(Top Banner Ad)
virtual classroom
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Công nghệ thông tin

virtual classroom

UK: /ˈvɜːtʃuəl ˈklɑːsˌruːm/ • US: /ˈvɜːrtʃuəl ˈklæsˌruːm/

Nghĩa tiếng Việt

lớp học ảo phòng học trực tuyến
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An online learning environment that allows teachers and students to interact in a digital space, typically involving video conferencing, interactive whiteboards, and digital resources.

Vietnamese Meaning

Một môi trường học tập trực tuyến cho phép giáo viên và học sinh tương tác trong một không gian kỹ thuật số, thường bao gồm hội nghị truyền hình, bảng trắng tương tác và tài nguyên kỹ thuật số.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university uses a virtual classroom to teach students who are located in different countries."

    "Trường đại học sử dụng một lớp học ảo để dạy sinh viên ở các quốc gia khác nhau."

  • "The virtual classroom allowed students to collaborate on projects even though they were miles apart."

    "Lớp học ảo cho phép sinh viên cộng tác trong các dự án mặc dù họ ở cách xa nhau hàng dặm."

  • "The virtual classroom platform offers features such as screen sharing and breakout rooms."

    "Nền tảng lớp học ảo cung cấp các tính năng như chia sẻ màn hình và phòng thảo luận nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective virtual ảo, trên mạng
Noun virtuality tính ảo, trạng thái ảo
Noun classroom lớp học

Synonyms

online classroom (lớp học trực tuyến)digital classroom (lớp học kỹ thuật số)

Antonyms

physical classroom (lớp học vật lý)traditional classroom (lớp học truyền thống)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
English
virtual
English
classroom
English
virtual classroom

Nguồn gốc của 'virtual'

Từ 'virtual' xuất phát từ tiếng Latinh 'virtus', có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'đức tính'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ một cái gì đó có sức mạnh tiềm ẩn hoặc hiệu quả. Sau đó, nó phát triển để chỉ một cái gì đó 'gần như' hoặc 'tương tự' với thực tế, nhưng không phải là thực tế hoàn toàn. Trong bối cảnh 'virtual classroom', nó ám chỉ một lớp học không tồn tại về mặt vật lý nhưng vẫn mang lại trải nghiệm học tập tương tự.

Usage Note

Khái niệm 'virtual classroom' nhấn mạnh tính tương tác và mô phỏng môi trường lớp học truyền thống, nhưng được thực hiện thông qua các công cụ và nền tảng trực tuyến. Nó khác với việc chỉ đơn thuần xem các bài giảng được ghi sẵn, vì nó bao gồm sự tham gia trực tiếp và phản hồi theo thời gian thực.

Prepositions

in within

'in' được dùng để chỉ sự tham gia vào một lớp học ảo: 'Students participate in a virtual classroom'. 'Within' được dùng để chỉ các hoạt động diễn ra bên trong lớp học ảo: 'Assignments are completed within the virtual classroom'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtual classroom
  • interactive virtual classroom
    (lớp học ảo tương tác)
  • effective virtual classroom
    (lớp học ảo hiệu quả)
  • engaging virtual classroom
    (lớp học ảo hấp dẫn)
Verb + virtual classroom
  • attend a virtual classroom
    (tham gia một lớp học ảo)
  • create a virtual classroom
    (tạo ra một lớp học ảo)
  • participate in a virtual classroom
    (tham gia vào một lớp học ảo)

Idioms

  • the new normal (in the context of education using virtual classrooms)

    trạng thái bình thường mới (trong bối cảnh giáo dục sử dụng lớp học ảo)

    "Virtual classrooms are becoming the new normal for many students."

    (Lớp học ảo đang trở thành trạng thái bình thường mới đối với nhiều học sinh.)

  • bridge the gap (in the context of virtual classrooms connecting students and teachers remotely)

    thu hẹp khoảng cách (trong bối cảnh lớp học ảo kết nối học sinh và giáo viên từ xa)

    "Virtual classrooms can help bridge the gap between students and teachers who are geographically separated."

    (Lớp học ảo có thể giúp thu hẹp khoảng cách giữa học sinh và giáo viên bị chia cắt về mặt địa lý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtual classroom

Danh từ
Lật mặt

Một môi trường học tập trực tuyến cho phép giáo viên và học sinh tương tác trong một không gian kỹ thuật số, thường bao gồm hội nghị truyền hình, bảng trắng tương tác và tài nguyên kỹ thuật số.

"The university uses a virtual classroom to teach students who are located in different countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtual classroom".

Sự phát triển của giáo dục trực tuyến

Giáo dục trực tuyến, bao gồm cả việc sử dụng 'virtual classroom', đã trở nên phổ biến rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt là trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Nó cung cấp một phương pháp học tập linh hoạt và tiếp cận được nhiều người, phá vỡ các rào cản về địa lý và thời gian.