grace
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Elegance or beauty of movement or expression.
Vietnamese Meaning
Vẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She moves with grace and fluidity."
"Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng và uyển chuyển."
-
"She accepted the criticism with grace."
"Cô ấy đón nhận những lời chỉ trích một cách nhã nhặn."
-
"He lacks the grace to admit when he's wrong."
"Anh ta thiếu sự tử tế để thừa nhận khi mình sai."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grace | ân sủng, vẻ duyên dáng, sự nhã nhặn |
| Verb | grace | làm duyên dáng, làm vinh dự, làm đẹp thêm |
| Adjective | gracious | tử tế, hào hiệp, duyên dáng, trang nhã |
| Adverb | graciously | một cách tử tế, nhã nhặn |
| Adjective | graceful | duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển |
| Adverb | gracefully | một cách duyên dáng, thanh lịch |
| Noun | disgrace | sự ô nhục, điều hổ thẹn, nỗi nhục |
| Verb | disgrace | làm ô nhục, làm mất thể diện |
| Adjective | disgraceful | đáng ô nhục, hổ thẹn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Grace thường chỉ sự duyên dáng tự nhiên, không gượng ép. Nó có thể liên quan đến vẻ đẹp hình thể, nhưng thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến phẩm chất bên trong. So sánh với 'elegance' (sự thanh lịch), 'grace' mang sắc thái tự nhiên hơn, trong khi 'elegance' có thể chỉ sự tinh tế, trau chuốt.
Prepositions
'with grace': Diễn tả việc thực hiện một hành động một cách duyên dáng, khéo léo. 'to': (thường trong ngữ cảnh tôn giáo) cầu nguyện tạ ơn ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
divine divine grace (ân sủng thiêng liêng (của Chúa))
-
natural natural grace (sự duyên dáng tự nhiên)
-
social social grace (cách cư xử lịch sự trong xã hội)
-
saving saving grace (điểm tốt cứu vãn (một tình huống xấu, một người không hoàn hảo))
-
show show grace (thể hiện sự nhã nhặn, ân sủng)
-
accept with accept with grace (chấp nhận một cách nhã nhặn, lịch sự)
-
fall from fall from grace (mất đi sự tín nhiệm, ân sủng hoặc địa vị)
-
say say grace (đọc lời cầu nguyện tạ ơn (trước bữa ăn))
-
grace grace period (thời gian ân hạn (thời gian thêm để hoàn thành nghĩa vụ mà không bị phạt))
-
grace grace notes (nốt hoa mỹ (trong âm nhạc, nốt nhạc nhỏ được thêm vào để trang trí))
-
with with grace (một cách duyên dáng/nhã nhặn)
-
by the by the grace of God (nhờ ơn Chúa, nhờ may mắn)
Idioms
-
fall from grace
Mất đi sự tín nhiệm, địa vị, hoặc danh tiếng tốt; không còn được ủng hộ hoặc kính trọng như trước.
"After the scandal, the CEO fell from grace and had to resign."
(Sau vụ bê bối, vị CEO đã mất đi sự tín nhiệm và phải từ chức.)
-
by the grace of God
Nhờ ơn Chúa; một cách may mắn hoặc nhờ sự giúp đỡ của số phận, thường được dùng để bày tỏ sự biết ơn khi thoát khỏi một tình huống khó khăn.
"We made it through the desert, by the grace of God."
(Chúng tôi đã vượt qua sa mạc một cách an toàn, nhờ ơn Chúa.)
-
with good grace
Một cách nhã nhặn, chấp nhận một cách lịch sự và không phàn nàn (thường là điều mình không mong muốn hoặc thất bại).
"She accepted the criticism with good grace, promising to improve."
(Cô ấy đã chấp nhận lời phê bình một cách nhã nhặn, hứa sẽ cải thiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grace
danh từVẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.
"She moves with grace and fluidity."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grace".
