blood center
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place or organization where blood is collected, tested, processed, and stored for transfusion to patients in need.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc tổ chức nơi máu được thu thập, kiểm tra, xử lý và lưu trữ để truyền cho bệnh nhân cần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She went to the blood center to donate blood."
"Cô ấy đến trung tâm máu để hiến máu."
-
"The blood center is running low on type O negative blood."
"Trung tâm máu đang thiếu máu loại O âm."
-
"The blood center provides a vital service to the community."
"Trung tâm máu cung cấp một dịch vụ quan trọng cho cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blood donor | Người hiến máu |
| Noun | blood bank | Ngân hàng máu |
| Noun | blood transfusion | Sự truyền máu |
| Verb Phrase | donate blood | Hiến máu |
| Adjective | blood-related | Liên quan đến máu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trung tâm máu là cơ sở y tế quan trọng đảm bảo nguồn cung cấp máu an toàn và đầy đủ cho các bệnh viện và cơ sở y tế khác. Các trung tâm máu thường tổ chức các đợt hiến máu tình nguyện và thực hiện các xét nghiệm để đảm bảo máu hiến tặng không mang các bệnh truyền nhiễm.
Prepositions
'at' dùng để chỉ vị trí địa lý của trung tâm máu. 'to' dùng để chỉ việc vận chuyển máu đến trung tâm máu hoặc việc tham gia các hoạt động tại trung tâm máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
donate at a blood center (hiến máu tại một trung tâm máu)
-
go to the local blood center (đi đến trung tâm máu địa phương)
-
run a blood center (điều hành/quản lý một trung tâm máu)
-
support your local blood center (hỗ trợ trung tâm máu địa phương của bạn)
-
local blood center (trung tâm máu địa phương)
-
regional blood center (trung tâm máu khu vực)
-
mobile blood center (trung tâm/điểm hiến máu di động)
-
community blood center (trung tâm máu cộng đồng)
-
Red Cross blood center (trung tâm máu Hội Chữ thập đỏ)
-
hospital blood center (trung tâm máu của bệnh viện)
Idioms
-
Give the gift of life
Trao tặng món quà sự sống. Đây là một khẩu hiệu rất phổ biến được các trung tâm máu sử dụng để khuyến khích việc hiến máu.
"Visit your local blood center and give the gift of life."
(Hãy đến trung tâm máu địa phương và trao tặng món quà sự sống.)
-
Roll up your sleeves
Xắn tay áo lên. Cụm từ này vừa có nghĩa đen (để y tá lấy máu), vừa có nghĩa bóng là 'hãy sẵn sàng hành động'. Nó thường được dùng để kêu gọi mọi người đi hiến máu.
"The blood center needs more donors, so it's time to roll up our sleeves."
(Trung tâm máu đang cần thêm người hiến tặng, vì vậy đã đến lúc chúng ta phải xắn tay áo lên.)
-
Every drop counts
Mỗi giọt máu đều quý giá. Một khẩu hiệu khác nhấn mạnh rằng dù chỉ một lần hiến máu cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn và cứu được mạng người.
"Remember, every drop counts. Your donation at the blood center today could save up to three lives."
(Hãy nhớ rằng, mỗi giọt máu đều quý giá. Lần hiến máu của bạn tại trung tâm máu hôm nay có thể cứu sống đến ba người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood center
nounMột địa điểm hoặc tổ chức nơi máu được thu thập, kiểm tra, xử lý và lưu trữ để truyền cho bệnh nhân cần.
"She went to the blood center to donate blood."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to the blood center to donate blood tomorrow. |
Họ sẽ đến trung tâm hiến máu để hiến máu vào ngày mai. |
| Phủ định | He doesn't know which blood center is closest to him. |
Anh ấy không biết trung tâm hiến máu nào gần anh ấy nhất. |
| Nghi vấn | Is this the blood center where you donated last year? |
Đây có phải là trung tâm hiến máu nơi bạn đã hiến máu năm ngoái không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood center".
