(Top Banner Ad)
redness
B2
noun B2 Tổng quát

redness

UK: /ˈrɛdnəs/ • US: /ˈrɛdnəs/

Nghĩa tiếng Việt

độ đỏ màu đỏ sự đỏ vết đỏ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or condition of being red.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc tình trạng có màu đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The redness of her face indicated she was embarrassed."

    "Sự đỏ mặt của cô ấy cho thấy cô ấy đang xấu hổ."

  • "The doctor examined the redness on his arm."

    "Bác sĩ kiểm tra vết đỏ trên cánh tay anh ấy."

  • "The sunset was painted with a vibrant redness."

    "Hoàng hôn được nhuộm một màu đỏ rực rỡ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective red đỏ, màu đỏ
Noun red màu đỏ, vật màu đỏ
Verb redden làm đỏ, trở nên đỏ
Adjective reddish hơi đỏ, đỏ nhạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rēad
Middle English
red
Old English
-ness
English (Modern)
redness

Nguồn gốc của 'Redness'

Từ 'redness' được hình thành bằng cách kết hợp tính từ 'red' (đỏ) với hậu tố '-ness'. Hậu tố '-ness' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ ('-nes' hoặc '-nis'), dùng để biến một tính từ thành một danh từ, chỉ trạng thái, chất lượng hoặc đặc tính. Do đó, 'redness' có nghĩa là 'trạng thái hoặc chất lượng của sự đỏ'.

Usage Note

Chỉ mức độ, phạm vi, hoặc biểu hiện của màu đỏ. Thường dùng để mô tả các hiện tượng tự nhiên (mặt trời đỏ), bệnh lý (da đỏ), hoặc các vật thể (sơn đỏ).

Prepositions

of in

"redness of": Mô tả nguồn gốc hoặc nguyên nhân của màu đỏ. Ví dụ: "the redness of her cheeks". "redness in": Mô tả vị trí hoặc khu vực có màu đỏ. Ví dụ: "redness in the eyes".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redness
  • faint faint redness
    (sự đỏ mờ nhạt)
  • slight slight redness
    (sự đỏ nhẹ)
  • intense intense redness
    (sự đỏ dữ dội, tấy đỏ nghiêm trọng)
  • noticeable noticeable redness
    (sự đỏ dễ nhận thấy)
  • facial facial redness
    (sự đỏ mặt)
  • skin skin redness
    (sự đỏ da)
  • persistent persistent redness
    (tình trạng đỏ kéo dài/dai dẳng)
Verb + redness
  • cause cause redness
    (gây đỏ, làm đỏ)
  • reduce reduce redness
    (giảm sự đỏ/tấy đỏ)
  • relieve relieve redness
    (làm dịu/giảm sự đỏ)
  • hide hide redness
    (che đi sự đỏ)
  • develop develop redness
    (xuất hiện sự đỏ, bị đỏ)
Redness + (of)
  • redness of the skin redness of the skin
    (sự đỏ của da)
  • redness of the eyes redness of the eyes
    (sự đỏ của mắt)

Idioms

  • reduce the redness

    làm giảm sự tấy đỏ/đỏ ửng (trên da)

    "This soothing cream helps to reduce the redness on your face."

    (Loại kem làm dịu này giúp làm giảm sự tấy đỏ trên mặt bạn.)

  • hide any redness

    che đi bất kỳ vết đỏ nào (trên da)

    "You can use a green-tinted primer to hide any redness before applying makeup."

    (Bạn có thể dùng kem lót màu xanh lá để che đi bất kỳ vết đỏ nào trước khi trang điểm.)

  • persistent redness

    tình trạng đỏ dai dẳng/kéo dài (thường ám chỉ vấn đề sức khỏe)

    "If you experience persistent redness and itching, consult a dermatologist."

    (Nếu bạn bị đỏ và ngứa dai dẳng, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ da liễu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc tình trạng có màu đỏ.

"The redness of her face indicated she was embarrassed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redness".

Dấu hiệu y tế và sức khỏe

Trong y học, 'redness' (tấy đỏ) là một dấu hiệu phổ biến của viêm, nhiễm trùng, dị ứng hoặc kích ứng. Nó thường đi kèm với sưng, nóng và đau, báo hiệu rằng cơ thể đang phản ứng lại một tác nhân gây hại hoặc quá trình chữa lành.

Biểu cảm và cảm xúc

Sự đỏ mặt (facial redness) thường liên quan đến các cảm xúc mạnh như ngượng ngùng, xấu hổ, giận dữ, phấn khích hoặc thậm chí là lo lắng. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên khi các mạch máu dưới da mặt giãn nở, làm tăng lưu lượng máu đến khu vực đó.