virtual classroom
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An online learning environment that allows teachers and students to interact in a digital space, typically involving video conferencing, interactive whiteboards, and digital resources.
Vietnamese Meaning
Một môi trường học tập trực tuyến cho phép giáo viên và học sinh tương tác trong một không gian kỹ thuật số, thường bao gồm hội nghị truyền hình, bảng trắng tương tác và tài nguyên kỹ thuật số.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university uses a virtual classroom to teach students who are located in different countries."
"Trường đại học sử dụng một lớp học ảo để dạy sinh viên ở các quốc gia khác nhau."
-
"The virtual classroom allowed students to collaborate on projects even though they were miles apart."
"Lớp học ảo cho phép sinh viên cộng tác trong các dự án mặc dù họ ở cách xa nhau hàng dặm."
-
"The virtual classroom platform offers features such as screen sharing and breakout rooms."
"Nền tảng lớp học ảo cung cấp các tính năng như chia sẻ màn hình và phòng thảo luận nhóm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'virtual classroom' nhấn mạnh tính tương tác và mô phỏng môi trường lớp học truyền thống, nhưng được thực hiện thông qua các công cụ và nền tảng trực tuyến. Nó khác với việc chỉ đơn thuần xem các bài giảng được ghi sẵn, vì nó bao gồm sự tham gia trực tiếp và phản hồi theo thời gian thực.
Prepositions
'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một lớp học ảo: 'Students participate in a virtual classroom'. 'Within' được dùng để chỉ các hoạt động diễn ra bên trong lớp học ảo: 'Assignments are completed within the virtual classroom'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
interactive virtual classroom (lớp học ảo tương tác)
-
effective virtual classroom (lớp học ảo hiệu quả)
-
engaging virtual classroom (lớp học ảo hấp dẫn)
-
attend a virtual classroom (tham gia một lớp học ảo)
-
create a virtual classroom (tạo ra một lớp học ảo)
-
participate in a virtual classroom (tham gia vào một lớp học ảo)
Idioms
-
the new normal (in the context of education using virtual classrooms)
trạng thái bình thường mới (trong bối cảnh giáo dục sử dụng lớp học ảo)
"Virtual classrooms are becoming the new normal for many students."
(Lớp học ảo đang trở thành trạng thái bình thường mới đối với nhiều học sinh.)
-
bridge the gap (in the context of virtual classrooms connecting students and teachers remotely)
thu hẹp khoảng cách (trong bối cảnh lớp học ảo kết nối học sinh và giáo viên từ xa)
"Virtual classrooms can help bridge the gap between students and teachers who are geographically separated."
(Lớp học ảo có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa học sinh và giáo viên bị chia cắt về mặt địa lý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
virtual classroom
Danh từMột môi trường học tập trực tuyến cho phép giáo viên và học sinh tương tác trong một không gian kỹ thuật số, thường bao gồm hội nghị truyền hình, bảng trắng tương tác và tài nguyên kỹ thuật số.
"The university uses a virtual classroom to teach students who are located in different countries."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual classroom".
