(Top Banner Ad)
blemished reputation
C1
Adjective (blemished) C1 Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

blemished reputation

UK: /ˈblɛmɪʃt ˌrɛpjʊˈteɪʃən/ • US: /ˈblɛmɪʃt ˌrɛpjəˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

danh tiếng bị hoen ố danh tiếng bị tổn hại danh tiếng không còn trong sạch
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a flaw or defect that spoils its appearance or quality.

Vietnamese Meaning

Bị tì vết, có khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scandal left his reputation severely blemished."

    "Vụ bê bối đã khiến danh tiếng của anh ta bị tổn hại nghiêm trọng."

  • "His political career suffered from a blemished reputation after the financial scandal."

    "Sự nghiệp chính trị của ông đã bị ảnh hưởng bởi danh tiếng bị tì vết sau vụ bê bối tài chính."

  • "The company worked hard to repair its blemished reputation."

    "Công ty đã nỗ lực rất nhiều để khôi phục danh tiếng bị tổn hại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blemish làm hoen ố, làm vấy bẩn (danh tiếng, vẻ đẹp)
Noun a blemish một vết nhơ, một khuyết điểm, một tì vết
Adjective unblemished không tì vết, hoàn hảo, trong sạch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
blemir ('to make pale, injure')
Frankish
*blesmjan ('to cause to grow pale')
Latin
reputātiō ('a thinking over, consideration')
Modern English
blemished reputation

Vết Nhơ Từ Sự Nhợt Nhạt

Từ 'blemish' (vết nhơ) bắt nguồn từ một từ tiếng Pháp cổ 'blemir', có nghĩa là 'làm cho ai đó tái đi, nhợt nhạt'. Ban đầu, nó mô tả một vết thương làm mất màu da. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ khuyết điểm nào, không chỉ trên cơ thể mà còn trên tính cách hay danh tiếng của một người.

Danh Tiếng Là Sự 'Suy Nghĩ Lại'

Từ 'reputation' (danh tiếng) đến từ tiếng Latin 'reputare', có nghĩa là 'suy nghĩ đi suy nghĩ lại' hoặc 'tính toán lại'. Danh tiếng của bạn chính là cách mà người khác 'suy nghĩ đi nghĩ lại' về bạn. Vì vậy, 'a blemished reputation' là một hình ảnh mà người khác liên tục nghĩ về bạn theo một cách tiêu cực, có tì vết.

Usage Note

Từ 'blemished' thường được dùng để mô tả những thứ vốn dĩ có giá trị hoặc chất lượng tốt, nhưng lại bị làm giảm đi do một sai sót hoặc khuyết điểm nào đó. Trong cụm 'blemished reputation', nó ám chỉ danh tiếng đã từng tốt nhưng bị tổn hại do hành động sai trái, bê bối, hoặc những lời đồn không hay.
Từ 'reputation' chỉ danh tiếng, tiếng tăm, hoặc sự đánh giá của công chúng về một cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm. Một 'reputation' có thể là tốt, xấu, hoặc trung lập, và nó được xây dựng dựa trên hành động, lời nói, và kinh nghiệm mà người khác có được.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blemished reputation
  • have a blemished reputation
    (có một thanh danh bị hoen ố)
  • acquire a blemished reputation
    (có (mắc phải) một thanh danh không tốt)
  • overcome a blemished reputation
    (vượt qua/gầy dựng lại một thanh danh bị hoen ố)
  • suffer from a blemished reputation
    (chịu đựng một thanh danh bị vấy bẩn)
Adverb + blemished reputation
  • severely blemished reputation
    (thanh danh bị tổn hại nghiêm trọng)
  • somewhat blemished reputation
    (thanh danh bị hoen ố phần nào)
  • permanently blemished reputation
    (thanh danh bị vấy bẩn vĩnh viễn)
Cause/Consequence
  • the cause of a blemished reputation
    (nguyên nhân của một thanh danh bị hoen ố)
  • the consequences of a blemished reputation
    (những hậu quả của một thanh danh bị hoen ố)

Idioms

  • Mud sticks.

    Tiếng xấu đồn xa. / Lời vu khống dễ bám lấy người ta.

    "Even though he was found innocent, his career was ruined. Mud sticks, you know."

    (Dù anh ấy được tuyên vô tội, sự nghiệp của anh ấy đã bị hủy hoại. Bạn biết đấy, tiếng xấu thì dễ lan truyền và khó gột rửa.)

  • A leopard can't change its spots.

    Giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

    "He promised he would stop lying, but he was caught again. A leopard can't change its spots, and his blemished reputation is proof of that."

    (Anh ta hứa sẽ ngừng nói dối, nhưng rồi lại bị bắt quả tang. Đúng là giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời, và cái danh tiếng xấu của anh ta là minh chứng cho điều đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blemished reputation

Adjective (blemished)
Lật mặt

Bị tì vết, có khuyết điểm làm hỏng vẻ ngoài hoặc chất lượng.

"The scandal left his reputation severely blemished."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemished reputation".

Tòa Án Công Luận (The Court of Public Opinion)

Ở các nước phương Tây, danh tiếng của một người có thể bị hủy hoại bởi truyền thông và mạng xã hội ngay cả trước khi có phán quyết của tòa án. Điều này được gọi là 'phiên tòa của truyền thông' (trial by media). Ngay cả khi được tuyên vô tội về mặt pháp lý, danh tiếng của họ vẫn có thể bị tổn hại vĩnh viễn.

Quyền Được Lãng Quên (The Right to be Forgotten)

Tại châu Âu, có một khái niệm pháp lý gọi là 'Quyền được lãng quên'. Nó cho phép cá nhân, trong một số điều kiện, yêu cầu các công cụ tìm kiếm gỡ bỏ các liên kết về quá khứ đã làm hoen ố danh tiếng của họ, đặc biệt khi thông tin đã lỗi thời. Điều này phản ánh sự cân bằng giữa quyền tự do thông tin và quyền làm lại cuộc đời.