(Top Banner Ad)
blood lipid
C1
noun C1 Y học

blood lipid

UK: /ˈblʌd ˈlɪpɪd/ • US: /ˈblʌd ˈlɪpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lipid máu mỡ máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lipid (fat) in the blood, such as cholesterol or triglycerides.

Vietnamese Meaning

Một lipid (chất béo) trong máu, chẳng hạn như cholesterol hoặc triglyceride.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elevated levels of blood lipids can increase the risk of heart disease."

    "Nồng độ lipid trong máu tăng cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "The doctor ordered a blood test to check my blood lipid levels."

    "Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để kiểm tra mức lipid trong máu của tôi."

  • "Maintaining healthy blood lipid levels is crucial for cardiovascular health."

    "Duy trì mức lipid máu khỏe mạnh là rất quan trọng đối với sức khỏe tim mạch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hyperlipidemia chứng tăng lipid máu (tình trạng nồng độ lipid trong máu cao bất thường).
Noun dyslipidemia chứng rối loạn lipid máu (tình trạng mất cân bằng lipid như cholesterol, triglyceride).
Noun lipoprotein lipoprotein (một phức hợp của protein và lipid, giúp vận chuyển chất béo trong máu).
Adjective lipid-lowering làm giảm/hạ lipid (ví dụ: lipid-lowering drugs - thuốc hạ lipid máu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'blood')
*blōþą
Old English (for 'blood')
blōd
Ancient Greek (for 'lipid')
λίπος (lípos) - fat
Modern Scientific (coined)
lipid (1923) -> blood lipid

Sự kết hợp giữa Cổ xưa và Hiện đại

Từ 'blood' (máu) có nguồn gốc rất cổ xưa từ tiếng German nguyên thủy. Ngược lại, 'lipid' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được nhà hóa sinh người Pháp Gabriel Bertrand tạo ra vào năm 1923 từ từ Hy Lạp 'lípos', có nghĩa là 'chất béo'. Cụm từ 'blood lipid' là một ví dụ điển hình về cách tiếng Anh y khoa kết hợp các từ cổ với thuật ngữ mới để mô tả các khái niệm sinh học phức tạp.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood lipid' thường được sử dụng trong bối cảnh y học để chỉ các loại chất béo có trong máu. Nồng độ của chúng rất quan trọng để đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch. Khái niệm này thường đi kèm với các xét nghiệm máu và phân tích kết quả để đưa ra chẩn đoán và phương pháp điều trị thích hợp. Không nên nhầm lẫn với 'body fat' (mỡ cơ thể) là lượng mỡ tổng thể trong cơ thể.

Prepositions

in of

‘Blood lipid in the blood’ dùng để chỉ vị trí của lipid. ‘Levels of blood lipids’ dùng để chỉ mức độ, số lượng của lipid.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood lipid
  • High/Elevated blood lipid levels
    (mức/nồng độ lipid máu cao)
  • Low blood lipid levels
    (mức/nồng độ lipid máu thấp)
  • Normal blood lipid levels
    (mức/nồng độ lipid máu bình thường)
  • Abnormal blood lipid profile
    (hồ sơ/bộ xét nghiệm lipid máu bất thường)
Verb + blood lipid
  • Lower/Reduce blood lipids
    (làm giảm/hạ lipid máu)
  • Control/Manage blood lipids
    (kiểm soát lipid máu)
  • Measure blood lipid levels
    (đo lường nồng độ lipid máu)
  • Monitor blood lipids
    (theo dõi chỉ số lipid máu)
blood lipid + Noun
  • profile/panel blood lipid profile/panel
    (bộ xét nghiệm lipid máu (bao gồm cholesterol toàn phần, LDL, HDL, triglycerides))
  • levels blood lipid levels
    (mức độ/nồng độ lipid máu)
  • test blood lipid test
    (xét nghiệm lipid máu)
  • disorder blood lipid disorder
    (rối loạn lipid máu)

Idioms

  • to keep an eye on your blood lipids

    Theo dõi cẩn thận nồng độ lipid trong máu của bạn, thường là theo lời khuyên của bác sĩ.

    "My doctor advised me to change my diet and keep an eye on my blood lipids."

    (Bác sĩ khuyên tôi nên thay đổi chế độ ăn và để mắt đến chỉ số lipid máu của mình.)

