor".

Kiểm duyệt trên Truyền hình Hoa Kỳ và FCC

Tại Hoa Kỳ, Ủy ban Truyền thông Liên bang (FCC) quy định nội dung trên các kênh truyền hình và đài phát thanh công cộng. Các từ ngữ tục tĩu, không đứng đắn bị cấm phát sóng, đặc biệt vào ban ngày khi trẻ em có thể đang xem. Đây là lý do tại sao 'bleep censor' rất phổ biến trên các kênh này, nhưng lại ít xuất hiện trên các dịch vụ trả phí như truyền hình cáp (HBO) hay streaming (Netflix) vì chúng tuân theo những quy định khác.

'Bảy Từ Bẩn' của George Carlin

Năm 1972, diễn viên hài người Mỹ George Carlin đã thực hiện một vở độc thoại nổi tiếng mang tên 'Bảy từ bạn không bao giờ có thể nói trên truyền hình'. Vở kịch này đã trở thành tâm điểm của một vụ kiện quan trọng tại Tối cao Pháp viện Hoa Kỳ về các tiêu chuẩn kiểm duyệt và làm nổi bật những từ ngữ gần như luôn bị che bằng tiếng bíp trên sóng truyền hình công cộng ở Mỹ.