imperfections
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist saw the imperfections in the marble as a challenge to his skill."
"Người nghệ sĩ xem những khuyết điểm trong đá cẩm thạch như một thách thức đối với kỹ năng của mình."
-
"She embraced her imperfections and learned to love herself."
"Cô ấy chấp nhận những khuyết điểm của mình và học cách yêu bản thân."
-
"The imperfections in the glass added to its unique character."
"Những khuyết điểm trong kính làm tăng thêm nét độc đáo của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (singular) | imperfection | sự không hoàn hảo, khuyết điểm, lỗi nhỏ |
| Adjective | imperfect | không hoàn hảo, có khuyết điểm |
| Adverb | imperfectly | một cách không hoàn hảo, không trọn vẹn |
| Adjective | perfect | hoàn hảo, hoàn chỉnh |
| Noun | perfection | sự hoàn hảo, sự hoàn chỉnh |
| Adverb | perfectly | một cách hoàn hảo, hoàn toàn |
| Verb | perfect | hoàn thiện, làm cho hoàn hảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'imperfections' thường dùng để chỉ những khuyết điểm nhỏ, không quá nghiêm trọng làm ảnh hưởng lớn đến tổng thể. Nó có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vẻ bề ngoài, sản phẩm, đến tính cách con người.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ nơi mà những khuyết điểm tồn tại (ví dụ: 'imperfections in the design'). 'with' được sử dụng để mô tả việc chấp nhận hoặc đối phó với những khuyết điểm (ví dụ: 'living with imperfections').
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor imperfections (những khuyết điểm nhỏ)
-
slight slight imperfections (những khuyết điểm nhỏ nhặt)
-
human human imperfections (những khuyết điểm của con người)
-
obvious obvious imperfections (những khuyết điểm rõ ràng)
-
cosmetic cosmetic imperfections (những lỗi nhỏ về hình thức/ngoại hình)
-
hide hide imperfections (che giấu khuyết điểm)
-
reveal reveal imperfections (tiết lộ/phơi bày khuyết điểm)
-
accept accept imperfections (chấp nhận những khuyết điểm)
-
correct correct imperfections (sửa chữa khuyết điểm)
-
have have imperfections (có những khuyết điểm)
-
imperfections imperfections in the system (những khuyết điểm trong hệ thống)
-
imperfections imperfections of the product (những khuyết điểm của sản phẩm)
Idioms
-
Embrace your imperfections
Chấp nhận những khuyết điểm của bản thân
"Learning to embrace your imperfections is a big step towards self-love."
(Học cách chấp nhận những khuyết điểm của bản thân là một bước tiến lớn đến sự tự yêu thương.)
-
Flaws and imperfections
Những sai sót và khuyết điểm (thường dùng để nhấn mạnh nhiều khuyết điểm)
"Despite its flaws and imperfections, the old house had a unique charm."
(Mặc dù có nhiều sai sót và khuyết điểm, ngôi nhà cũ vẫn mang một vẻ quyến rũ độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
imperfections
Danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không hoàn hảo; một lỗi, thiếu sót hoặc khuyết điểm.
"The artist saw the imperfections in the marble as a challenge to his skill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "imperfections".
