(Top Banner Ad)
clear skin
A2
Tính từ + Danh từ A2 Sức khỏe & Làm đẹp

clear skin

UK: /klɪə skɪn/ • US: /klɪr skɪn/

Nghĩa tiếng Việt

làn da sạch da sạch mụn da mịn màng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Skin that is free from blemishes, acne, and other imperfections; healthy-looking skin.

Vietnamese Meaning

Làn da sạch, không có khuyết điểm, mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác; làn da trông khỏe mạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people try various products to achieve clear skin."

    "Nhiều người thử nhiều sản phẩm khác nhau để có được làn da sạch."

  • "She has a clear skin due to her healthy lifestyle."

    "Cô ấy có làn da sạch nhờ lối sống lành mạnh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj clear Trong, rõ ràng, không tì vết (khi dùng với da)
Noun clarity Sự rõ ràng, sự trong trẻo
Verb clarify Làm rõ, làm trong
Adv clearly Một cách rõ ràng, một cách trong trẻo
Noun skin Da, lớp da
Verb skin Lột da, bóc da (ví dụ: skin a fruit)
Adj skinny Gầy gò (liên quan đến da bọc xương, không phải chất lượng da)
Noun skincare Chăm sóc da

Synonyms

flawless skin (làn da không tì vết)blemish-free skin (làn da không có khuyết điểm)

Antonyms

problem skin (da có vấn đề)acne-prone skin (da dễ bị mụn)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Làm đẹp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
Middle English
cler
English
clear
Proto-Germanic
*skinþa
Old Norse
skinn
Middle English
skin
English
skin

Nguồn gốc của 'clear' (sạch, trong)

Từ 'clear' bắt nguồn từ tiếng Latin 'clarus', có nghĩa là 'sáng, rõ ràng'. Ban đầu, nó mô tả sự trong suốt hoặc không bị che khuất, giống như bầu trời trong xanh. Khi dùng với 'skin', nó gợi ý làn da không tì vết, sáng và mịn màng.

Nguồn gốc của 'skin' (da)

Từ 'skin' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*skinþa' và sau đó là tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. Ban đầu, nó có thể liên quan đến khái niệm 'lớp vỏ' hoặc 'tấm da', ám chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của cơ thể người và động vật. Với thời gian, nó phát triển để mô tả lớp biểu bì bảo vệ của con người và động vật.

Usage Note

Cụm từ "clear skin" thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe để mô tả làn da lý tưởng. Nó nhấn mạnh đến sự sạch sẽ, mịn màng và không có các vấn đề về da như mụn, nám, tàn nhang. Khác với "healthy skin" (làn da khỏe mạnh) tập trung vào sức khỏe tổng thể của da, "clear skin" tập trung nhiều hơn vào vẻ ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + clear skin
  • radiant radiant clear skin
    (Làn da trong trẻo rạng rỡ)
  • healthy healthy clear skin
    (Làn da trong trẻo khỏe mạnh)
  • flawless flawless clear skin
    (Làn da trong trẻo không tì vết)
  • smooth smooth clear skin
    (Làn da trong trẻo mịn màng)
Verb + clear skin
  • achieve achieve clear skin
    (Đạt được làn da trong trẻo)
  • maintain maintain clear skin
    (Duy trì làn da trong trẻo)
  • get get clear skin
    (Có được làn da trong trẻo)
  • promote promote clear skin
    (Thúc đẩy làn da trong trẻo)
  • have have clear skin
    (Có làn da trong trẻo)
Noun + clear skin
  • regimen regimen for clear skin
    (Chế độ chăm sóc cho làn da trong trẻo)
  • secret secret to clear skin
    (Bí quyết để có làn da trong trẻo)

Idioms

  • To have clear skin

    Có làn da sạch, không mụn, không tì vết

    "She's always had naturally clear skin, even as a teenager."

    (Cô ấy luôn có làn da sạch tự nhiên, ngay cả khi còn ở tuổi thiếu niên.)

  • Strive for clear skin

    Phấn đấu để có được làn da sạch

    "Many people strive for clear skin through various skincare routines and diets."

    (Nhiều người phấn đấu để có được làn da sạch thông qua các quy trình chăm sóc da và chế độ ăn uống khác nhau.)

  • The secret to clear skin

    Bí quyết để có làn da sạch

    "Regular hydration and a balanced diet are often cited as the secret to clear skin."

    (Việc cấp nước thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng thường được coi là bí quyết để có làn da sạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

clear skin

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Làn da sạch, không có khuyết điểm, mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác; làn da trông khỏe mạnh.

"Many people try various products to achieve clear skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear skin".

Chuẩn mực vẻ đẹp phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da sạch, không tì vết thường được coi là biểu tượng của vẻ đẹp, sự trẻ trung, sức khỏe tốt và sự thuần khiết. Điều này dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc da.

Tác động đến sự tự tin

Có làn da sạch thường được liên kết với sự tự tin và hình ảnh tích cực về bản thân. Ngược lại, các vấn đề về da như mụn trứng cá có thể ảnh hưởng đáng kể đến tâm lý và cảm giác giá trị của một người, đặc biệt ở tuổi vị thành niên.