bloc countries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of countries that are politically or economically aligned, often for a specific purpose or common interest.
Vietnamese Meaning
Một nhóm các quốc gia liên kết với nhau về mặt chính trị hoặc kinh tế, thường vì một mục đích cụ thể hoặc lợi ích chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bloc countries signed a trade agreement to boost their economies."
"Các quốc gia trong khối đã ký một hiệp định thương mại để thúc đẩy nền kinh tế của họ."
-
"Analysts are watching closely how the bloc countries will respond to the new sanctions."
"Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ cách các quốc gia trong khối phản ứng với các lệnh trừng phạt mới."
-
"The bloc countries are seeking to increase their influence on the global stage."
"Các quốc gia trong khối đang tìm cách tăng cường ảnh hưởng của họ trên trường quốc tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bloc | Một nhóm các quốc gia hoặc cá nhân có chung lợi ích và hành động cùng nhau. |
| Adverbial Phrase | en bloc | (Vay mượn từ tiếng Pháp) Cùng nhau, như một khối thống nhất, đồng loạt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'bloc countries' thường được sử dụng để chỉ các quốc gia có chung hệ tư tưởng hoặc mục tiêu chính trị, kinh tế. Nó có thể ám chỉ một liên minh chính thức hoặc một sự hợp tác không chính thức. Ví dụ, trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, các quốc gia thuộc khối Warsaw (Warsaw Pact) có thể được gọi là 'bloc countries'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
former Soviet bloc countries (các nước thuộc khối Xô-viết cũ)
-
communist bloc countries (các nước thuộc khối cộng sản)
-
powerful bloc countries (các nước trong khối hùng mạnh)
-
unite the bloc countries (đoàn kết các nước trong khối)
-
trade with the bloc countries (giao thương với các nước trong khối)
-
destabilize the bloc countries (làm mất ổn định các nước trong khối)
-
leader of the bloc countries (lãnh đạo của các nước trong khối)
-
member of the bloc countries (thành viên của các nước trong khối)
-
collapse of the bloc countries (sự sụp đổ của các nước trong khối)
Idioms
-
The Eastern Bloc / The Soviet Bloc
Khối phía Đông hay Khối Xô-viết, chỉ nhóm các quốc gia cộng sản ở Trung và Đông Âu chịu ảnh hưởng của Liên Xô trong Chiến tranh Lạnh.
"Life in the Eastern Bloc was characterized by strict government control."
(Cuộc sống ở Khối phía Đông được đặc trưng bởi sự kiểm soát chặt chẽ của chính phủ.)
-
a trading bloc
Một khối thương mại, một nhóm các quốc gia ký thỏa thuận để giảm rào cản thương mại giữa các thành viên.
"The European Union is a powerful trading bloc."
(Liên minh châu Âu là một khối thương mại hùng mạnh.)
-
to vote as a bloc
Bỏ phiếu theo khối, nghĩa là tất cả thành viên trong nhóm cùng bỏ phiếu theo một phương án đã thống nhất để tối đa hóa ảnh hưởng.
"The smaller countries decided to vote as a bloc in the UN."
(Các quốc gia nhỏ hơn đã quyết định bỏ phiếu theo khối tại Liên Hợp Quốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloc countries
Danh từMột nhóm các quốc gia liên kết với nhau về mặt chính trị hoặc kinh tế, thường vì một mục đích cụ thể hoặc lợi ích chung.
"The bloc countries signed a trade agreement to boost their economies."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloc countries".
