(Top Banner Ad)
blood clot
B2
danh từ B2 Y học

blood clot

UK: /ˈblʌd ˌklɒt/ • US: /ˈblʌd ˌklɑːt/

Nghĩa tiếng Việt

cục máu đông huyết khối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mass of coagulated blood.

Vietnamese Meaning

Một khối máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor found a blood clot in his lung."

    "Bác sĩ đã tìm thấy một cục máu đông trong phổi của anh ấy."

  • "Deep vein thrombosis is caused by a blood clot."

    "Huyết khối tĩnh mạch sâu là do cục máu đông gây ra."

  • "He was treated with medication to dissolve the blood clot."

    "Anh ấy đã được điều trị bằng thuốc để làm tan cục máu đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun clotting sự đông máu, quá trình máu đông lại
Verb to clot đông lại, vón cục (dùng cho máu hoặc chất lỏng khác)
Adjective clotted đã bị đông lại, vón cục (ví dụ: clotted cream - kem sữa đông)
Noun anticoagulant chất chống đông máu (thuốc ngăn ngừa cục máu đông)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood) + *kluttaz (a lump, ball)
Old English
blōd + clott
Middle English
blood + clot
Modern English
blood clot

Nguồn gốc của 'Blood' (Máu)

Từ 'blood' trong tiếng Anh cổ có liên quan đến từ 'blōwan', có nghĩa là 'nở hoa' hoặc 'phát triển'. Người xưa có thể đã liên tưởng màu đỏ của máu với màu đỏ của hoa, xem máu như một biểu tượng của sự sống và sức sống đang nở rộ.

Nguồn gốc của 'Clot' (Cục)

Từ 'clot' ban đầu có nghĩa đơn giản là 'một khối' hoặc 'một cục' (a lump, a mass). Khi kết hợp với 'blood', nó mô tả chính xác hình ảnh một khối máu đã đông lại, tạo thành một thuật ngữ y học rất trực quan và dễ hiểu.

Usage Note

''Blood clot'' đề cập đến một khối máu đã đông lại, hình thành khi quá trình đông máu (coagulation) diễn ra không kiểm soát được. Quá trình này bình thường giúp ngăn chặn chảy máu khi mạch máu bị tổn thương, nhưng khi nó xảy ra không đúng lúc hoặc không đúng chỗ, nó có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Sự khác biệt quan trọng là giữa ''clot'' (khối đông) và ''thrombus'' (huyết khối). Mặc dù hai từ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau, ''thrombus'' thường được dùng để chỉ cục máu đông hình thành bên trong mạch máu, trong khi ''clot'' có thể đề cập đến bất kỳ khối máu đông nào, bao gồm cả những khối hình thành bên ngoài mạch máu (ví dụ, trên vết thương).

Prepositions

in of with

''Blood clot in'' (ví dụ: a blood clot in the leg): chỉ vị trí của cục máu đông.
''Blood clot of'' (ví dụ: the dangers of blood clot): chỉ mối quan hệ sở hữu, đặc điểm của cục máu đông.
''Blood clot with'' (ví dụ: treated a blood clot with medication): chỉ phương pháp điều trị liên quan đến cục máu đông.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood clot
  • form a blood clot
    (hình thành một cục máu đông)
  • develop a blood clot
    (phát triển một cục máu đông (bị máu đông))
  • dissolve a blood clot
    (làm tan một cục máu đông)
  • prevent a blood clot
    (ngăn ngừa cục máu đông)
  • suffer from a blood clot
    (bị mắc/chịu đựng một cục máu đông)
Adjective + blood clot
  • a dangerous blood clot
    (một cục máu đông nguy hiểm)
  • a large blood clot
    (một cục máu đông lớn)
  • a fatal blood clot
    (một cục máu đông gây tử vong)
  • a tiny blood clot
    (một cục máu đông nhỏ xíu)
blood clot + Noun
  • blood clot symptoms
    (các triệu chứng của cục máu đông)
  • blood clot in the lung
    (cục máu đông trong phổi)
  • blood clot in the leg
    (cục máu đông ở chân)
  • blood clot risk
    (nguy cơ hình thành cục máu đông)

Idioms

  • make your blood boil

    (Thành ngữ liên quan đến 'blood', không phải 'blood clot') Khiến bạn cực kỳ tức giận, làm bạn sôi máu.

    "The way he talks to his mother makes my blood boil."

    (Cái cách anh ta nói chuyện với mẹ mình làm tôi sôi cả máu.)

  • blood is thicker than water

    (Thành ngữ liên quan đến 'blood', không phải 'blood clot') Một giọt máu đào hơn ao nước lã. (Tình cảm gia đình quan trọng hơn các mối quan hệ khác).

    "I have to help my brother move, even though I'm busy. Blood is thicker than water, after all."

    (Tôi phải giúp anh trai chuyển nhà dù tôi rất bận. Suy cho cùng, một giọt máu đào hơn ao nước lã.)

  • in cold blood

    (Thành ngữ liên quan đến 'blood', không phải 'blood clot') Một cách máu lạnh, nhẫn tâm, không cảm xúc.

    "The crime was committed in cold blood."

    (Vụ án đã được thực hiện một cách máu lạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood clot

danh từ
Lật mặt

Một khối máu đông.

"The doctor found a blood clot in his lung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's blood clot's location was difficult to determine without an angiogram.
Vị trí cục máu đông của bệnh nhân rất khó xác định nếu không có chụp mạch máu.
Phủ định
The athlete's blood clot wasn't the result of their injury, but rather a pre-existing condition.
Cục máu đông của vận động viên không phải là kết quả của chấn thương, mà là do một tình trạng bệnh đã có từ trước.
Nghi vấn
Is that man's blood clot a result of deep vein thrombosis?
Cục máu đông của người đàn ông đó có phải là kết quả của huyết khối tĩnh mạch sâu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood clot".

Hội chứng 'Khoang hạng phổ thông'

Ở các nước phương Tây, nhận thức của công chúng về nguy cơ hình thành cục máu đông là rất cao, đặc biệt là về Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT). Tình trạng này thường được gọi là 'hội chứng khoang hạng phổ thông' (economy class syndrome) vì nó có thể xảy ra khi ngồi một chỗ quá lâu trên các chuyến bay dài. Các hãng hàng không thường khuyên hành khách vận động chân thường xuyên để phòng ngừa.

Từ Y khoa đến Đời thường

'Blood clot' là một ví dụ điển hình về một thuật ngữ y khoa đã trở nên vô cùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày. Không giống như nhiều bệnh lý phức tạp khác, hầu hết mọi người nói tiếng Anh đều hiểu 'blood clot' là gì và nhận thức được sự nguy hiểm của nó. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc truyền thông về sức khỏe trong văn hóa đại chúng.