  • to get your blood lipids in check

    Kiểm soát nồng độ lipid máu của bạn để đưa chúng về mức an toàn, khỏe mạnh.

    "Through regular exercise, I'm trying to get my blood lipids in check."

    (Thông qua việc tập thể dục đều đặn, tôi đang cố gắng kiểm soát chỉ số lipid máu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood lipid

noun
Lật mặt

Một lipid (chất béo) trong máu, chẳng hạn như cholesterol hoặc triglyceride.

"Elevated levels of blood lipids can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After he started exercising regularly, his blood lipid levels improved significantly.
Sau khi anh ấy bắt đầu tập thể dục thường xuyên, mức lipid máu của anh ấy đã cải thiện đáng kể.
Phủ định
Unless she changes her diet, her blood lipid levels will not decrease.
Trừ khi cô ấy thay đổi chế độ ăn uống, mức lipid máu của cô ấy sẽ không giảm.
Nghi vấn
If you eat a balanced diet, will your blood lipid levels stay within the normal range?
Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, mức lipid máu của bạn có duy trì trong phạm vi bình thường không?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High blood lipid levels, which are often asymptomatic, can increase the risk of heart disease.
Mức lipid trong máu cao, thường không có triệu chứng, có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim.
Phủ định
A healthy diet, which doesn't include excessive saturated fats, helps maintain optimal blood lipid profiles.
Một chế độ ăn uống lành mạnh, không bao gồm quá nhiều chất béo bão hòa, giúp duy trì hồ sơ lipid máu tối ưu.
Nghi vấn
Are blood lipid tests, which are routinely performed during check-ups, necessary for early detection of cardiovascular risks?
Các xét nghiệm lipid máu, thường được thực hiện trong quá trình kiểm tra sức khỏe, có cần thiết để phát hiện sớm các nguy cơ tim mạch không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Maintaining healthy habits is crucial: balanced diet, regular exercise, and monitoring blood lipid levels.
Duy trì thói quen lành mạnh là rất quan trọng: chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và theo dõi nồng độ lipid máu.
Phủ định
Ignoring risk factors can be detrimental: neglecting diet, avoiding exercise, and failing to check blood lipid levels.
Bỏ qua các yếu tố rủi ro có thể gây bất lợi: bỏ bê chế độ ăn uống, tránh tập thể dục và không kiểm tra nồng độ lipid máu.
Nghi vấn
Are you taking the necessary steps for heart health: monitoring your blood lipid profile, maintaining a healthy weight, and reducing stress?
Bạn có đang thực hiện các bước cần thiết cho sức khỏe tim mạch không: theo dõi hồ sơ lipid máu, duy trì cân nặng hợp lý và giảm căng thẳng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
High blood lipid levels are dangerous, aren't they?
Mức lipid máu cao rất nguy hiểm, đúng không?
Phủ định
Blood lipid tests aren't always accurate, are they?
Các xét nghiệm lipid máu không phải lúc nào cũng chính xác, phải không?
Nghi vấn
We need to monitor blood lipid levels regularly, don't we?
Chúng ta cần theo dõi mức lipid máu thường xuyên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood lipid".

Tầm Soát Sức Khỏe Định Kỳ và Y Tế Dự Phòng

Ở nhiều nước phương Tây, việc kiểm tra nồng độ lipid máu là một phần tiêu chuẩn trong các buổi khám sức khỏe định kỳ hàng năm, đặc biệt là đối với người trưởng thành. Điều này phản ánh sự nhấn mạnh của văn hóa y tế phương Tây vào y tế dự phòng (preventative medicine) – tức là phát hiện và ngăn ngừa bệnh tật trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.

Giả Thuyết Lipid và Văn Hóa Ăn Kiêng

'Giả thuyết lipid' cho rằng việc tiêu thụ nhiều chất béo bão hòa và cholesterol làm tăng lipid máu, dẫn đến bệnh tim. Lý thuyết này đã ảnh hưởng sâu sắc đến các hướng dẫn ăn kiêng ở phương Tây trong nhiều thập kỷ, tạo ra 'cơn sốt' thực phẩm ít béo (low-fat craze) vào cuối thế kỷ 20, với sự phổ biến của các sản phẩm như bơ thực vật, sữa tách béo và đồ ăn nhẹ không chứa chất béo.