blood cell
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một tế bào được tìm thấy trong máu, chẳng hạn như tế bào hồng cầu hoặc tế bào bạch cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Red blood cells carry oxygen throughout the body."
"Hồng cầu vận chuyển oxy đi khắp cơ thể."
-
"A blood cell count can help diagnose certain medical conditions."
"Việc đếm tế bào máu có thể giúp chẩn đoán một số bệnh lý."
-
"The bone marrow produces blood cells."
"Tủy xương sản xuất các tế bào máu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ "blood cell" là một thuật ngữ chung để chỉ bất kỳ loại tế bào nào có trong máu. Có ba loại tế bào máu chính: hồng cầu (erythrocytes), bạch cầu (leukocytes) và tiểu cầu (thrombocytes). Việc xác định cụ thể loại tế bào máu nào đang được nhắc đến rất quan trọng trong ngữ cảnh y học. Ví dụ, khi nói về việc thiếu máu, người ta thường đề cập đến số lượng hồng cầu thấp. Khi nói về nhiễm trùng, người ta thường đề cập đến số lượng bạch cầu cao.
Prepositions
in (trong máu): chỉ vị trí của tế bào máu.
of (của máu): mô tả tế bào thuộc về máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
red blood cell (tế bào hồng cầu)
-
white blood cell (tế bào bạch cầu)
-
healthy blood cell (tế bào máu khỏe mạnh)
-
abnormal blood cell (tế bào máu bất thường)
-
produce blood cells (sản xuất tế bào máu)
-
destroy blood cells (phá hủy tế bào máu)
-
count blood cells (đếm tế bào máu)
-
blood cell count (số lượng tế bào máu (xét nghiệm))
-
blood cell production (sự sản xuất tế bào máu)
-
blood cell disorder (rối loạn tế bào máu)
Idioms
-
White blood cells are the soldiers of the body.
Bạch cầu là những người lính của cơ thể. (Một cách nói ẩn dụ để mô tả chức năng của bạch cầu là bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng và bệnh tật.)
"When bacteria invade, the body sends its soldiers, the white blood cells, to fight the infection."
(Khi vi khuẩn xâm nhập, cơ thể sẽ cử những người lính của mình, tức là các tế bào bạch cầu, đến để chống lại sự nhiễm trùng.)
-
Red blood cells are the body's delivery service.
Hồng cầu là dịch vụ vận chuyển của cơ thể. (Cách nói ví von chức năng của hồng cầu là vận chuyển oxy từ phổi đến các mô và cơ quan.)
"Think of red blood cells as a massive delivery service, constantly picking up and dropping off oxygen to keep you alive."
(Hãy coi hồng cầu như một dịch vụ vận chuyển khổng lồ, liên tục nhận và giao oxy để duy trì sự sống cho bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blood cell
danh từMột tế bào được tìm thấy trong máu, chẳng hạn như tế bào hồng cầu hoặc tế bào bạch cầu.
"Red blood cells carry oxygen throughout the body."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the doctor examined the blood sample, he confirmed that the blood cell count was within the normal range. |
Sau khi bác sĩ kiểm tra mẫu máu, ông ấy xác nhận rằng số lượng tế bào máu nằm trong phạm vi bình thường. |
| Phủ định | Unless the lab results show a significant anomaly, the patient's blood cell composition is not considered a cause for concern. |
Trừ khi kết quả xét nghiệm cho thấy một bất thường đáng kể, thành phần tế bào máu của bệnh nhân không được coi là nguyên nhân gây lo ngại. |
| Nghi vấn | If the patient is experiencing fatigue, could it be that the blood cell production is being negatively affected by the medication? |
Nếu bệnh nhân đang cảm thấy mệt mỏi, liệu có phải là việc sản xuất tế bào máu đang bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thuốc men không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood cell".
