combine
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Kết hợp, trộn lẫn (các yếu tố) thành một đơn vị duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to combine our efforts to achieve success."
"Chúng ta cần kết hợp nỗ lực của mình để đạt được thành công."
-
"She combined her love of music with her passion for helping others by becoming a music therapist."
"Cô ấy đã kết hợp tình yêu âm nhạc với niềm đam mê giúp đỡ người khác bằng cách trở thành một nhà trị liệu âm nhạc."
-
"The recipe combines fresh herbs and spices to create a unique flavor."
"Công thức kết hợp các loại thảo mộc và gia vị tươi để tạo ra một hương vị độc đáo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | combine | kết hợp, phối hợp |
| Noun | combination | sự kết hợp, sự phối hợp |
| Adjective | combined | được kết hợp, chung, tổng hợp |
| Noun (advanced) | combinatorics | toán học tổ hợp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'combine' thường được sử dụng để chỉ sự kết hợp các yếu tố khác nhau để tạo ra một cái gì đó mới hoặc lớn hơn. Khác với 'mix' (trộn), 'combine' thường mang ý nghĩa có mục đích và có thể tạo ra một sản phẩm hoặc kết quả cụ thể. So sánh với 'merge' (hợp nhất), 'combine' có thể đề cập đến việc kết hợp các yếu tố mà không nhất thiết tạo ra một thực thể duy nhất hoàn toàn mới, trong khi 'merge' thường ám chỉ sự hợp nhất hoàn toàn.
Prepositions
'- combine with + Noun/Gerund': Kết hợp với cái gì/việc gì. Ví dụ: Combine the flour with the eggs. - combine into + Noun': Kết hợp thành cái gì. Ví dụ: The groups combined into one large organization.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully combine (kết hợp thành công)
-
perfectly combine (kết hợp một cách hoàn hảo)
-
cleverly combine (kết hợp một cách thông minh)
-
combine efforts/forces (hợp sức, chung sức, hợp lực)
-
combine elements/features (kết hợp các yếu tố/đặc điểm)
-
combine ingredients (trộn các nguyên liệu lại với nhau)
-
combine A with B (kết hợp A với B)
-
combine to form/create something (kết hợp để tạo thành một cái gì đó)
-
combine into a single unit (kết hợp thành một thể thống nhất)
Idioms
-
combine business with pleasure
Công tác kết hợp nghỉ dưỡng; kết hợp làm việc và giải trí.
"The conference was in Hawaii, so I could combine business with pleasure."
(Hội nghị diễn ra ở Hawaii nên tôi có thể kết hợp công việc với du lịch.)
-
a winning combination
Một sự kết hợp hoàn hảo, một cặp bài trùng (dẫn đến thành công).
"Her intelligence and his creativity are a winning combination."
(Trí thông minh của cô ấy và sức sáng tạo của anh ấy là một sự kết hợp hoàn hảo.)
-
combine forces
Hợp lực, chung sức để đạt mục tiêu chung.
"The two small companies decided to combine forces to compete with the industry giant."
(Hai công ty nhỏ quyết định hợp lực để cạnh tranh với gã khổng lồ trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
combine
động từKết hợp, trộn lẫn (các yếu tố) thành một đơn vị duy nhất.
"We need to combine our efforts to achieve success."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "combine".
