(Top Banner Ad)
blended
B1
Adjective B1 Tổng quát

blended

UK: /ˈblendɪd/ • US: /ˈblendɪd/

Nghĩa tiếng Việt

pha trộn hỗn hợp kết hợp học tập kết hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mixed or combined together.

Vietnamese Meaning

Đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blended whiskey had a smooth taste."

    "Loại whisky pha trộn có vị êm dịu."

  • "The smoothie was made with blended fruits and yogurt."

    "Sinh tố được làm từ trái cây xay nhuyễn và sữa chua."

  • "The blended family celebrated Thanksgiving together."

    "Gia đình đa thế hệ cùng nhau đón Lễ Tạ ơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blend trộn, pha trộn, hòa quyện
Noun blend sự pha trộn, hỗn hợp
Noun blender máy xay sinh tố
Adjective blended được pha trộn, hỗn hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blandaną
Old Norse
blanda (to mix)
Middle English
blenden (to mix, to mingle)
Modern English
blend -> blended

Dấu ấn của người Viking

Từ 'blend' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'blanda', có nghĩa là 'trộn lẫn'. Từ này được những người Viking mang đến Anh vào khoảng thế kỷ thứ 9. Ban đầu, nó có nghĩa đen là trộn các chất lỏng với nhau, giống như trộn nước với rượu. Dần dần, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ sự hòa quyện của bất kỳ thứ gì, từ màu sắc, âm thanh cho đến cả các nền văn hóa.

Usage Note

Thường dùng để mô tả sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một thứ gì đó mới. Khác với 'mixed' ở chỗ 'blended' thường ngụ ý sự hòa quyện, đồng nhất hơn là chỉ sự tồn tại song song.

Prepositions

with into

'blended with': được trộn lẫn với cái gì đó. Ví dụ: 'Coffee blended with chicory'. 'blended into': được trộn lẫn vào cái gì đó, thường chỉ sự thay đổi hoặc hòa nhập. Ví dụ: 'The flavors blended into a delicious sauce'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + blended
  • perfectly blended smoothie
    (sinh tố được xay mịn hoàn hảo)
  • carefully blended tea
    (trà được pha trộn cẩn thận)
  • seamlessly blended into the background
    (hòa vào nền một cách liền mạch)
Blended + Noun
  • blended family
    (gia đình hỗn hợp (con chung, con riêng))
  • blended learning
    (phương pháp học tập kết hợp (trực tiếp và trực tuyến))
  • blended whisky
    (rượu whisky pha trộn)

Idioms

  • to blend in (with someone/something)

    hòa mình vào, hòa lẫn vào, trông giống với những người/vật xung quanh để không bị chú ý.

    "The spy's goal was to blend in with the locals and gather information."

    (Mục tiêu của điệp viên là trà trộn vào dân địa phương và thu thập thông tin.)

  • a blended family

    một gia đình được tạo thành từ hai người đã có con riêng từ các mối quan hệ trước đó; gia đình 'con chung, con riêng'.

    "Forming a blended family can be challenging, but it's also very rewarding."

    (Việc xây dựng một gia đình hỗn hợp có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất đáng giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blended

Adjective
Lật mặt

Đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.

"The blended whiskey had a smooth taste."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should blend these fruits for a smoothie.
Chúng ta nên trộn những loại trái cây này để làm sinh tố.
Phủ định
You must not blend the colors too much; it will become muddy.
Bạn không được trộn quá nhiều màu; nó sẽ trở nên bùn đất.
Nghi vấn
Could they blend the old footage with the new scenes?
Họ có thể trộn đoạn phim cũ với những cảnh mới không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better blender, I would make blended smoothies every morning.
Nếu tôi có một cái máy xay tốt hơn, tôi sẽ làm sinh tố xay mỗi sáng.
Phủ định
If the colors weren't blended so well, the painting wouldn't look so realistic.
Nếu màu sắc không được pha trộn tốt như vậy, bức tranh sẽ không trông chân thực đến vậy.
Nghi vấn
Would you feel less stressed if your work life and personal life were blended more harmoniously?
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn không nếu công việc và cuộc sống cá nhân của bạn được hòa trộn hài hòa hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blended".

Gia Đình Hỗn Hợp (Blended Family) ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc ly hôn và tái hôn khá phổ biến. Do đó, 'blended family' (gia đình có con riêng của vợ/chồng) là một mô hình gia đình rất quen thuộc và được xã hội chấp nhận. Thuật ngữ này không mang hàm ý tiêu cực, mà chỉ đơn thuần mô tả cấu trúc của gia đình.

Học Tập Kết Hợp (Blended Learning) trong giáo dục hiện đại

'Blended learning' là một xu hướng giáo dục lớn, kết hợp phương pháp giảng dạy truyền thống trên lớp với các công cụ học tập trực tuyến. Mô hình này cho phép học sinh linh hoạt hơn về thời gian và tốc độ học, đồng thời tận dụng được ưu điểm của cả hai hình thức học tập.