(Top Banner Ad)
visually impaired
B2
Tính từ B2 Y học/Giáo dục đặc biệt

visually impaired

UK: /ˈvɪʒuəli ɪmˈpeəd/ • US: /ˈvɪʒuəli ɪmˈperd/

Nghĩa tiếng Việt

khiếm thị suy giảm thị lực có vấn đề về thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a significant limitation of visual capability resulting from disease, trauma, or congenital or degenerative conditions that cannot be corrected by conventional refractive means, such as eyeglasses or contact lenses.

Vietnamese Meaning

Bị suy giảm thị lực đáng kể do bệnh tật, chấn thương hoặc các tình trạng bẩm sinh hoặc thoái hóa mà không thể điều chỉnh bằng các phương pháp khúc xạ thông thường, chẳng hạn như kính mắt hoặc kính áp tròng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The school provides special resources for visually impaired students."

    "Trường học cung cấp các nguồn lực đặc biệt cho học sinh khiếm thị."

  • "Many organizations offer support for the visually impaired."

    "Nhiều tổ chức cung cấp hỗ trợ cho người khiếm thị."

  • "Assistive technology can greatly improve the quality of life for the visually impaired."

    "Công nghệ hỗ trợ có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người khiếm thị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun visual thuộc về thị giác, liên quan đến thị giác
Adverb visually bằng thị giác, một cách trực quan
Verb impair làm suy yếu, làm giảm sút
Noun impairment sự suy yếu, sự giảm sút

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Giáo dục đặc biệt

Nguồn gốc của 'visually impaired'

Cụm từ 'visually impaired' là một cách nói lịch sự và tôn trọng để chỉ những người có vấn đề về thị lực. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong thế kỷ 20 như một sự thay thế cho các thuật ngữ có thể gây xúc phạm hoặc phân biệt đối xử. Mục đích là để tập trung vào việc mô tả tình trạng thị lực thay vì gán nhãn tiêu cực cho người đó.

Usage Note

Cụm từ 'visually impaired' là một cách diễn đạt tế nhị, thường được sử dụng thay cho các thuật ngữ khác như 'blind' (mù) hoặc 'partially sighted' (khiếm thị). Nó bao gồm một phạm vi rộng các mức độ suy giảm thị lực, từ suy giảm nhẹ đến gần như mù hoàn toàn. So với 'blind', 'visually impaired' ít mang tính tiêu cực hơn và nhấn mạnh rằng người đó vẫn có thể có một số khả năng thị giác còn lại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visually impaired
  • severely visually impaired
    (khiếm thị nặng)
  • partially visually impaired
    (khiếm thị một phần)
Verb + visually impaired
  • assist the visually impaired
    (hỗ trợ người khiếm thị)
  • teach visually impaired students
    (dạy học sinh khiếm thị)
  • help the visually impaired
    (giúp đỡ người khiếm thị)

Idioms

  • turn a blind eye (to something)

    lờ đi, làm ngơ (điều gì đó)

    "The company turned a blind eye to the pollution."

    (Công ty đã làm ngơ trước tình trạng ô nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visually impaired

Tính từ
Lật mặt

Bị suy giảm thị lực đáng kể do bệnh tật, chấn thương hoặc các tình trạng bẩm sinh hoặc thoái hóa mà không thể điều chỉnh bằng các phương pháp khúc xạ thông thường, chẳng hạn như kính mắt hoặc kính áp tròng.

"The school provides special resources for visually impaired students."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is visually impaired, but he still enjoys reading audiobooks.
Anh ấy bị khiếm thị, nhưng anh ấy vẫn thích đọc sách nói.
Phủ định
They are not visually impaired, so they can easily read the small print.
Họ không bị khiếm thị, vì vậy họ có thể dễ dàng đọc chữ nhỏ.
Nghi vấn
Is she visually impaired, or does she just need glasses?
Cô ấy bị khiếm thị, hay cô ấy chỉ cần kính?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many visually impaired individuals, despite their challenges, lead fulfilling lives, and contribute significantly to society.
Nhiều người khiếm thị, bất chấp những khó khăn của họ, sống một cuộc sống trọn vẹn và đóng góp đáng kể cho xã hội.
Phủ định
Not all visually impaired people, even with assistance, can navigate complex environments easily, so we must be mindful of their needs.
Không phải tất cả những người khiếm thị, ngay cả khi có sự hỗ trợ, đều có thể dễ dàng điều hướng các môi trường phức tạp, vì vậy chúng ta phải lưu ý đến nhu cầu của họ.
Nghi vấn
Sarah, a visually impaired student, is thriving in her academic pursuits, and should the school provide additional resources to further support her learning?
Sarah, một học sinh khiếm thị, đang phát triển mạnh mẽ trong các hoạt động học tập của mình, và liệu nhà trường có nên cung cấp thêm nguồn lực để hỗ trợ hơn nữa việc học tập của em ấy không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is visually impaired, they often use assistive technology.
Nếu ai đó bị khiếm thị, họ thường sử dụng công nghệ hỗ trợ.
Phủ định
When people are visually impaired, they don't always require complete assistance.
Khi mọi người bị khiếm thị, họ không phải lúc nào cũng cần sự trợ giúp hoàn toàn.
Nghi vấn
If someone is visually impaired, do they typically learn Braille?
Nếu ai đó bị khiếm thị, họ có thường học chữ nổi Braille không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The organization was helping visually impaired children learn to read.
Tổ chức đang giúp đỡ trẻ em khiếm thị học đọc.
Phủ định
He wasn't realizing that the man he was talking to was visually impaired.
Anh ấy đã không nhận ra rằng người đàn ông anh ấy đang nói chuyện là người khiếm thị.
Nghi vấn
Were they providing special assistance to those who were visually impaired?
Họ có đang cung cấp hỗ trợ đặc biệt cho những người bị khiếm thị không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already learned Braille before she became visually impaired.
Cô ấy đã học chữ nổi Braille trước khi cô ấy bị khiếm thị.
Phủ định
They hadn't realized he was visually impaired until he started using a cane.
Họ đã không nhận ra anh ấy bị khiếm thị cho đến khi anh ấy bắt đầu sử dụng gậy.
Nghi vấn
Had the program been adapted for visually impaired students before they enrolled?
Chương trình đã được điều chỉnh cho học sinh khiếm thị trước khi họ nhập học chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visually impaired".

Ngày Thế giới Nhận thức về Chứng Khuyết tật (International Day of Persons with Disabilities)

Ngày 3 tháng 12 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Quốc tế Người khuyết tật. Ngày này nhằm nâng cao nhận thức về các vấn đề liên quan đến người khuyết tật và thúc đẩy sự hòa nhập của họ vào xã hội. Điều này bao gồm cả những người khiếm thị.