(Top Banner Ad)
damaged
B1
tính từ B1 Tổng quát

damaged

UK: /ˈdæmɪdʒd/ • US: /ˈdæmɪdʒd/

Nghĩa tiếng Việt

bị hư hại bị tổn hại bị hỏng hư hỏng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Physically harmed or injured.

Vietnamese Meaning

Bị hư hại về mặt vật lý hoặc bị thương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car was badly damaged in the accident."

    "Chiếc xe bị hư hỏng nặng trong vụ tai nạn."

  • "The storm left the coastline severely damaged."

    "Cơn bão khiến bờ biển bị hư hại nghiêm trọng."

  • "His damaged reputation made it difficult for him to find a job."

    "Danh tiếng bị tổn hại khiến anh ấy khó tìm việc làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb damage gây hư hại, làm tổn hại
Noun damage sự hư hại, thiệt hại (không đếm được)
Noun damages tiền bồi thường thiệt hại (luôn ở dạng số nhiều)
Adjective damaging gây hại, có tính phá hủy
Adjective undamaged không bị hư hại, nguyên vẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
damnum
Old French
damage
Middle English
damage
Modern English
damaged

Từ 'Tiền Phạt' đến 'Hư Hại'

Gốc của từ 'damage' là 'damnum' trong tiếng Latin, không chỉ có nghĩa là 'sự mất mát' mà còn có nghĩa là 'một khoản tiền phạt'. Nếu bạn làm hại ai đó, bạn phải trả 'damnum'. Dần dần, ý nghĩa về 'sự trừng phạt' mờ đi, và từ này chỉ còn tập trung vào chính 'sự tổn hại' hoặc 'hư hỏng'.

Usage Note

Từ "damaged" mô tả tình trạng một vật hoặc người nào đó đã bị ảnh hưởng tiêu cực, làm giảm giá trị, chức năng hoặc vẻ bề ngoài. Nó thường được dùng để chỉ những thiệt hại có thể nhìn thấy hoặc cảm nhận được. Cần phân biệt với "broken" (bị vỡ), thường chỉ sự hỏng hóc hoàn toàn và không thể sửa chữa dễ dàng, và "injured" (bị thương), thường dùng cho người hoặc động vật.

Prepositions

by in

"damaged by" thường dùng để chỉ nguyên nhân gây ra hư hại. Ví dụ: "The car was damaged by the storm." (Chiếc xe bị hư hại bởi cơn bão). "damaged in" thường dùng để chỉ địa điểm hoặc hoàn cảnh mà hư hại xảy ra. Ví dụ: "The goods were damaged in transit." (Hàng hóa bị hư hại trong quá trình vận chuyển).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + damaged
  • badly damaged
    (bị hư hại nặng nề)
  • severely damaged
    (bị hư hại nghiêm trọng)
  • slightly damaged
    (bị hư hại nhẹ)
  • permanently damaged
    (bị hư hại vĩnh viễn)
  • emotionally damaged
    (bị tổn thương về mặt tình cảm)
Damaged + Noun
  • damaged goods
    (hàng hóa bị hư hỏng)
  • damaged reputation
    (danh tiếng bị tổn hại)
  • damaged property
    (tài sản bị hư hại)
  • damaged nerves
    (dây thần kinh bị tổn thương)

Idioms

  • damaged goods

    Người có vấn đề (về tâm lý, tình cảm), người không còn hoàn hảo do những trải nghiệm tồi tệ trong quá khứ.

    "He felt like damaged goods after the messy divorce and refused to date anyone."

    (Anh ấy cảm thấy mình như một người đã bị tổn thương sau vụ ly hôn ồn ào và từ chối hẹn hò với bất kỳ ai.)

  • What's the damage?

    (Thân mật) Hết bao nhiêu tiền vậy? (Dùng để hỏi giá của một thứ gì đó, đặc biệt là hóa đơn ăn uống).

    "The waiter is coming with the bill. So, what's the damage?"

    (Bồi bàn đang mang hóa đơn tới kìa. Vậy, 'thiệt hại' hết bao nhiêu đây?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

damaged

tính từ
Lật mặt

Bị hư hại về mặt vật lý hoặc bị thương.

"The car was badly damaged in the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the package was damaged surprised everyone.
Việc gói hàng bị hư hỏng đã làm mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It wasn't clear whether the car had been damaged in the accident.
Không rõ liệu chiếc xe có bị hư hỏng trong vụ tai nạn hay không.
Nghi vấn
Why the damaged goods were still delivered remains a mystery.
Tại sao hàng hóa bị hư hỏng vẫn được giao vẫn còn là một bí ẩn.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better security, the system would have been less damaged by the cyber attack.
Nếu công ty đã đầu tư vào bảo mật tốt hơn, hệ thống đã ít bị tổn hại hơn bởi cuộc tấn công mạng.
Phủ định
If the driver had not been speeding, the car would not have been so damaged after the accident.
Nếu người lái xe không chạy quá tốc độ, chiếc xe đã không bị hư hại nặng sau tai nạn.
Nghi vấn
Would the antique vase have been damaged if the movers hadn't been so careless?
Liệu chiếc bình cổ đã bị hư hại nếu những người khuân vác không bất cẩn như vậy?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time they arrive, the storm will have damaged several houses.
Khi họ đến, cơn bão sẽ đã gây thiệt hại cho một vài ngôi nhà.
Phủ định
By next week, the company won't have damaged its reputation any further.
Đến tuần tới, công ty sẽ không còn làm tổn hại thêm đến danh tiếng của mình.
Nghi vấn
Will the flood have damaged the bridge by tomorrow morning?
Liệu trận lũ lụt có gây hư hại cây cầu vào sáng mai không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's damaged reputation led to a significant drop in sales.
Danh tiếng bị tổn hại của công ty đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể trong doanh số bán hàng.
Phủ định
My brother's damaged toy car wasn't fixable anymore.
Chiếc xe đồ chơi bị hỏng của anh trai tôi không thể sửa được nữa.
Nghi vấn
Is the customer's damaged package insured by the shipping company?
Gói hàng bị hỏng của khách hàng có được công ty vận chuyển bảo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "damaged".

Quan niệm về sự không hoàn hảo

Trong văn hóa phương Tây, một người bị 'damaged' về mặt cảm xúc thường được xem là có khiếm khuyết nhưng cũng có chiều sâu. Nhiều nhân vật trong phim ảnh, văn học được yêu thích chính vì họ 'damaged' - họ có quá khứ phức tạp, khiến họ trở nên thực tế và dễ đồng cảm hơn là những nhân vật hoàn hảo.

Bảo hiểm và 'Damaged Property'

Khái niệm bồi thường cho 'damaged property' (tài sản bị hư hại) là một phần cốt lõi của ngành bảo hiểm ở các nước phương Tây. Việc mua bảo hiểm cho nhà cửa, xe cộ là rất phổ biến để phòng trường hợp chúng bị hư hại do tai nạn hoặc thiên tai, phản ánh một xã hội chú trọng vào việc quản lý rủi ro tài chính.