(Top Banner Ad)
economic integration
C1
Danh từ C1 Kinh tế

economic integration

UK: /ˌiːkəˈnɒmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/ • US: /ˌiːkəˈnɑːmɪk ˌɪntɪˈɡreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hội nhập kinh tế liên kết kinh tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of countries reducing trade barriers and increasing cooperation in economic matters.

Vietnamese Meaning

Quá trình các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại và tăng cường hợp tác trong các vấn đề kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Economic integration can lead to increased trade and economic growth."

    "Hội nhập kinh tế có thể dẫn đến tăng trưởng thương mại và kinh tế."

  • "The European Union is an example of deep economic integration."

    "Liên minh châu Âu là một ví dụ về hội nhập kinh tế sâu sắc."

  • "Regional economic integration can improve competitiveness."

    "Hội nhập kinh tế khu vực có thể cải thiện khả năng cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun economy nền kinh tế; sự tiết kiệm
Noun economist nhà kinh tế học
Noun integration sự hội nhập; sự tích hợp
Verb integrate hội nhập; tích hợp; hợp nhất
Adjective economic thuộc về kinh tế
Adjective integrated được tích hợp; được hội nhập; tổng hợp
Adverb economically một cách kinh tế; về mặt kinh tế

Synonyms

trade liberalization (tự do hóa thương mại)market integration (hội nhập thị trường)

Antonyms

economic isolation (cô lập kinh tế)protectionism (chủ nghĩa bảo hộ)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἰκονομικός (oikonomikos)
Latin
oeconomicus
Latin
integratio
Old French
économique
Old French
intégration
English
economic (from 17th century)
English
integration (from 17th century)

Nguồn gốc của từ 'Economic'

Từ 'economic' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'oikonomikos', ghép từ 'oikos' (ngôi nhà, gia đình) và 'nomos' (luật, quản lý). Ban đầu, nó có nghĩa là 'quản lý gia đình' hoặc 'quản lý tài sản'. Qua tiếng Latin ('oeconomicus') và tiếng Pháp cổ ('économique'), từ này đã phát triển để chỉ các vấn đề liên quan đến sản xuất, phân phối và tiêu dùng của cải, tức là nền kinh tế.

Nguồn gốc của từ 'Integration'

Từ 'integration' bắt nguồn từ tiếng Latin 'integratio', có nghĩa là 'sự khôi phục, sự làm mới' hoặc 'sự hình thành một tổng thể'. Nó xuất phát từ 'integrāre' (làm cho toàn bộ, hoàn chỉnh) và 'integer' (nguyên vẹn, không bị tổn hại). Ý tưởng cốt lõi là đưa các phần lại với nhau để tạo thành một tổng thể thống nhất, hoàn chỉnh và hòa hợp.

Sự ra đời của 'Hội nhập kinh tế'

Cụm từ 'economic integration' (hội nhập kinh tế) tuy các từ thành phần có lịch sử lâu đời, nhưng chính bản thân cụm từ này và khái niệm nó đại diện lại trở nên phổ biến vào thế kỷ 20. Nó ra đời trong bối cảnh các quốc gia nhận ra rằng việc hợp tác, gỡ bỏ rào cản thương mại và liên kết kinh tế sẽ mang lại lợi ích chung, thúc đẩy tăng trưởng và ổn định cho tất cả các bên tham gia, phản ánh xu hướng toàn cầu hóa mạnh mẽ.

Usage Note

Economic integration describes a spectrum of agreements between countries, ranging from free trade areas (removing tariffs) to economic unions (common market and monetary policy). Nó thường liên quan đến việc hài hòa hóa các chính sách kinh tế giữa các quốc gia thành viên. Sự khác biệt tinh tế nằm ở mức độ can thiệp và thống nhất chính sách; ví dụ, một liên minh thuế quan (customs union) chỉ loại bỏ thuế quan giữa các nước thành viên và áp dụng thuế quan chung với các nước ngoài, trong khi thị trường chung (common market) còn cho phép tự do di chuyển của hàng hóa, dịch vụ, vốn và lao động.

