economic integration
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of countries reducing trade barriers and increasing cooperation in economic matters.
Vietnamese Meaning
Quá trình các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại và tăng cường hợp tác trong các vấn đề kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Economic integration can lead to increased trade and economic growth."
"Hội nhập kinh tế có thể dẫn đến tăng trưởng thương mại và kinh tế."
-
"The European Union is an example of deep economic integration."
"Liên minh châu Âu là một ví dụ về hội nhập kinh tế sâu sắc."
-
"Regional economic integration can improve competitiveness."
"Hội nhập kinh tế khu vực có thể cải thiện khả năng cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | economy | nền kinh tế; sự tiết kiệm |
| Noun | economist | nhà kinh tế học |
| Noun | integration | sự hội nhập; sự tích hợp |
| Verb | integrate | hội nhập; tích hợp; hợp nhất |
| Adjective | economic | thuộc về kinh tế |
| Adjective | integrated | được tích hợp; được hội nhập; tổng hợp |
| Adverb | economically | một cách kinh tế; về mặt kinh tế |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Economic integration describes a spectrum of agreements between countries, ranging from free trade areas (removing tariffs) to economic unions (common market and monetary policy). Nó thường liên quan đến việc hài hòa hóa các chính sách kinh tế giữa các quốc gia thành viên. Sự khác biệt tinh tế nằm ở mức độ can thiệp và thống nhất chính sách; ví dụ, một liên minh thuế quan (customs union) chỉ loại bỏ thuế quan giữa các nước thành viên và áp dụng thuế quan chung với các nước ngoài, trong khi thị trường chung (common market) còn cho phép tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.
Prepositions
‘In economic integration’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong quá trình này. ‘Of economic integration’ chỉ về một khía cạnh hoặc thành phần của quá trình này. ‘Towards economic integration’ thể hiện sự nỗ lực hoặc hướng đi đến việc đạt được sự hội nhập kinh tế.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep economic integration (hội nhập kinh tế sâu rộng)
-
regional regional economic integration (hội nhập kinh tế khu vực)
-
global global economic integration (hội nhập kinh tế toàn cầu)
-
successful successful economic integration (hội nhập kinh tế thành công)
-
effective effective economic integration (hội nhập kinh tế hiệu quả)
-
promote promote economic integration (thúc đẩy hội nhập kinh tế)
-
deepen deepen economic integration (làm sâu sắc thêm hội nhập kinh tế)
-
achieve achieve economic integration (đạt được hội nhập kinh tế)
-
facilitate facilitate economic integration (tạo điều kiện cho hội nhập kinh tế)
-
strengthen strengthen economic integration (tăng cường hội nhập kinh tế)
-
process economic integration process (quá trình hội nhập kinh tế)
-
agreement economic integration agreement (hiệp định hội nhập kinh tế)
-
efforts economic integration efforts (những nỗ lực hội nhập kinh tế)
-
levels levels of economic integration (các cấp độ hội nhập kinh tế)
Idioms
-
drive economic integration
Thúc đẩy sự hội nhập kinh tế (dùng để nói về lực lượng hoặc yếu tố chính thúc đẩy quá trình này)
"The development of new technologies often drives economic integration by making trade and communication easier."
(Sự phát triển của các công nghệ mới thường thúc đẩy hội nhập kinh tế bằng cách làm cho thương mại và giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.)
-
the benefits of economic integration
Những lợi ích của hội nhập kinh tế (cụm từ phổ biến để thảo luận về các ưu điểm)
"Countries often highlight the benefits of economic integration, such as increased trade and investment, when proposing new agreements."
(Các quốc gia thường nhấn mạnh những lợi ích của hội nhập kinh tế, như tăng cường thương mại và đầu tư, khi đề xuất các hiệp định mới.)
-
obstacles to economic integration
Những rào cản đối với hội nhập kinh tế (cụm từ dùng để chỉ các thách thức, khó khăn)
"Non-tariff barriers and differing regulatory standards often present significant obstacles to economic integration."
(Các rào cản phi thuế quan và sự khác biệt trong tiêu chuẩn quy định thường là những trở ngại đáng kể đối với hội nhập kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
economic integration
Danh từQuá trình các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại và tăng cường hợp tác trong các vấn đề kinh tế.
"Economic integration can lead to increased trade and economic growth."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic integration".
