(Top Banner Ad)
blood corpuscle
C1
Danh từ C1 Y học

blood corpuscle

UK: /ˈblʌd ˈkɔːpʌsl/ • US: /ˈblʌd ˈkɔːrpʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

tế bào máu huyết cầu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blood cell; especially a red blood cell.

Vietnamese Meaning

Một tế bào máu; đặc biệt là tế bào hồng cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The blood corpuscles carry oxygen throughout the body."

    "Các tế bào máu mang oxy đi khắp cơ thể."

  • "A blood corpuscle's primary function is to transport oxygen."

    "Chức năng chính của một tế bào máu là vận chuyển oxy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective corpuscular Thuộc về tiểu thể, có dạng hạt nhỏ.
Noun corpus Vốn là từ gốc của 'corpuscle', nhưng trong tiếng Anh hiện đại, 'corpus' thường chỉ một tập hợp lớn các văn bản viết hoặc nói, dùng để nghiên cứu ngôn ngữ (kho ngữ liệu).
Noun corpse Cũng bắt nguồn từ 'corpus' (cơ thể), nhưng từ này có nghĩa là xác chết, tử thi.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus ('body')
Latin
corpusculum ('little body')
Proto-Germanic
*blōþą ('blood')
Old English
blōd
Modern English
blood corpuscle

Những 'Cơ Thể Nhỏ Bé' Trong Máu

Từ 'corpuscle' bắt nguồn từ tiếng Latin 'corpusculum', có nghĩa là 'một cơ thể nhỏ bé'. Đây là một cái tên rất phù hợp được đặt ra sau khi kính hiển vi được phát minh, cho phép các nhà khoa học lần đầu tiên nhìn thấy các tế bào nhỏ li ti này. Từ 'blood' (máu) là một từ German cổ. Việc kết hợp hai từ này tạo nên một hình ảnh rất trực quan: những cơ thể nhỏ bé trôi nổi trong dòng máu của chúng ta.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood corpuscle' ít được sử dụng hơn so với 'blood cell' hoặc các thuật ngữ cụ thể hơn như 'red blood cell' (hồng cầu), 'white blood cell' (bạch cầu) hoặc 'platelet' (tiểu cầu). 'Corpuscle' mang tính khoa học và hình thức hơn. Việc sử dụng 'corpuscle' thay vì 'cell' nhấn mạnh đến cấu trúc vật chất và hình dạng của tế bào.

Collocations (Từ đi kèm)

Type + blood corpuscle
  • red blood corpuscle
    (hồng cầu (tế bào máu chịu trách nhiệm vận chuyển oxy))
  • white blood corpuscle
    (bạch cầu (tế bào máu thuộc hệ miễn dịch, chống lại nhiễm trùng))
Verb + blood corpuscle
  • count blood corpuscles
    (đếm số lượng huyết cầu (thường trong xét nghiệm máu))
  • produce blood corpuscles
    (sản xuất huyết cầu (thường là chức năng của tủy xương))
  • destroy blood corpuscles
    (phá hủy huyết cầu (quá trình tự nhiên của cơ thể đối với các tế bào già))
Noun + of + blood corpuscles
  • a count of blood corpuscles
    (một xét nghiệm đếm số lượng huyết cầu)
  • the formation of blood corpuscles
    (sự hình thành của huyết cầu)
  • the number of blood corpuscles
    (số lượng huyết cầu)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood corpuscle

Danh từ
Lật mặt

Một tế bào máu; đặc biệt là tế bào hồng cầu.

"The blood corpuscles carry oxygen throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood corpuscle".

Sự Khám Phá Thế Giới Vi Mô

Các huyết cầu là một trong những khám phá đầu tiên về thế giới vi mô. Vào thế kỷ 17, nhà khoa học người Hà Lan Antoni van Leeuwenhoek đã sử dụng những chiếc kính hiển vi tự chế để quan sát và mô tả 'những quả cầu nhỏ màu đỏ' trong máu. Khám phá của ông đã mở ra một ngành khoa học hoàn toàn mới là huyết học (hematology).

Dấu Ấn Cá Nhân Trong Máu

Các loại nhóm máu (A, B, AB, O) được quyết định bởi các phân tử gọi là kháng nguyên trên bề mặt của hồng cầu (red blood corpuscles). Khám phá này của Karl Landsteiner vào đầu thế kỷ 20 đã tạo nên một cuộc cách mạng trong y học, giúp việc truyền máu trở nên an toàn và cứu sống vô số sinh mạng.