(Top Banner Ad)
blended learning
B2
danh từ B2 Giáo dục

blended learning

UK: /ˌblendɪd ˈlɜːnɪŋ/ • US: /ˌblɛndɪd ˈlɜːrnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

học tập kết hợp phương pháp học tập kết hợp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of education in which students learn via electronic and online media as well as traditional face-to-face teaching.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giáo dục kết hợp giữa học trực tuyến (online) và học trực tiếp (face-to-face).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university is implementing a blended learning approach to its undergraduate programs."

    "Trường đại học đang triển khai phương pháp blended learning cho các chương trình đại học của mình."

  • "Blended learning offers students greater flexibility and control over their learning experience."

    "Blended learning mang đến cho học sinh sự linh hoạt và khả năng kiểm soát lớn hơn đối với trải nghiệm học tập của họ."

  • "Many schools are now incorporating blended learning models into their curriculum."

    "Nhiều trường học hiện đang kết hợp các mô hình blended learning vào chương trình giảng dạy của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blend hòa trộn, kết hợp
Noun blend sự hòa trộn, hỗn hợp
Verb to learn học, học hỏi
Noun learner người học, học viên
Adjective blended được pha trộn, được kết hợp

Synonyms

hybrid learning (học tập kết hợp)

Antonyms

traditional learning (học tập truyền thống)pure online learning (học trực tuyến hoàn toàn)

Related Words

e-learning (học trực tuyến)flipped classroom (lớp học đảo ngược)virtual classroom (lớp học ảo)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (1990s)
blended learning
Middle English
blenden (to mix) + lerning (study)
Old English
blendan + leornung

Sự ra đời của 'Học tập kết hợp'

Thuật ngữ 'blended learning' trở nên phổ biến vào cuối những năm 1990 và đầu những năm 2000. Đây là thời kỳ Internet bùng nổ và các tổ chức giáo dục bắt đầu thử nghiệm việc kết hợp phương pháp giảng dạy truyền thống tại lớp với các công cụ học tập trực tuyến. Nó không phải là phát minh của một người duy nhất, mà là một khái niệm phát triển tự nhiên để tận dụng những lợi ích của cả hai môi trường học tập.

Usage Note

Blended learning nhấn mạnh sự kết hợp linh hoạt giữa các phương pháp học tập truyền thống và các công cụ, tài liệu trực tuyến. Nó cho phép học sinh có thể học theo tốc độ của riêng mình, đồng thời vẫn nhận được sự hỗ trợ và tương tác trực tiếp từ giáo viên. Khác với 'e-learning' (học trực tuyến) hoàn toàn, blended learning duy trì yếu tố tương tác trực tiếp.

Prepositions

in for approach to

* **in blended learning:** được sử dụng để nói về các yếu tố hoặc hoạt động cụ thể trong blended learning. Ví dụ: 'Technology plays a crucial role in blended learning.' * **for blended learning:** dùng để chỉ mục đích hoặc lợi ích của blended learning. Ví dụ: 'This platform is designed for blended learning.' * **approach to blended learning:** dùng để nói về một cách thức cụ thể để triển khai blended learning. Ví dụ: 'A student-centered approach to blended learning'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blended learning
  • implement blended learning
    (triển khai phương pháp học tập kết hợp)
  • adopt a blended learning model
    (áp dụng một mô hình học tập kết hợp)
  • design a blended learning course
    (thiết kế một khóa học kết hợp)
  • experience blended learning
    (trải nghiệm học tập kết hợp)
Adjective + blended learning
  • effective blended learning
    (học tập kết hợp hiệu quả)
  • successful blended learning
    (học tập kết hợp thành công)
  • innovative blended learning
    (học tập kết hợp đổi mới, sáng tạo)
Noun + of/for + blended learning
  • a model of blended learning
    (một mô hình học tập kết hợp)
  • an approach to blended learning
    (một phương pháp tiếp cận học tập kết hợp)
  • the benefits of blended learning
    (những lợi ích của việc học tập kết hợp)

Idioms

  • get the best of both worlds

    Vẹn cả đôi đường. Thành ngữ này thường được dùng để mô tả lợi ích của học tập kết hợp, nơi người học nhận được những điều tốt nhất từ cả việc học trực tuyến và học trực tiếp.

    "Blended learning allows students to get the best of both worlds: the convenience of online resources and the personal guidance of a teacher."

    (Học tập kết hợp cho phép học sinh có được lợi ích tốt nhất của cả hai hình thức: sự tiện lợi của tài nguyên trực tuyến và sự hướng dẫn trực tiếp của giáo viên.)

  • flip the classroom

    Lớp học đảo ngược. Đây là một mô hình học tập kết hợp cụ thể, trong đó học sinh xem bài giảng trực tuyến ở nhà và dành thời gian trên lớp để thảo luận và làm bài tập.

    "Many teachers now flip the classroom as part of their blended learning strategy."

    (Nhiều giáo viên hiện nay áp dụng mô hình lớp học đảo ngược như một phần của chiến lược học tập kết hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blended learning

danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giáo dục kết hợp giữa học trực tuyến (online) và học trực tiếp (face-to-face).

"The university is implementing a blended learning approach to its undergraduate programs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blended learning".

Cá nhân hóa lộ trình học tập

Trong văn hóa giáo dục phương Tây, việc đáp ứng nhu cầu cá nhân của từng học sinh rất được coi trọng. 'Học tập kết hợp' được ưa chuộng vì nó cho phép học sinh học theo tốc độ riêng của mình thông qua các nền tảng trực tuyến, trong khi vẫn nhận được sự hỗ trợ trực tiếp từ giáo viên. Điều này giúp chương trình học phù hợp với nhiều phong cách học tập khác nhau.

Chuyển dịch sang 'Lấy người học làm trung tâm'

'Học tập kết hợp' là một phần của sự thay đổi lớn trong tư duy giáo dục: chuyển từ mô hình 'lấy giáo viên làm trung tâm' sang 'lấy người học làm trung tâm'. Thay vì giáo viên là nguồn kiến thức duy nhất, mô hình này trao quyền cho học sinh tự chủ và chủ động trong việc học của mình, sử dụng công nghệ để khám phá và xây dựng kiến thức.