(Top Banner Ad)
blood alcohol content (bac)
B2
noun B2 Pháp luật, Y học

blood alcohol content (bac)

UK: /blʌd ˈælkəˌhɒl ˈkɒntent/ • US: /blʌd ˈælkəˌhɔl ˈkɑːntent/

Nghĩa tiếng Việt

nồng độ cồn trong máu hàm lượng cồn trong máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The concentration of alcohol in blood, expressed as a percentage.

Vietnamese Meaning

Nồng độ cồn trong máu, được biểu thị bằng phần trăm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legal blood alcohol content limit for driving is 0.08% in many US states."

    "Giới hạn nồng độ cồn trong máu hợp pháp để lái xe là 0.08% ở nhiều tiểu bang của Hoa Kỳ."

  • "The police officer administered a breathalyzer test to determine the driver's blood alcohol content."

    "Cảnh sát đã thực hiện kiểm tra nồng độ cồn qua hơi thở để xác định nồng độ cồn trong máu của người lái xe."

  • "His blood alcohol content was three times the legal limit."

    "Nồng độ cồn trong máu của anh ta cao gấp ba lần giới hạn cho phép."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun alcohol rượu, cồn
Adjective / Noun alcoholic (thuộc) rượu / người nghiện rượu
Noun alcoholism chứng nghiện rượu
Noun sobriety sự tỉnh táo, không say rượu
Noun Breathalyzer máy đo nồng độ cồn qua hơi thở
Adjective intoxicated say rượu, say xỉn

Synonyms

blood alcohol level (bal) (Nồng độ cồn trong máu)

Related Words

intoxication (Sự say xỉn)breathalyzer (Máy đo nồng độ cồn qua hơi thở)

Subject Area

Pháp luật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
al-kuḥl (the kohl powder)
Medieval Latin
alcohol (any distilled substance)
Modern English
blood alcohol content (BAC)

Từ Bột Kẻ Mắt đến Rượu

Từ 'alcohol' có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập 'al-kuḥl', ban đầu dùng để chỉ một loại bột rất mịn (bột kohl) dùng để trang điểm mắt. Các nhà giả kim thuật châu Âu thời trung cổ đã mượn từ này để chỉ bất kỳ chất tinh khiết nào được tạo ra qua quá trình chưng cất. Theo thời gian, ý nghĩa của nó thu hẹp lại để chỉ 'tinh chất của rượu', và cuối cùng là loại đồ uống có cồn mà chúng ta biết ngày nay.

BAC và An Toàn Giao Thông

Khái niệm đo lường nồng độ cồn trong máu (BAC) để thực thi pháp luật trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 với việc phát minh ra các thiết bị như máy đo nồng độ cồn qua hơi thở (Breathalyzer). Điều này đã tạo ra một tiêu chuẩn khách quan để xác định tình trạng say xỉn, dẫn đến việc thiết lập các giới hạn pháp lý cụ thể và góp phần giảm đáng kể tai nạn giao thông liên quan đến rượu bia.

Usage Note

BAC được sử dụng để đo mức độ say xỉn của một người. Mức BAC cao hơn cho thấy mức độ say xỉn cao hơn. Các mức BAC hợp pháp khác nhau tùy theo quốc gia và khu vực. Thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý và y tế để xác định mức độ ảnh hưởng của rượu đối với một người.

Prepositions

of at

of: Diễn tả nồng độ cồn *của* máu. Ví dụ: a blood alcohol content *of* 0.08%. at: Thường được sử dụng khi nói về BAC *tại* một thời điểm cụ thể. Ví dụ: His BAC was *at* 0.10% after the party.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood alcohol content (bac)
  • high / elevated blood alcohol content
    (nồng độ cồn trong máu cao)
  • low blood alcohol content
    (nồng độ cồn trong máu thấp)
  • legal blood alcohol content limit
    (giới hạn nồng độ cồn trong máu hợp pháp)
  • illegal blood alcohol content
    (nồng độ cồn trong máu bất hợp pháp (vượt quá giới hạn))
Verb + blood alcohol content (bac)
  • measure / test someone's blood alcohol content
    (đo / kiểm tra nồng độ cồn trong máu của ai đó)
  • have a blood alcohol content of 0.08%
    (có nồng độ cồn trong máu là 0.08%)
  • exceed / be over the blood alcohol content limit
    (vượt quá giới hạn nồng độ cồn trong máu)
  • lower one's blood alcohol content
    (làm giảm nồng độ cồn trong máu)

Idioms

  • to be over the limit

    Vượt quá giới hạn nồng độ cồn cho phép khi lái xe.

    "He had his license suspended because he was driving over the limit."

    (Anh ta bị treo bằng lái vì đã lái xe khi nồng độ cồn vượt quá giới hạn.)

  • driving under the influence (DUI)

    Lái xe dưới sự ảnh hưởng của chất kích thích (thường là rượu bia). Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một tội danh.

    "Getting a DUI conviction can result in fines, license suspension, and even jail time."

    (Bị kết tội Lái xe dưới sự ảnh hưởng của rượu bia có thể dẫn đến phạt tiền, bị treo bằng lái, và thậm chí là án tù.)

  • to blow a .08

    (Tiếng lóng) Thổi ra kết quả 0.08 trên máy đo nồng độ cồn. Con số có thể thay đổi tùy vào kết quả đo được.

    "The driver blew a .10, which is well above the legal limit in this state."

    (Người tài xế thổi ra kết quả 0.10, cao hơn nhiều so với giới hạn pháp lý ở tiểu bang này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood alcohol content (bac)

noun
Lật mặt

Nồng độ cồn trong máu, được biểu thị bằng phần trăm.

"The legal blood alcohol content limit for driving is 0.08% in many US states."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood alcohol content (bac)".

Giới Hạn BAC Khác Nhau Toàn Cầu

Giới hạn nồng độ cồn trong máu (BAC) hợp pháp để lái xe rất khác nhau giữa các quốc gia. Ví dụ, ở nhiều tiểu bang của Mỹ là 0.08%, trong khi ở Thụy Điển chỉ là 0.02%. Điều quan trọng cần lưu ý là tại Việt Nam, quy định là không khoan nhượng ('zero tolerance'), tức là nồng độ cồn phải bằng 0 tuyệt đối khi điều khiển phương tiện giao thông.

Văn hóa 'Tài xế được chỉ định' (Designated Driver)

Ở nhiều nước phương Tây, khi đi ăn uống theo nhóm, rất phổ biến việc một người tình nguyện không uống rượu để có thể lái xe đưa mọi người về nhà an toàn. Người này được gọi là 'designated driver' (viết tắt là DD). Đây là một biện pháp xã hội được khuyến khích mạnh mẽ để phòng tránh tai nạn giao thông.