(Top Banner Ad)
imperfections
B2
Danh từ B2 Chung

imperfections

UK: /ˌɪmpəˈfekʃənz/ • US: /ˌɪmpərˈfekʃənz/

Nghĩa tiếng Việt

khuyết điểm sai sót tì vết điểm không hoàn hảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being imperfect; a fault, flaw, or defect.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist saw the imperfections in the marble as a challenge to his skill."

    "Người nghệ sĩ xem những khuyết điểm trong đá cẩm thạch như một thách thức đối với kỹ năng của mình."

  • "She embraced her imperfections and learned to love herself."

    "Cô ấy chấp nhận những khuyết điểm của mình và học cách yêu bản thân."

  • "The imperfections in the glass added to its unique character."

    "Những khuyết điểm trong kính làm tăng thêm nét độc đáo của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (singular) imperfection sự không hoàn hảo, khuyết điểm, lỗi nhỏ
Adjective imperfect không hoàn hảo, có khuyết điểm
Adverb imperfectly một cách không hoàn hảo, không trọn vẹn
Adjective perfect hoàn hảo, hoàn chỉnh
Noun perfection sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh
Adverb perfectly một cách hoàn hảo, hoàn toàn
Verb perfect hoàn thiện, làm cho hoàn hảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
imperfectus
Old French
imperfection
English
imperfection

Nguồn gốc của 'imperfections'

Từ 'imperfections' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Im-' là tiền tố có nghĩa 'không' hoặc 'trái ngược'. 'Perfectus' trong tiếng Latin có nghĩa là 'hoàn thành' hoặc 'hoàn hảo'. Ghép lại, 'imperfectus' có nghĩa là 'chưa hoàn thành' hoặc 'không hoàn hảo'. Từ này sau đó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'imperfection' và cuối cùng được tiếng Anh tiếp nhận, thêm hậu tố số nhiều '-s' để trở thành 'imperfections', chỉ những lỗi, khuyết điểm hay sự thiếu sót.

Usage Note

Từ 'imperfections' thường dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ, không quá nghiêm trọng làm ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vẻ bề ngoài, sản phẩm, đến tính cách con người.

Prepositions

in with

'in' được sử dụng để chỉ nơi mà những khuyết điểm tồn tại (ví dụ: 'imperfections in the design'). 'with' được sử dụng để mô tả việc chấp nhận hoặc đối phó với những khuyết điểm (ví dụ: 'living with imperfections').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + imperfections
  • minor minor imperfections
    (những khuyết điểm nhỏ)
  • slight slight imperfections
    (những khuyết điểm nhỏ nhặt)
  • human human imperfections
    (những khuyết điểm của con người)
  • obvious obvious imperfections
    (những khuyết điểm rõ ràng)
  • cosmetic cosmetic imperfections
    (những lỗi nhỏ về hình thức/ngoại hình)
Verb + imperfections
  • hide hide imperfections
    (che giấu khuyết điểm)
  • reveal reveal imperfections
    (tiết lộ/phơi bày khuyết điểm)
  • accept accept imperfections
    (chấp nhận những khuyết điểm)
  • correct correct imperfections
    (sửa chữa khuyết điểm)
  • have have imperfections
    (có những khuyết điểm)
Imperfections + Prepositional Phrase
  • imperfections imperfections in the system
    (những khuyết điểm trong hệ thống)
  • imperfections imperfections of the product
    (những khuyết điểm của sản phẩm)

Idioms

  • Embrace your imperfections

    Chấp nhận những khuyết điểm của bản thân

    "Learning to embrace your imperfections is a big step towards self-love."

    (Học cách chấp nhận những khuyết điểm của bản thân là một bước tiến lớn đến sự tự yêu thương.)

  • Flaws and imperfections

    Những sai sót và khuyết điểm (thường dùng để nhấn mạnh nhiều khuyết điểm)

    "Despite its flaws and imperfections, the old house had a unique charm."

    (Mặc dù có nhiều sai sót và khuyết điểm, ngôi nhà cũ vẫn mang một vẻ quyến rũ độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

imperfections

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.

"The artist saw the imperfections in the marble as a challenge to his skill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfections".

Chấp nhận những khuyết điểm của con người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học hiện đại và phong trào phát triển bản thân, việc chấp nhận 'human imperfections' (những khuyết điểm của con người) là một khái niệm quan trọng. Nó khuyến khích mọi người nhìn nhận rằng không ai hoàn hảo và việc mắc lỗi hay có những điểm chưa tốt là một phần tự nhiên của cuộc sống và sự trưởng thành, thay vì phải che giấu hay cảm thấy xấu hổ.

Sự khác biệt giữa sản phẩm và con người

Trong xã hội tiêu dùng, 'imperfections' thường được coi là lỗi cần loại bỏ trong sản phẩm hoặc dịch vụ để đạt được chất lượng cao nhất. Tuy nhiên, khi nói về con người hoặc nghệ thuật thủ công, 'imperfections' đôi khi lại được đánh giá cao như một dấu hiệu của sự độc đáo, tính chân thực hoặc sự khác biệt cá nhân. Ví dụ, một bức tranh vẽ tay với những nét không hoàn hảo có thể được yêu thích hơn một bức được tạo ra bằng máy móc hoàn hảo.