(Top Banner Ad)
blood bank
B2
danh từ B2 Y học

blood bank

UK: /ˈblʌd bæŋk/ • US: /ˈblʌd bæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

ngân hàng máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where blood is collected and stored for future use, especially for blood transfusions.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm nơi máu được thu thập và lưu trữ để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là cho việc truyền máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital relies on the blood bank to have enough blood for emergencies."

    "Bệnh viện dựa vào ngân hàng máu để có đủ máu cho các trường hợp khẩn cấp."

  • "The blood bank needs more donors to meet the increasing demand."

    "Ngân hàng máu cần nhiều người hiến máu hơn để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng."

  • "The blood bank ensures that all donated blood is screened for diseases."

    "Ngân hàng máu đảm bảo rằng tất cả máu hiến tặng đều được sàng lọc các bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood donor người hiến máu
Noun blood donation sự hiến máu, việc hiến máu
Noun blood transfusion sự truyền máu
Noun blood type / blood group nhóm máu
Verb Phrase to bank blood trữ máu, lưu trữ máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood)
Old English
blōd (blood)
Old Italian
banca (money-changer's table/bench)
Middle French
banque (bank)
Modern English (c. 1937)
blood bank

Tại sao lại gọi là 'Ngân hàng' Máu?

Thuật ngữ 'ngân hàng máu' được Bác sĩ Bernard Fantus đặt ra vào năm 1937 tại Chicago, Mỹ. Ông đã thành lập nơi đầu tiên để lưu trữ máu cho việc truyền máu và gọi nó là 'ngân hàng' vì nó hoạt động tương tự như một ngân hàng tài chính: mọi người có thể 'gửi' (hiến) máu vào và bệnh viện có thể 'rút' (sử dụng) máu ra khi cần. Cách ví von này giúp mọi người dễ dàng hiểu được khái niệm mới mẻ này.

Usage Note

Blood bank là một cơ sở y tế quan trọng, đảm bảo nguồn cung cấp máu an toàn và kịp thời cho bệnh nhân cần truyền máu. Khác với 'blood donation center' (trung tâm hiến máu) là nơi chủ yếu thu nhận máu từ người hiến, blood bank còn có chức năng xử lý, xét nghiệm, lưu trữ và phân phối máu.

Prepositions

at in of

at: chỉ vị trí cụ thể của blood bank (e.g., She works at a blood bank).
in: chỉ sự tồn tại hoặc hoạt động bên trong blood bank (e.g., The blood is stored in a blood bank).
of: thường dùng để chỉ mối liên hệ, ví dụ: 'the blood bank of the hospital' (ngân hàng máu của bệnh viện).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood bank
  • donate to a blood bank
    (hiến máu cho một ngân hàng máu)
  • go to a blood bank
    (đi đến ngân hàng máu (để hiến hoặc nhận máu))
  • run a blood bank
    (điều hành một ngân hàng máu)
  • support a blood bank
    (ủng hộ một ngân hàng máu)
Adjective + blood bank
  • local blood bank
    (ngân hàng máu địa phương)
  • national blood bank
    (ngân hàng máu quốc gia)
  • mobile blood bank
    (ngân hàng máu di động)
  • private blood bank
    (ngân hàng máu tư nhân)
Noun + blood bank
  • blood bank reserves
    (lượng máu dự trữ của ngân hàng máu)
  • blood bank drive
    (chiến dịch/đợt vận động hiến máu)
  • blood bank technician
    (kỹ thuật viên ngân hàng máu)

Idioms

  • The blood bank is running on empty.

    Một cách nói để diễn tả rằng ngân hàng máu đang cạn kiệt nguồn cung, sắp hết máu dự trữ.

    "After the major highway accident, the hospital's blood bank was running on empty."

    (Sau vụ tai nạn nghiêm trọng trên cao tốc, ngân hàng máu của bệnh viện đã gần như cạn kiệt.)

  • He's a walking blood bank for type O-negative.

    Mô tả một người (thường có nhóm máu hiếm) hiến máu rất thường xuyên, được coi như một nguồn cung cấp máu di động và đáng tin cậy.

    "Our town's fire chief has donated blood over 100 times; he's a walking blood bank for the community."

    (Trưởng phòng cứu hỏa thị trấn của chúng tôi đã hiến máu hơn 100 lần; ông ấy là một ngân hàng máu di động cho cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood bank

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm nơi máu được thu thập và lưu trữ để sử dụng trong tương lai, đặc biệt là cho việc truyền máu.

"The hospital relies on the blood bank to have enough blood for emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital will be establishing a new blood bank next year to meet the growing demand.
Bệnh viện sẽ thành lập một ngân hàng máu mới vào năm tới để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
Phủ định
They won't be using the old blood bank anymore; it's being replaced with a modern facility.
Họ sẽ không sử dụng ngân hàng máu cũ nữa; nó đang được thay thế bằng một cơ sở hiện đại.
Nghi vấn
Will the Red Cross be operating the mobile blood bank unit in rural areas next month?
Hội Chữ thập đỏ có đang vận hành đơn vị ngân hàng máu di động ở vùng nông thôn vào tháng tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood bank".

Ngày Quốc tế Người hiến Máu (14/6)

Ngày 14 tháng 6 hàng năm được chọn là Ngày Quốc tế Người hiến Máu để tôn vinh những người hiến máu tình nguyện. Đây là dịp để nâng cao nhận thức toàn cầu về sự cần thiết của máu an toàn cho việc truyền máu và để cảm ơn những người hiến máu vì món quà cứu mạng của họ.

Nguyên tắc hiến máu tình nguyện, không trả phí

Ở nhiều quốc gia phương Tây và theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hệ thống ngân hàng máu được xây dựng dựa trên nguyên tắc hiến máu tự nguyện và không được trả tiền. Điều này được cho là cách an toàn nhất để đảm bảo nguồn máu sạch, vì nó loại bỏ động cơ tài chính và khuyến khích lòng vị tha, đảm bảo người hiến máu có sức khỏe tốt và không che giấu thông tin bệnh tật.