bleep censor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sound, typically a short high-pitched tone, used to obscure offensive or sensitive content in audio or video recordings; a device or software that performs this function.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh, thường là một âm điệu cao ngắn, được sử dụng để che giấu nội dung xúc phạm hoặc nhạy cảm trong các bản ghi âm hoặc video; một thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chức năng này. Thường gọi là tiếng 'bíp' kiểm duyệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The broadcast used a bleep censor to remove the curse words."
"Chương trình phát sóng đã sử dụng một tiếng 'bíp' kiểm duyệt để loại bỏ những từ ngữ thô tục."
-
"The bleep censor completely ruined the interview."
"Tiếng 'bíp' kiểm duyệt đã phá hỏng hoàn toàn cuộc phỏng vấn."
-
"They had to use a bleep censor to cover up the politician's inappropriate language."
"Họ phải sử dụng tiếng 'bíp' kiểm duyệt để che đậy ngôn ngữ không phù hợp của chính trị gia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to bleep censor | kiểm duyệt bằng tiếng bíp |
| Verb | to bleep out | che (từ ngữ) bằng tiếng bíp |
| Verb | to censor | kiểm duyệt |
| Noun | censorship | sự kiểm duyệt, công tác kiểm duyệt |
| Noun | a bleep | tiếng bíp (dùng để kiểm duyệt) |
| Adjective | bleeped / bleeped-out | đã bị che bằng tiếng bíp |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến cả âm thanh được sử dụng (tiếng 'bíp') và cơ chế (thiết bị hoặc phần mềm) tạo ra âm thanh đó để kiểm duyệt. 'Bleep censor' thường được sử dụng trong ngữ cảnh phát thanh truyền hình, radio, và các phương tiện truyền thông khác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
had to bleep censor the guest's response (phải dùng tiếng bíp kiểm duyệt câu trả lời của khách mời)
-
automatically bleep censor certain keywords (tự động kiểm duyệt một số từ khóa nhất định bằng tiếng bíp)
-
decide to bleep censor the entire segment (quyết định kiểm duyệt toàn bộ phân đoạn bằng tiếng bíp)
-
bleep censor profanity (kiểm duyệt lời lẽ tục tĩu)
-
bleep censor expletives (kiểm duyệt những từ chửi thề)
-
bleep censor a sensitive name (che một cái tên nhạy cảm bằng tiếng bíp)
Idioms
-
to have a mental bleep censor
Tự kiểm duyệt suy nghĩ hoặc lời nói của chính mình, không dám nói ra những điều thật lòng vì sợ làm mất lòng hoặc sợ hậu quả.
"She's so cautious in meetings, it's like she has a mental bleep censor for any controversial ideas."
(Cô ấy rất thận trọng trong các cuộc họp, cứ như thể cô ấy có một bộ tự kiểm duyệt trong đầu cho bất kỳ ý tưởng gây tranh cãi nào.)
-
(It's) all bleeps and asterisks
Mô tả một đoạn văn bản hoặc lời nói có quá nhiều từ ngữ bị kiểm duyệt (bằng tiếng bíp hoặc dấu hoa thị *).
"His angry email was so full of swear words that the filtered version was all bleeps and asterisks."
(Email giận dữ của anh ta có quá nhiều lời chửi thề đến nỗi phiên bản đã được lọc chỉ toàn là tiếng bíp và dấu hoa thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bleep censor
NounMột âm thanh, thường là một âm điệu cao ngắn, được sử dụng để che giấu nội dung xúc phạm hoặc nhạy cảm trong các bản ghi âm hoặc video; một thiết bị hoặc phần mềm thực hiện chức năng này. Thường gọi là tiếng 'bíp' kiểm duyệt.
"The broadcast used a bleep censor to remove the curse words."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bleep censor".
