blended
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The blended whiskey had a smooth taste."
"Loại whisky pha trộn có vị êm dịu."
-
"The smoothie was made with blended fruits and yogurt."
"Sinh tố được làm từ trái cây xay nhuyễn và sữa chua."
-
"The blended family celebrated Thanksgiving together."
"Gia đình đa thế hệ cùng nhau đón Lễ Tạ ơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả sự kết hợp của nhiều yếu tố khác nhau để tạo ra một thứ gì đó mới. Khác với 'mixed' ở chỗ 'blended' thường ngụ ý sự hòa quyện, đồng nhất hơn là chỉ sự tồn tại song song.
Prepositions
'blended with': được trộn lẫn với cái gì đó. Ví dụ: 'Coffee blended with chicory'. 'blended into': được trộn lẫn vào cái gì đó, thường chỉ sự thay đổi hoặc hòa nhập. Ví dụ: 'The flavors blended into a delicious sauce'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
perfectly blended smoothie (sinh tố được xay mịn hoàn hảo)
-
carefully blended tea (trà được pha trộn cẩn thận)
-
seamlessly blended into the background (hòa vào nền một cách liền mạch)
-
blended family (gia đình hỗn hợp (con chung, con riêng))
-
blended learning (phương pháp học tập kết hợp (trực tiếp và trực tuyến))
-
blended whisky (rượu whisky pha trộn)
Idioms
-
to blend in (with someone/something)
hòa mình vào, hòa lẫn vào, trông giống với những người/vật xung quanh để không bị chú ý.
"The spy's goal was to blend in with the locals and gather information."
(Mục tiêu của điệp viên là trà trộn vào dân địa phương và thu thập thông tin.)
-
a blended family
một gia đình được tạo thành từ hai người đã có con riêng từ các mối quan hệ trước đó; gia đình 'con chung, con riêng'.
"Forming a blended family can be challenging, but it's also very rewarding."
(Việc xây dựng một gia đình hỗn hợp có thể đầy thách thức, nhưng nó cũng rất đáng giá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blended
AdjectiveĐã được trộn lẫn hoặc kết hợp với nhau.
"The blended whiskey had a smooth taste."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We should blend these fruits for a smoothie. |
Chúng ta nên trộn những loại trái cây này để làm sinh tố. |
| Phủ định | You must not blend the colors too much; it will become muddy. |
Bạn không được trộn quá nhiều màu; nó sẽ trở nên bùn đất. |
| Nghi vấn | Could they blend the old footage with the new scenes? |
Họ có thể trộn đoạn phim cũ với những cảnh mới không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had a better blender, I would make blended smoothies every morning. |
Nếu tôi có một cái máy xay tốt hơn, tôi sẽ làm sinh tố xay mỗi sáng. |
| Phủ định | If the colors weren't blended so well, the painting wouldn't look so realistic. |
Nếu màu sắc không được pha trộn tốt như vậy, bức tranh sẽ không trông chân thực đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you feel less stressed if your work life and personal life were blended more harmoniously? |
Bạn có cảm thấy bớt căng thẳng hơn không nếu công việc và cuộc sống cá nhân của bạn được hòa trộn hài hòa hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blended".
