(Top Banner Ad)
grace
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

grace

UK: /ɡreɪs/ • US: /ɡreɪs/

Nghĩa tiếng Việt

duyên dáng thanh lịch ân sủng hồng ân vẻ yêu kiều sự nhã nhặn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Elegance or beauty of movement or expression.

Vietnamese Meaning

Vẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moves with grace and fluidity."

    "Cô ấy di chuyển với sự duyên dáng và uyển chuyển."

  • "She accepted the criticism with grace."

    "Cô ấy đón nhận những lời chỉ trích một cách nhã nhặn."

  • "He lacks the grace to admit when he's wrong."

    "Anh ta thiếu sự tử tế để thừa nhận khi mình sai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grace ân sủng, vẻ duyên dáng, sự nhã nhặn
Verb grace làm duyên dáng, làm vinh dự, làm đẹp thêm
Adjective gracious tử tế, hào hiệp, duyên dáng, trang nhã
Adverb graciously một cách tử tế, nhã nhặn
Adjective graceful duyên dáng, thanh lịch, uyển chuyển
Adverb gracefully một cách duyên dáng, thanh lịch
Noun disgrace sự ô nhục, điều hổ thẹn, nỗi nhục
Verb disgrace làm ô nhục, làm mất thể diện
Adjective disgraceful đáng ô nhục, hổ thẹn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tôn giáo, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gratia
Old French
grace
Middle English
grace
English
grace

Nguồn gốc từ 'Grace'

Từ 'grace' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'gratia', có nghĩa là 'ân huệ', 'vẻ duyên dáng', 'lòng biết ơn' hoặc 'sự ưu ái'. Qua tiếng Pháp cổ 'grace', từ này đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 12, mang theo các ý nghĩa tương tự về sự trang nhã, lòng tốt, sự nhã nhặn, và ân sủng (đặc biệt trong tôn giáo).

Usage Note

Grace thường chỉ sự duyên dáng tự nhiên, không gượng ép. Nó có thể liên quan đến vẻ đẹp hình thể, nhưng thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, liên quan đến phẩm chất bên trong. So sánh với 'elegance' (sự thanh lịch), 'grace' mang sắc thái tự nhiên hơn, trong khi 'elegance' có thể chỉ sự tinh tế, trau chuốt.

Prepositions

with to

'with grace': Diễn tả việc thực hiện một hành động một cách duyên dáng, khéo léo. 'to': (thường trong ngữ cảnh tôn giáo) cầu nguyện tạ ơn ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grace
  • divine divine grace
    (ân sủng thiêng liêng (của Chúa))
  • natural natural grace
    (sự duyên dáng tự nhiên)
  • social social grace
    (cách cư xử lịch sự trong xã hội)
  • saving saving grace
    (điểm tốt cứu vãn (một tình huống xấu, một người không hoàn hảo))
Verb + grace
  • show show grace
    (thể hiện sự nhã nhặn, ân sủng)
  • accept with accept with grace
    (chấp nhận một cách nhã nhặn, lịch sự)
  • fall from fall from grace
    (mất đi sự tín nhiệm, ân sủng hoặc địa vị)
  • say say grace
    (đọc lời cầu nguyện tạ ơn (trước bữa ăn))
Grace + Noun
  • grace grace period
    (thời gian ân hạn (thời gian thêm để hoàn thành nghĩa vụ mà không bị phạt))
  • grace grace notes
    (nốt hoa mỹ (trong âm nhạc, nốt nhạc nhỏ được thêm vào để trang trí))
Preposition + grace
  • with with grace
    (một cách duyên dáng/nhã nhặn)
  • by the by the grace of God
    (nhờ ơn Chúa, nhờ may mắn)

Idioms

  • fall from grace

    Mất đi sự tín nhiệm, địa vị, hoặc danh tiếng tốt; không còn được ủng hộ hoặc kính trọng như trước.

    "After the scandal, the CEO fell from grace and had to resign."

    (Sau vụ bê bối, vị CEO đã mất đi sự tín nhiệm và phải từ chức.)

  • by the grace of God

    Nhờ ơn Chúa; một cách may mắn hoặc nhờ sự giúp đỡ của số phận, thường được dùng để bày tỏ sự biết ơn khi thoát khỏi một tình huống khó khăn.

    "We made it through the desert, by the grace of God."

    (Chúng tôi đã vượt qua sa mạc một cách an toàn, nhờ ơn Chúa.)

  • with good grace

    Một cách nhã nhặn, chấp nhận một cách lịch sự và không phàn nàn (thường là điều mình không mong muốn hoặc thất bại).

    "She accepted the criticism with good grace, promising to improve."

    (Cô ấy đã chấp nhận lời phê bình một cách nhã nhặn, hứa sẽ cải thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grace

danh từ
Lật mặt

Vẻ duyên dáng, thanh lịch, vẻ đẹp trong cử chỉ, hành động, hoặc cách diễn đạt.

"She moves with grace and fluidity."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grace".

Ân sủng trong Kitô giáo

Trong Kitô giáo, 'ân sủng' (grace) là một khái niệm trung tâm, chỉ tình yêu thương và sự giúp đỡ không điều kiện mà Thiên Chúa ban cho loài người để cứu rỗi và thánh hóa họ. Đây là một món quà siêu nhiên không thể tự đạt được bằng công đức của con người mà hoàn toàn do lòng nhân từ và sự rộng lượng của Chúa.

Các Nữ thần Charites (Graces) trong Thần thoại Hy Lạp

Trong thần thoại Hy Lạp, các Nữ thần Charites (tiếng Latin là Gratiae, tiếng Anh là Graces) là ba nữ thần tượng trưng cho vẻ đẹp, sự quyến rũ, niềm vui, sự sáng tạo và thiện chí. Họ thường được miêu tả là đi cùng nữ thần Aphrodite và đại diện cho những khía cạnh tích cực, duyên dáng của cuộc sống và nghệ thuật. Tên của ba nữ thần là Aglaea (Vẻ đẹp), Euphrosyne (Niềm vui) và Thalia (Sự thịnh vượng/Lễ hội).