(Top Banner Ad)
blood coagulation
C1
Danh từ C1 Y học

blood coagulation

UK: /blʌd kəʊˌæɡjʊˈleɪʃən/ • US: /blʌd koʊˌæɡjəˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

đông máu sự đông máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which blood changes from a liquid to a gel, forming a blood clot.

Vietnamese Meaning

Quá trình máu chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái gel, hình thành cục máu đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Vitamin K is essential for blood coagulation."

    "Vitamin K rất cần thiết cho quá trình đông máu."

  • "Disorders of blood coagulation can lead to excessive bleeding or thrombosis."

    "Rối loạn đông máu có thể dẫn đến chảy máu quá nhiều hoặc huyết khối."

  • "The study investigated the effects of the drug on blood coagulation time."

    "Nghiên cứu đã điều tra ảnh hưởng của thuốc đến thời gian đông máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb coagulate đông lại, làm đông
Noun coagulant chất làm đông
Noun/Adjective anticoagulant chất chống đông / có tính chống đông
Noun coagulopathy bệnh rối loạn đông máu
Adjective coagulable có thể đông lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blōþą (blood)
Old English
blōd (blood)
Latin
coagulare (to cause to curdle)
Late Latin
coagulatio (a curdling)
English
blood coagulation

Nguồn Gốc Của 'Blood' (Máu)

Từ 'blood' có nguồn gốc từ 'blōd' trong tiếng Anh cổ, một từ chung của các ngôn ngữ German. Gốc từ nguyên thủy của nó mang ý nghĩa 'nở hoa, phun ra', gợi hình ảnh máu phun ra từ vết thương, liên kết nó một cách sâu sắc với khái niệm về sự sống và sinh lực từ thời xa xưa.

Nguồn Gốc Của 'Coagulation' (Đông)

Từ 'coagulation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'coagulare'. Từ này được tạo thành từ 'co-' (cùng nhau) và 'agere' (thúc đẩy, lùa). Vì vậy, 'coagulate' có nghĩa đen là 'thúc đẩy các phần tử lại với nhau', một mô tả rất chính xác cho quá trình các tiểu cầu và protein kết tụ lại để tạo thành cục máu đông.

Usage Note

Blood coagulation (đông máu) là một quá trình sinh học phức tạp liên quan đến nhiều yếu tố đông máu khác nhau. Nó khác với 'blood clotting' (sự đông máu) ở chỗ 'coagulation' thường được sử dụng để mô tả quá trình sinh hóa chi tiết hơn, trong khi 'clotting' có thể chỉ đơn giản là sự hình thành cục máu đông nói chung. 'Hemostasis' là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm tất cả các quá trình mà cơ thể sử dụng để ngăn chặn chảy máu, bao gồm cả đông máu.

Prepositions

of in

‘Coagulation of blood’ nhấn mạnh quá trình đông máu nói chung. ‘Coagulation in [một vị trí cụ thể, ví dụ: a blood vessel]’ nhấn mạnh vị trí đông máu xảy ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blood coagulation
  • inhibit inhibit blood coagulation
    (ức chế quá trình đông máu)
  • promote promote blood coagulation
    (thúc đẩy quá trình đông máu)
  • trigger trigger blood coagulation
    (kích hoạt quá trình đông máu)
  • affect affect blood coagulation
    (ảnh hưởng đến quá trình đông máu)
Adjective + blood coagulation
  • normal normal blood coagulation
    (sự đông máu bình thường)
  • impaired impaired blood coagulation
    (sự đông máu bị suy giảm/khiếm khuyết)
  • abnormal abnormal blood coagulation
    (sự đông máu bất thường)
Noun + blood coagulation
  • cascade blood coagulation cascade
    (chuỗi phản ứng đông máu)
  • factor blood coagulation factor
    (yếu tố đông máu)
  • disorder blood coagulation disorder
    (rối loạn đông máu)

Idioms

  • the blood coagulation cascade

    Một thuật ngữ y khoa chỉ chuỗi phản ứng sinh hóa phức tạp dẫn đến sự hình thành cục máu đông. Nó được dùng như một cụm từ cố định.

    "A deficiency in any of the factors can disrupt the blood coagulation cascade."

    (Sự thiếu hụt bất kỳ yếu tố nào cũng có thể làm gián đoạn chuỗi phản ứng đông máu.)

  • a blood coagulation test

    Một cụm từ thông dụng chỉ một loại xét nghiệm y tế để đo thời gian và khả năng đông máu của máu.

    "The surgeon ordered a series of blood coagulation tests before the operation."

    (Bác sĩ phẫu thuật đã yêu cầu một loạt xét nghiệm đông máu trước ca mổ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood coagulation

Danh từ
Lật mặt

Quá trình máu chuyển từ trạng thái lỏng sang trạng thái gel, hình thành cục máu đông.

"Vitamin K is essential for blood coagulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood coagulation".

Vitamin K: 'Koagulationsvitamin'

Vào những năm 1920-30, nhà khoa học Đan Mạch Henrik Dam đã phát hiện ra một chất dinh dưỡng thiết yếu cho quá trình đông máu khi nghiên cứu về gà. Ông đặt tên nó là 'Koagulationsvitamin' (vitamin đông máu trong tiếng Đan Mạch), sau này được rút ngắn thành Vitamin K. Phát hiện này đã cách mạng hóa việc điều trị các chứng rối loạn chảy máu.

Hemophilia: Căn Bệnh Hoàng Gia

Bệnh Hemophilia, một rối loạn đông máu di truyền, được mệnh danh là 'căn bệnh hoàng gia' vì nó đã ảnh hưởng đến nhiều gia đình hoàng tộc châu Âu, đặc biệt là các hậu duệ của Nữ hoàng Victoria của Anh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu biết về đông máu không chỉ trong y học mà còn trong cả lịch sử.