(Top Banner Ad)
blood circulation
B2
Danh từ B2 Y học

blood circulation

UK: /ˈblʌd ˌsɜːkjʊˈleɪʃən/ • US: /ˈblʌd ˌsɜːrkjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tuần hoàn máu lưu thông máu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of blood through the body.

Vietnamese Meaning

Sự tuần hoàn máu, quá trình máu lưu thông trong cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular exercise improves blood circulation."

    "Tập thể dục thường xuyên cải thiện sự tuần hoàn máu."

  • "Poor blood circulation can cause numbness in the extremities."

    "Tuần hoàn máu kém có thể gây tê ở các chi."

  • "Smoking negatively affects blood circulation."

    "Hút thuốc ảnh hưởng tiêu cực đến sự tuần hoàn máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb circulate lưu thông, tuần hoàn, lan truyền
Adjective circulatory (thuộc) tuần hoàn (ví dụ: circulatory system - hệ tuần hoàn)
Verb bleed chảy máu
Adjective bloody đẫm máu, có máu
Adjective bloodless không đổ máu, thiếu máu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circulatio ('a circle')
Proto-Germanic
*blōþą ('blood')
Old English
blōd ('blood')
Modern English
blood circulation

Nguồn Gốc Của 'Circulation' và 'Blood'

Từ 'circulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'circulus', nghĩa là 'vòng tròn nhỏ'. Từ 'blood' có nguồn gốc sâu xa từ ngôn ngữ German cổ. Việc kết hợp hai từ này để mô tả hệ thống tuần hoàn là một khái niệm khoa học tương đối hiện đại.

Khám Phá Khoa Học Về Tuần Hoàn Máu

Khái niệm 'blood circulation' (tuần hoàn máu) như chúng ta biết ngày nay được phổ biến rộng rãi bởi bác sĩ người Anh William Harvey vào năm 1628. Ông là người đầu tiên mô tả chính xác cách máu được tim bơm đi khắp cơ thể trong một vòng tuần hoàn khép kín.

Usage Note

Cụm từ này chỉ quá trình máu vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải từ các tế bào trong cơ thể. Nó là một quá trình sinh lý quan trọng để duy trì sự sống. Không có các từ đồng nghĩa trực tiếp thay thế hoàn toàn cụm từ này, nhưng ta có thể dùng các cách diễn đạt khác để miêu tả, ví dụ: 'circulatory system function'.

Prepositions

in of for

* **in:** Đề cập đến vai trò của một yếu tố trong tuần hoàn máu (ví dụ: 'Role of nitric oxide in blood circulation'). * **of:** Mô tả tính chất hoặc loại của tuần hoàn máu (ví dụ: 'Disorders of blood circulation'). * **for:** Chỉ mục đích của tuần hoàn máu (ví dụ: 'Essential for blood circulation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood circulation
  • good blood circulation
    (tuần hoàn máu tốt)
  • poor blood circulation
    (tuần hoàn máu kém)
  • normal blood circulation
    (tuần hoàn máu bình thường)
  • sluggish blood circulation
    (tuần hoàn máu chậm, lưu thông máu kém)
Verb + blood circulation
  • improve blood circulation
    (cải thiện tuần hoàn máu)
  • stimulate blood circulation
    (kích thích tuần hoàn máu)
  • boost blood circulation
    (tăng cường tuần hoàn máu)
  • promote blood circulation
    (thúc đẩy lưu thông máu)

Idioms

  • get the blood circulating

    Vận động để làm ấm người hoặc để cảm thấy tỉnh táo, tràn đầy năng lượng hơn.

    "Before the morning meeting, I always walk around the office to get the blood circulating."

    (Trước cuộc họp buổi sáng, tôi luôn đi dạo quanh văn phòng để cho máu huyết lưu thông.)

  • a rush of blood (to the head)

    Một hành động đột ngột, thiếu suy nghĩ do tức giận hoặc quá phấn khích. (Cụm từ này liên quan đến việc máu lưu thông mạnh lên não một cách đột ngột).

    "In a rush of blood to the head, he quit his job without having another one lined up."

    (Trong một phút bốc đồng (máu dồn lên não), anh ấy đã nghỉ việc mà không tìm được việc mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood circulation

Danh từ
Lật mặt

Sự tuần hoàn máu, quá trình máu lưu thông trong cơ thể.

"Regular exercise improves blood circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he exercises regularly, his blood circulation is excellent.
Bởi vì anh ấy tập thể dục thường xuyên, sự tuần hoàn máu của anh ấy rất tốt.
Phủ định
Unless you improve your diet, your blood circulation will not improve.
Trừ khi bạn cải thiện chế độ ăn uống của mình, sự tuần hoàn máu của bạn sẽ không được cải thiện.
Nghi vấn
If she drinks more water, will her blood circulation get better?
Nếu cô ấy uống nhiều nước hơn, sự tuần hoàn máu của cô ấy có tốt hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His poor diet affected his blood circulation last year.
Chế độ ăn uống kém của anh ấy đã ảnh hưởng đến sự lưu thông máu của anh ấy vào năm ngoái.
Phủ định
The doctor didn't mention her blood circulation during the appointment.
Bác sĩ đã không đề cập đến sự lưu thông máu của cô ấy trong cuộc hẹn.
Nghi vấn
Did exercise improve your blood circulation after the surgery?
Tập thể dục có cải thiện sự lưu thông máu của bạn sau phẫu thuật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood circulation".

Tuần Hoàn Máu trong Y Học Cổ Truyền

Trong nhiều nền văn hóa phương Đông, bao gồm cả Việt Nam, khái niệm 'khí huyết lưu thông' là nền tảng của sức khỏe. Các phương pháp như châm cứu, bấm huyệt, và massage được cho là giúp cải thiện dòng chảy của năng lượng (khí) và máu (huyết), từ đó duy trì sự cân bằng và chữa bệnh cho cơ thể.

Văn Hóa Sức Khỏe và Tim Mạch ở Phương Tây

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc cải thiện tuần hoàn máu gắn liền với lối sống năng động và phòng chống bệnh tật. Các bài tập 'cardio' (viết tắt của cardiovascular exercise) như chạy bộ, đạp xe, bơi lội rất phổ biến vì chúng được chứng minh là giúp tăng cường sức khỏe tim mạch và hệ tuần hoàn.