(Top Banner Ad)
combine
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

combine

UK: /kəmˈbaɪn/ • US: /kəmˈbaɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kết hợp trộn lẫn hợp nhất phối hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To merge or blend (elements) into a single unit.

Vietnamese Meaning

Kết hợp, trộn lẫn (các yếu tố) thành một đơn vị duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to combine our efforts to achieve success."

    "Chúng ta cần kết hợp nỗ lực của mình để đạt được thành công."

  • "She combined her love of music with her passion for helping others by becoming a music therapist."

    "Cô ấy đã kết hợp tình yêu âm nhạc với niềm đam mê giúp đỡ người khác bằng cách trở thành một nhà trị liệu âm nhạc."

  • "The recipe combines fresh herbs and spices to create a unique flavor."

    "Công thức kết hợp các loại thảo mộc và gia vị tươi để tạo ra một hương vị độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb combine kết hợp, phối hợp
Noun combination sự kết hợp, sự phối hợp
Adjective combined được kết hợp, chung, tổng hợp
Noun (advanced) combinatorics toán học tổ hợp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
combinare
Old French
combiner
Middle English
combinen

Nguồn gốc La-tinh: 'Kết hợp từng cặp'

Từ 'combine' bắt nguồn từ tiếng Latin 'combinare', trong đó 'com-' có nghĩa là 'cùng nhau' và 'bini' có nghĩa là 'hai cái một lúc' hay 'từng cặp'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của nó là 'liên kết hai thứ lại với nhau'. Theo thời gian, ý nghĩa này đã mở rộng để chỉ việc kết hợp nhiều hơn hai thứ.

Từ Nông nghiệp đến Hóa học

Ngoài ý nghĩa chung, 'combine' còn là tên gọi của một loại máy nông nghiệp cực kỳ quan trọng: 'combine harvester' (máy gặt đập liên hợp). Chiếc máy này 'kết hợp' ba công đoạn: gặt, đập và sàng lọc lúa. Trong hóa học, 'combine' được dùng để chỉ sự kết hợp của các nguyên tố để tạo thành một hợp chất mới.

Usage Note

Từ 'combine' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới hoặc lớn hơn. Khác với 'mix' (trộn), 'combine' thường mang ý nghĩa có mục đích và có thể tạo ra một sản phẩm hoặc kết quả cụ thể. So sánh với 'merge' (hợp nhất), 'combine' có thể đề cập đến việc kết hợp các yếu tố mà không nhất thiết tạo ra một thực thể duy nhất hoàn toàn mới, trong khi 'merge' thường ám chỉ sự hợp nhất hoàn toàn.

Prepositions

with into

'- combine with + Noun/Gerund': Kết hợp với cái gì/việc gì. Ví dụ: Combine the flour with the eggs. - combine into + Noun': Kết hợp thành cái gì. Ví dụ: The groups combined into one large organization.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + combine
  • successfully combine
    (kết hợp thành công)
  • perfectly combine
    (kết hợp một cách hoàn hảo)
  • cleverly combine
    (kết hợp một cách thông minh)
combine + Noun
  • combine efforts/forces
    (hợp sức, chung sức, hợp lực)
  • combine elements/features
    (kết hợp các yếu tố/đặc điểm)
  • combine ingredients
    (trộn các nguyên liệu lại với nhau)
combine + Preposition
  • combine A with B
    (kết hợp A với B)
  • combine to form/create something
    (kết hợp để tạo thành một cái gì đó)
  • combine into a single unit
    (kết hợp thành một thể thống nhất)

Idioms

  • combine business with pleasure

    Công tác kết hợp nghỉ dưỡng; kết hợp làm việc và giải trí.

    "The conference was in Hawaii, so I could combine business with pleasure."

    (Hội nghị diễn ra ở Hawaii nên tôi có thể kết hợp công việc với du lịch.)

  • a winning combination

    Một sự kết hợp hoàn hảo, một cặp bài trùng (dẫn đến thành công).

    "Her intelligence and his creativity are a winning combination."

    (Trí thông minh của cô ấy và sức sáng tạo của anh ấy là một sự kết hợp hoàn hảo.)

  • combine forces

    Hợp lực, chung sức để đạt mục tiêu chung.

    "The two small companies decided to combine forces to compete with the industry giant."

    (Hai công ty nhỏ quyết định hợp lực để cạnh tranh với gã khổng lồ trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

combine

động từ
Lật mặt

Kết hợp, trộn lẫn (các yếu tố) thành một đơn vị duy nhất.

"We need to combine our efforts to achieve success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine".

Ẩm thực Fusion: Sự Giao thoa Văn hóa trên Bàn ăn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'fusion cuisine' (ẩm thực kết hợp) là một xu hướng rất phổ biến. Các đầu bếp 'combine' (kết hợp) các nguyên liệu và kỹ thuật từ nhiều nền ẩm thực khác nhau để tạo ra những món ăn mới lạ, độc đáo. Ví dụ như món 'Banh Mi Burger' kết hợp hương vị Việt Nam với phong cách Mỹ, hay 'Tex-Mex' là sự hòa trộn giữa ẩm thực Texas (Mỹ) và Mexico.

Work-Life Balance: Kết hợp Công việc và Cuộc sống

Khái niệm 'work-life balance' (cân bằng công việc - cuộc sống) là một chủ đề quan trọng trong xã hội phương Tây. Mọi người nỗ lực để 'combine' (kết hợp/dung hòa) thời gian và năng lượng dành cho sự nghiệp với cuộc sống cá nhân, gia đình và sở thích. Đây không chỉ là việc quản lý thời gian mà còn là một triết lý sống để đạt được hạnh phúc toàn diện.