Prepositions

in of towards

‘In economic integration’ dùng để chỉ sự tham gia hoặc vai trò trong quá trình này. ‘Of economic integration’ chỉ về một khía cạnh hoặc thành phần của quá trình này. ‘Towards economic integration’ thể hiện sự nỗ lực hoặc hướng đi đến việc đạt được sự hội nhập kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + economic integration
  • deep deep economic integration
    (hội nhập kinh tế sâu rộng)
  • regional regional economic integration
    (hội nhập kinh tế khu vực)
  • global global economic integration
    (hội nhập kinh tế toàn cầu)
  • successful successful economic integration
    (hội nhập kinh tế thành công)
  • effective effective economic integration
    (hội nhập kinh tế hiệu quả)
Verb + economic integration
  • promote promote economic integration
    (thúc đẩy hội nhập kinh tế)
  • deepen deepen economic integration
    (làm sâu sắc thêm hội nhập kinh tế)
  • achieve achieve economic integration
    (đạt được hội nhập kinh tế)
  • facilitate facilitate economic integration
    (tạo điều kiện cho hội nhập kinh tế)
  • strengthen strengthen economic integration
    (tăng cường hội nhập kinh tế)
economic integration + Noun
  • process economic integration process
    (quá trình hội nhập kinh tế)
  • agreement economic integration agreement
    (hiệp định hội nhập kinh tế)
  • efforts economic integration efforts
    (những nỗ lực hội nhập kinh tế)
  • levels levels of economic integration
    (các cấp độ hội nhập kinh tế)

Idioms

  • drive economic integration

    Thúc đẩy sự hội nhập kinh tế (dùng để nói về lực lượng hoặc yếu tố chính thúc đẩy quá trình này)

    "The development of new technologies often drives economic integration by making trade and communication easier."

    (Sự phát triển của các công nghệ mới thường thúc đẩy hội nhập kinh tế bằng cách làm cho thương mại và giao tiếp trở nên dễ dàng hơn.)

  • the benefits of economic integration

    Những lợi ích của hội nhập kinh tế (cụm từ phổ biến để thảo luận về các ưu điểm)

    "Countries often highlight the benefits of economic integration, such as increased trade and investment, when proposing new agreements."

    (Các quốc gia thường nhấn mạnh những lợi ích của hội nhập kinh tế, như tăng cường thương mại và đầu tư, khi đề xuất các hiệp định mới.)

  • obstacles to economic integration

    Những rào cản đối với hội nhập kinh tế (cụm từ dùng để chỉ các thách thức, khó khăn)

    "Non-tariff barriers and differing regulatory standards often present significant obstacles to economic integration."

    (Các rào cản phi thuế quan và sự khác biệt trong tiêu chuẩn quy định thường là những trở ngại đáng kể đối với hội nhập kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

economic integration

Danh từ
Lật mặt

Quá trình các quốc gia giảm bớt rào cản thương mại và tăng cường hợp tác trong các vấn đề kinh tế.

"Economic integration can lead to increased trade and economic growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "economic integration".

Liên minh Châu Âu (EU) - Một hình mẫu

Liên minh Châu Âu (EU) thường được coi là ví dụ điển hình và thành công nhất về hội nhập kinh tế sâu sắc trên thế giới. Bắt đầu từ một cộng đồng than và thép, EU đã phát triển thành một thị trường chung với sự di chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, vốn và con người, thậm chí có cả một đồng tiền chung (Euro). Mô hình này cho thấy hội nhập kinh tế có thể dẫn đến hợp tác chính trị và xã hội rộng lớn hơn, tạo ra một khu vực ổn định và thịnh vượng.

Toàn cầu hóa và các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA)

Trong bối cảnh toàn cầu hóa hiện đại, 'hội nhập kinh tế' là một khái niệm trung tâm định hình quan hệ quốc tế. Nhiều quốc gia và khu vực đang tích cực tham gia vào các hiệp định thương mại tự do (FTA) như CPTPP hay RCEP. Những hiệp định này nhằm mục đích giảm hoặc loại bỏ thuế quan và các rào cản thương mại khác, từ đó thúc đẩy sự gắn kết kinh tế, tạo ra một thị trường lớn hơn và hiệu quả hơn cho các thành viên, đồng thời tăng cường sự phụ thuộc lẫn nhau giữa các nền kinh tế.