(Top Banner Ad)
blemished skin
B2
Tính từ B2 Y học, Mỹ phẩm

blemished skin

UK: /ˈblemɪʃt skɪn/ • US: /ˈblemɪʃt skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

da có khuyết điểm da không đều màu da bị mụn da có tì vết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that has imperfections, marks, or spots.

Vietnamese Meaning

Làn da có các khuyết điểm, vết thâm, hoặc đốm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used concealer to cover her blemished skin."

    "Cô ấy dùng kem che khuyết điểm để che phủ làn da có khuyết điểm."

  • "Many teenagers struggle with blemished skin."

    "Nhiều thanh thiếu niên phải vật lộn với làn da có khuyết điểm."

  • "The advertisement promised to help reduce the appearance of blemished skin."

    "Quảng cáo hứa hẹn sẽ giúp làm giảm sự xuất hiện của làn da có khuyết điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blemish vết thâm, tì vết, khuyết điểm (trên da hoặc trên danh tiếng)
Verb to blemish làm cho có tì vết, làm hoen ố, làm tổn hại
Adjective unblemished không tì vết, hoàn hảo, trong sạch

Synonyms

imperfect skin (da không hoàn hảo)flawed skin (da có khuyết điểm)

Antonyms

clear skin (da sạch, da không tì vết)flawless skin (da hoàn hảo)

Related Words

Subject Area

Y học, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blasaz
Old French
blemir
Middle English
blemishen

Từ 'Tỏa Sáng' đến 'Tì Vết'

Thật thú vị, từ 'blemish' (tì vết) có nguồn gốc từ gốc Ấn-Âu '*bhel-', nghĩa là 'tỏa sáng, trắng'. Qua thời gian, nghĩa của nó chuyển từ 'trắng, nhợt nhạt' trong tiếng German cổ thành 'làm cho nhợt nhạt, làm tổn thương' trong tiếng Pháp cổ. Cuối cùng, nó mang nghĩa một dấu vết làm hỏng đi vẻ đẹp hoàn hảo, một sự thay đổi trớ trêu từ 'tỏa sáng' thành 'tì vết'.

Usage Note

Từ 'blemished' ám chỉ những khuyết điểm làm giảm đi vẻ đẹp hoàn hảo của da. Nó thường được dùng để mô tả da bị mụn, sẹo nhỏ, vết thâm, hoặc những vùng da không đều màu. 'Blemished' mang sắc thái nhẹ hơn so với 'damaged' (hư tổn) hoặc 'scarred' (có sẹo), chỉ những vấn đề da liễu tạm thời hoặc không quá nghiêm trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blemished skin
  • severely blemished skin
    (da bị khuyết điểm/tì vết nặng)
  • slightly blemished skin
    (da bị khuyết điểm/tì vết nhẹ)
  • oily and blemished skin
    (da dầu và có khuyết điểm)
Verb + blemished skin
  • to treat blemished skin
    (điều trị da có khuyết điểm)
  • to cover up blemished skin
    (che đi làn da có khuyết điểm)
  • to soothe blemished skin
    (làm dịu làn da bị khuyết điểm)
Noun + for blemished skin
  • a treatment for blemished skin
    (một liệu trình điều trị cho da có khuyết điểm)
  • a cleanser for blemished skin
    (sữa rửa mặt cho da có khuyết điểm)
  • a concealer for blemished skin
    (kem che khuyết điểm cho da mụn/thâm)

Idioms

  • a blemish on one's reputation/character

    một vết nhơ trong danh tiếng/nhân cách

    "The accusation of cheating was a serious blemish on his otherwise perfect academic record."

    (Cáo buộc gian lận là một vết nhơ nghiêm trọng trong hồ sơ học tập vốn hoàn hảo của anh ấy.)

  • without blemish

    hoàn hảo, không một tì vết

    "She strived to live a life without blemish."

    (Cô ấy đã nỗ lực để sống một cuộc đời không tì vết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blemished skin

Tính từ
Lật mặt

Làn da có các khuyết điểm, vết thâm, hoặc đốm.

"She used concealer to cover her blemished skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blemished skin".

Tiêu chuẩn về 'Làn da không tì vết'

Trong văn hóa phương Tây, truyền thông và ngành công nghiệp làm đẹp thường quảng bá hình ảnh một làn da lý tưởng là phải hoàn toàn láng mịn, đều màu và 'không tì vết' (unblemished). Điều này tạo ra áp lực xã hội, khiến nhiều người cảm thấy tự ti về các khuyết điểm tự nhiên trên da như mụn, sẹo hay tàn nhang.

Phong trào 'Skin Positivity'

Để phản ứng lại các tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế, phong trào 'Skin Positivity' (Tích cực về làn da) đã nổi lên mạnh mẽ trên mạng xã hội. Phong trào này khuyến khích mọi người chấp nhận và yêu thương làn da tự nhiên của mình, bao gồm cả những 'khiếm khuyết'. Nó lan tỏa thông điệp rằng da có mụn hay sẹo là điều bình thường và không có gì đáng xấu hổ.