(Top Banner Ad)
blood center
B1
noun B1 Y học

blood center

UK: /ˈblʌd ˌsentə/ • US: /ˈblʌd ˌsentər/

Nghĩa tiếng Việt

trung tâm máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place or organization where blood is collected, tested, processed, and stored for transfusion to patients in need.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc tổ chức nơi máu được thu thập, kiểm tra, xử lý và lưu trữ để truyền cho bệnh nhân cần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She went to the blood center to donate blood."

    "Cô ấy đến trung tâm máu để hiến máu."

  • "The blood center is running low on type O negative blood."

    "Trung tâm máu đang thiếu máu loại O âm."

  • "The blood center provides a vital service to the community."

    "Trung tâm máu cung cấp một dịch vụ quan trọng cho cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood donor Người hiến máu
Noun blood bank Ngân hàng máu
Noun blood transfusion Sự truyền máu
Verb Phrase donate blood Hiến máu
Adjective blood-related Liên quan đến máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd (blood)
Ancient Greek
κέντρον (kéntron)
Latin
centrum
Old French
centre
Modern English (20th Century)
blood center

Nơi Tập Trung Sự Sống

Dù hai từ 'blood' (máu) và 'center' (trung tâm) đã có từ rất lâu, cụm từ 'blood center' chỉ mới xuất hiện vào giữa thế kỷ 20. Sự ra đời của nó gắn liền với những tiến bộ vượt bậc trong y học, đặc biệt là kỹ thuật truyền máu. Nó phản ánh nhu cầu về một nơi tập trung, có tổ chức để thu thập, xét nghiệm, lưu trữ và phân phối máu một cách an toàn từ những người hiến tặng tình nguyện đến các bệnh nhân cần được cứu sống.

Usage Note

Trung tâm máu là cơ sở y tế quan trọng đảm bảo nguồn cung cấp máu an toàn và đầy đủ cho các bệnh viện và cơ sở y tế khác. Các trung tâm máu thường tổ chức các đợt hiến máu tình nguyện và thực hiện các xét nghiệm để đảm bảo máu hiến tặng không mang các bệnh truyền nhiễm.

Prepositions

at to

'at' dùng để chỉ vị trí địa lý của trung tâm máu. 'to' dùng để chỉ việc vận chuyển máu đến trung tâm máu hoặc việc tham gia các hoạt động tại trung tâm máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood center
  • donate at a blood center
    (hiến máu tại một trung tâm máu)
  • go to the local blood center
    (đi đến trung tâm máu địa phương)
  • run a blood center
    (điều hành/quản lý một trung tâm máu)
  • support your local blood center
    (hỗ trợ trung tâm máu địa phương của bạn)
Adjective + blood center
  • local blood center
    (trung tâm máu địa phương)
  • regional blood center
    (trung tâm máu khu vực)
  • mobile blood center
    (trung tâm/điểm hiến máu di động)
  • community blood center
    (trung tâm máu cộng đồng)
Noun + blood center
  • Red Cross blood center
    (trung tâm máu Hội Chữ thập đỏ)
  • hospital blood center
    (trung tâm máu của bệnh viện)

Idioms

  • Give the gift of life

    Trao tặng món quà sự sống. Đây là một khẩu hiệu rất phổ biến được các trung tâm máu sử dụng để khuyến khích việc hiến máu.

    "Visit your local blood center and give the gift of life."

    (Hãy đến trung tâm máu địa phương và trao tặng món quà sự sống.)

  • Roll up your sleeves

    Xắn tay áo lên. Cụm từ này vừa có nghĩa đen (để y tá lấy máu), vừa có nghĩa bóng là 'hãy sẵn sàng hành động'. Nó thường được dùng để kêu gọi mọi người đi hiến máu.

    "The blood center needs more donors, so it's time to roll up our sleeves."

    (Trung tâm máu đang cần thêm người hiến tặng, vì vậy đã đến lúc chúng ta phải xắn tay áo lên.)

  • Every drop counts

    Mỗi giọt máu đều quý giá. Một khẩu hiệu khác nhấn mạnh rằng dù chỉ một lần hiến máu cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn và cứu được mạng người.

    "Remember, every drop counts. Your donation at the blood center today could save up to three lives."

    (Hãy nhớ rằng, mỗi giọt máu đều quý giá. Lần hiến máu của bạn tại trung tâm máu hôm nay có thể cứu sống đến ba người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood center

noun
Lật mặt

Một địa điểm hoặc tổ chức nơi máu được thu thập, kiểm tra, xử lý và lưu trữ để truyền cho bệnh nhân cần.

"She went to the blood center to donate blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to the blood center to donate blood tomorrow.
Họ sẽ đến trung tâm hiến máu để hiến máu vào ngày mai.
Phủ định
He doesn't know which blood center is closest to him.
Anh ấy không biết trung tâm hiến máu nào gần anh ấy nhất.
Nghi vấn
Is this the blood center where you donated last year?
Đây có phải là trung tâm hiến máu nơi bạn đã hiến máu năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood center".

Ngày Thế giới Tôn vinh Người hiến máu (14/6)

Ngày 14 tháng 6 hàng năm được chọn là Ngày Thế giới Tôn vinh Người hiến máu (World Blood Donor Day). Đây là dịp để cảm ơn những người hiến máu tình nguyện và nâng cao nhận thức toàn cầu về sự cần thiết của máu an toàn để cứu người. Các trung tâm máu trên khắp thế giới thường tổ chức các sự kiện đặc biệt vào ngày này.

Văn Hóa Hiến Máu Tình Nguyện, Không Vụ Lợi

Ở nhiều quốc gia phương Tây, việc hiến máu hoàn toàn dựa trên tinh thần tự nguyện và không được trả tiền (voluntary, non-remunerated donation). Điều này được coi là tiêu chuẩn vàng để đảm bảo nguồn cung cấp máu an toàn nhất. Các tổ chức phi lợi nhuận như Hội Chữ thập đỏ (The Red Cross) đóng vai trò trung tâm trong việc vận động cộng đồng và duy trì văn hóa 'cho đi' này.