(Top Banner Ad)
bloc countries
B2
Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

bloc countries

UK: /ˈblɒk ˈkʌntriz/ • US: /ˈblɑːk ˈkʌntriz/

Nghĩa tiếng Việt

các nước trong khối các quốc gia trong khối khối các quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of countries that are politically or economically aligned, often for a specific purpose or common interest.

Vietnamese Meaning

Một nhóm các quốc gia liên kết với nhau về mặt chính trị hoặc kinh tế, thường vì một mục đích cụ thể hoặc lợi ích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bloc countries signed a trade agreement to boost their economies."

    "Các quốc gia trong khối đã ký một hiệp định thương mại để thúc đẩy nền kinh tế của họ."

  • "Analysts are watching closely how the bloc countries will respond to the new sanctions."

    "Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ cách các quốc gia trong khối phản ứng với các lệnh trừng phạt mới."

  • "The bloc countries are seeking to increase their influence on the global stage."

    "Các quốc gia trong khối đang tìm cách tăng cường ảnh hưởng của họ trên trường quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bloc Một nhóm các quốc gia hoặc cá nhân có chung lợi ích và hành động cùng nhau.
Adverbial Phrase en bloc (Vay mượn từ tiếng Pháp) Cùng nhau, như một khối thống nhất, đồng loạt.

Synonyms

alliance countries (các quốc gia liên minh)coalition countries (các quốc gia liên minh/liên hiệp)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
blok
Old French
bloc
English (Political term)
bloc

Từ Khúc Gỗ đến Khối Chính trị

Từ 'bloc' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp, ban đầu có nghĩa là một 'khối' hay 'tảng' lớn, rắn chắc, như một khúc gỗ. Vào đầu thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng trong chính trị để chỉ một nhóm các quốc gia hoặc đảng phái hành động cùng nhau như một thể thống nhất, vững chắc như một khối đá. Thuật ngữ này trở nên đặc biệt phổ biến trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh để mô tả hai phe đối lập: Khối phía Đông (the Eastern Bloc) do Liên Xô dẫn đầu và Khối phía Tây (the Western Bloc) do Hoa Kỳ dẫn đầu.

Usage Note

Cụm từ 'bloc countries' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia có chung hệ tư tưởng hoặc mục tiêu chính trị, kinh tế. Nó có thể ám chỉ một liên minh chính thức hoặc một sự hợp tác không chính thức. Ví dụ, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các quốc gia thuộc khối Warsaw (Warsaw Pact) có thể được gọi là 'bloc countries'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bloc countries
  • former Soviet bloc countries
    (các nước thuộc khối Xô-viết cũ)
  • communist bloc countries
    (các nước thuộc khối cộng sản)
  • powerful bloc countries
    (các nước trong khối hùng mạnh)
Verb + bloc countries
  • unite the bloc countries
    (đoàn kết các nước trong khối)
  • trade with the bloc countries
    (giao thương với các nước trong khối)
  • destabilize the bloc countries
    (làm mất ổn định các nước trong khối)
Noun + bloc countries
  • leader of the bloc countries
    (lãnh đạo của các nước trong khối)
  • member of the bloc countries
    (thành viên của các nước trong khối)
  • collapse of the bloc countries
    (sự sụp đổ của các nước trong khối)

Idioms

  • The Eastern Bloc / The Soviet Bloc

    Khối phía Đông hay Khối Xô-viết, chỉ nhóm các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.

    "Life in the Eastern Bloc was characterized by strict government control."

    (Cuộc sống ở Khối phía Đông được đặc trưng bởi sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.)

  • a trading bloc

    Một khối thương mại, một nhóm các quốc gia ký thỏa thuận để giảm rào cản thương mại giữa các thành viên.

    "The European Union is a powerful trading bloc."

    (Liên minh châu Âu là một khối thương mại hùng mạnh.)

  • to vote as a bloc

    Bỏ phiếu theo khối, nghĩa là tất cả thành viên trong nhóm cùng bỏ phiếu theo một phương án đã thống nhất để tối đa hóa ảnh hưởng.

    "The smaller countries decided to vote as a bloc in the UN."

    (Các quốc gia nhỏ hơn đã quyết định bỏ phiếu theo khối tại Liên Hợp Quốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloc countries

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm các quốc gia liên kết với nhau về mặt chính trị hoặc kinh tế, thường vì một mục đích cụ thể hoặc lợi ích chung.

"The bloc countries signed a trade agreement to boost their economies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc countries".

Bức Màn Sắt (The Iron Curtain)

Đây là thuật ngữ do Winston Churchill phổ biến, dùng để chỉ ranh giới tư tưởng và vật chất chia cắt châu Âu thành hai khu vực riêng biệt từ cuối Thế chiến II đến cuối Chiến tranh Lạnh. 'Bức màn sắt' đã tách biệt các nước thuộc khối Xô Viết ở phía Đông với các nước thuộc khối phương Tây. Rào cản này không chỉ về chính trị mà còn hạn chế nghiêm ngặt việc đi lại, giao thương và trao đổi thông tin giữa hai bên.

Các Khối Chính trị và Kinh tế Ngày nay

Mặc dù các khối trong Chiến tranh Lạnh đã tan rã, khái niệm 'bloc' vẫn rất phổ biến. Ngày nay, các quốc gia vẫn thành lập các khối dựa trên lợi ích kinh tế hoặc chính trị chung. Ví dụ điển hình là Liên minh châu Âu (EU) - một khối kinh tế và chính trị hùng mạnh, hay Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN). Việc này giúp các nước thành viên gia tăng sức mạnh tập thể và ảnh hưởng trên trường quốc tế.