blended learning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of education in which students learn via electronic and online media as well as traditional face-to-face teaching.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giáo dục kết hợp giữa học trực tuyến (online) và học trực tiếp (face-to-face).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university is implementing a blended learning approach to its undergraduate programs."
"Trường đại học đang triển khai phương pháp blended learning cho các chương trình đại học của mình."
-
"Blended learning offers students greater flexibility and control over their learning experience."
"Blended learning mang đến cho học sinh sự linh hoạt và khả năng kiểm soát lớn hơn đối với trải nghiệm học tập của họ."
-
"Many schools are now incorporating blended learning models into their curriculum."
"Nhiều trường học hiện đang kết hợp các mô hình blended learning vào chương trình giảng dạy của họ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Blended learning nhấn mạnh sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp học tập truyền thống và các công cụ, tài liệu trực tuyến. Nó cho phép học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình, đồng thời vẫn nhận được sự hỗ trợ và tương tác trực tiếp từ giáo viên. Khác với 'e-learning' (học trực tuyến) hoàn toàn, blended learning duy trì yếu tố tương tác trực tiếp.
Prepositions
* **in blended learning:** được sử dụng để nói về các yếu tố hoặc hoạt động cụ thể trong blended learning. Ví dụ: 'Technology plays a crucial role in blended learning.' * **for blended learning:** dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của blended learning. Ví dụ: 'This platform is designed for blended learning.' * **approach to blended learning:** dùng để nói về một cách thức cụ thể để triển khai blended learning. Ví dụ: 'A student-centered approach to blended learning'
Collocations (Từ đi kèm)
-
implement blended learning (triển khai phương pháp học tập kết hợp)
-
adopt a blended learning model (áp dụng một mô hình học tập kết hợp)
-
design a blended learning course (thiết kế một khóa học kết hợp)
-
experience blended learning (trải nghiệm học tập kết hợp)
-
effective blended learning (học tập kết hợp hiệu quả)
-
successful blended learning (học tập kết hợp thành công)
-
innovative blended learning (học tập kết hợp đổi mới, sáng tạo)
-
a model of blended learning (một mô hình học tập kết hợp)
-
an approach to blended learning (một phương pháp tiếp cận học tập kết hợp)
-
the benefits of blended learning (những lợi ích của việc học tập kết hợp)
Idioms
-
get the best of both worlds
Vẹn cả đôi đường. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả lợi ích của học tập kết hợp, nơi người học nhận được những điều tốt nhất từ cả việc học trực tuyến và học trực tiếp.
"Blended learning allows students to get the best of both worlds: the convenience of online resources and the personal guidance of a teacher."
(Học tập kết hợp cho phép học sinh có được lợi ích tốt nhất của cả hai hình thức: sự tiện lợi của tài nguyên trực tuyến và sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên.)
-
flip the classroom
Lớp học đảo ngược. Đây là một mô hình học tập kết hợp cụ thể, trong đó học sinh xem bài giảng trực tuyến ở nhà và dành thời gian trên lớp để thảo luận và làm bài tập.
"Many teachers now flip the classroom as part of their blended learning strategy."
(Nhiều giáo viên hiện nay áp dụng mô hình lớp học đảo ngược như một phần của chiến lược học tập kết hợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blended learning
danh từMột phương pháp giáo dục kết hợp giữa học trực tuyến (online) và học trực tiếp (face-to-face).
"The university is implementing a blended learning approach to its undergraduate programs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blended learning".
