blemished skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that has imperfections, marks, or spots.
Vietnamese Meaning
Làn da có các khuyết điểm, vết thâm, hoặc đốm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used concealer to cover her blemished skin."
"Cô ấy dùng kem che khuyết điểm để che phủ làn da có khuyết điểm."
-
"Many teenagers struggle with blemished skin."
"Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với làn da có khuyết điểm."
-
"The advertisement promised to help reduce the appearance of blemished skin."
"Quảng cáo hứa hẹn sẽ giúp làm giảm sự xuất hiện của làn da có khuyết điểm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blemish | vết thâm, tì vết, khuyết điểm (trên da hoặc trên danh tiếng) |
| Verb | to blemish | làm cho có tì vết, làm hoen ố, làm tổn hại |
| Adjective | unblemished | không tì vết, hoàn hảo, trong sạch |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'blemished' ám chỉ những khuyết điểm làm giảm đi vẻ đẹp hoàn hảo của da. Nó thường được dùng để mô tả da bị mụn, sẹo nhỏ, vết thâm, hoặc những vùng da không đều màu. 'Blemished' mang sắc thái nhẹ hơn so với 'damaged' (hư tổn) hoặc 'scarred' (có sẹo), chỉ những vấn đề da liễu tạm thời hoặc không quá nghiêm trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severely blemished skin (da bị khuyết điểm/tì vết nặng)
-
slightly blemished skin (da bị khuyết điểm/tì vết nhẹ)
-
oily and blemished skin (da dầu và có khuyết điểm)
-
to treat blemished skin (điều trị da có khuyết điểm)
-
to cover up blemished skin (che đi làn da có khuyết điểm)
-
to soothe blemished skin (làm dịu làn da bị khuyết điểm)
-
a treatment for blemished skin (một liệu trình điều trị cho da có khuyết điểm)
-
a cleanser for blemished skin (sữa rửa mặt cho da có khuyết điểm)
-
a concealer for blemished skin (kem che khuyết điểm cho da mụn/thâm)
Idioms
-
a blemish on one's reputation/character
một vết nhơ trong danh tiếng/nhân cách
"The accusation of cheating was a serious blemish on his otherwise perfect academic record."
(Cáo buộc gian lận là một vết nhơ nghiêm trọng trong hồ sơ học tập vốn hoàn hảo của anh ấy.)
-
without blemish
hoàn hảo, không một tì vết
"She strived to live a life without blemish."
(Cô ấy đã nỗ lực để sống một cuộc đời không tì vết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blemished skin
Tính từLàn da có các khuyết điểm, vết thâm, hoặc đốm.
"She used concealer to cover her blemished skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemished skin".
