clear skin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Skin that is free from blemishes, acne, and other imperfections; healthy-looking skin.
Vietnamese Meaning
Làn da sạch, không có khuyết điểm, mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác; làn da trông khỏe mạnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many people try various products to achieve clear skin."
"Nhiều người thử nhiều sản phẩm khác nhau để có được làn da sạch."
-
"She has a clear skin due to her healthy lifestyle."
"Cô ấy có làn da sạch nhờ lối sống lành mạnh của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | clear | Trong, rõ ràng, không tì vết (khi dùng với da) |
| Noun | clarity | Sự rõ ràng, sự trong trẻo |
| Verb | clarify | Làm rõ, làm trong |
| Adv | clearly | Một cách rõ ràng, một cách trong trẻo |
| Noun | skin | Da, lớp da |
| Verb | skin | Lột da, bóc da (ví dụ: skin a fruit) |
| Adj | skinny | Gầy gò (liên quan đến da bọc xương, không phải chất lượng da) |
| Noun | skincare | Chăm sóc da |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "clear skin" thường được sử dụng trong lĩnh vực làm đẹp và sức khỏe để mô tả làn da lý tưởng. Nó nhấn mạnh đến sự sạch sẽ, mịn màng và không có các vấn đề về da như mụn, nám, tàn nhang. Khác với "healthy skin" (làn da khỏe mạnh) tập trung vào sức khỏe tổng thể của da, "clear skin" tập trung nhiều hơn vào vẻ ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
radiant radiant clear skin (Làn da trong trẻo rạng rỡ)
-
healthy healthy clear skin (Làn da trong trẻo khỏe mạnh)
-
flawless flawless clear skin (Làn da trong trẻo không tì vết)
-
smooth smooth clear skin (Làn da trong trẻo mịn màng)
-
achieve achieve clear skin (Đạt được làn da trong trẻo)
-
maintain maintain clear skin (Duy trì làn da trong trẻo)
-
get get clear skin (Có được làn da trong trẻo)
-
promote promote clear skin (Thúc đẩy làn da trong trẻo)
-
have have clear skin (Có làn da trong trẻo)
-
regimen regimen for clear skin (Chế độ chăm sóc cho làn da trong trẻo)
-
secret secret to clear skin (Bí quyết để có làn da trong trẻo)
Idioms
-
To have clear skin
Có làn da sạch, không mụn, không tì vết
"She's always had naturally clear skin, even as a teenager."
(Cô ấy luôn có làn da sạch tự nhiên, ngay cả khi còn ở tuổi thiếu niên.)
-
Strive for clear skin
Phấn đấu để có được làn da sạch
"Many people strive for clear skin through various skincare routines and diets."
(Nhiều người phấn đấu để có được làn da sạch thông qua các quy trình chăm sóc da và chế độ ăn uống khác nhau.)
-
The secret to clear skin
Bí quyết để có làn da sạch
"Regular hydration and a balanced diet are often cited as the secret to clear skin."
(Việc cấp nước thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng thường được coi là bí quyết để có làn da sạch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clear skin
Tính từ + Danh từLàn da sạch, không có khuyết điểm, mụn trứng cá hoặc các vấn đề khác; làn da trông khỏe mạnh.
"Many people try various products to achieve clear skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clear skin".
