(Top Banner Ad)
serum lipid
C1
Danh từ C1 Y học

serum lipid

UK: /ˈsɪərəm ˈlɪpɪd/ • US: /ˈsɪrəm ˈlɪpɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lipid huyết thanh mỡ máu (trong huyết thanh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of fats or fat-like substances in blood serum.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chất béo hoặc các chất giống chất béo trong huyết thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "High levels of serum lipids can increase the risk of heart disease."

    "Nồng độ lipid huyết thanh cao có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh tim."

  • "The serum lipid profile showed elevated levels of LDL cholesterol."

    "Hồ sơ lipid huyết thanh cho thấy mức cholesterol LDL tăng cao."

  • "Regular exercise and a healthy diet can help maintain healthy serum lipid levels."

    "Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh có thể giúp duy trì mức lipid huyết thanh khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun serum Huyết thanh (phần lỏng của máu sau khi đông máu và loại bỏ tế bào).
Noun lipid Lipid, chất béo (nhóm các phân tử sinh học không hòa tan trong nước).
Noun lipoprotein Lipoprotein (hợp chất của lipid và protein, vận chuyển chất béo trong máu).
Noun hyperlipidemia Tăng lipid máu (tình trạng có mức lipid, đặc biệt là cholesterol và triglyceride, cao bất thường trong máu).
Noun hypolipidemia Giảm lipid máu (tình trạng có mức lipid thấp bất thường trong máu).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
serum
Ancient Greek
λίπος (lipos)
French
lipide

Nguồn gốc của 'Serum'

Từ 'serum' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'serum', ban đầu dùng để chỉ phần lỏng, trong suốt còn lại sau khi sữa đông lại, tức là váng sữa. Trong y học, nó được dùng để chỉ phần huyết thanh của máu, là thành phần lỏng không chứa tế bào máu và yếu tố đông máu.

Nguồn gốc của 'Lipid'

Từ 'lipid' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'λίπος' (lipos), có nghĩa là 'chất béo'. Thuật ngữ này được nhà hóa sinh người Pháp Gabriel Bertrand đề xuất vào năm 1923 để phân loại các chất béo, dầu, sáp và các hợp chất liên quan khác có tính chất tương tự.

Sự kết hợp 'Serum Lipid'

Cụm từ 'serum lipid' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'serum' (huyết thanh) và 'lipid' (chất béo). Nó dùng để chỉ các loại chất béo hòa tan trong huyết thanh máu, đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sức khỏe tim mạch.

Usage Note

Lipid là một thuật ngữ chung cho các phân tử không hòa tan trong nước, bao gồm chất béo, dầu, sáp, phospholipid, steroid. "Serum lipid" đặc biệt đề cập đến các lipid này được tìm thấy trong huyết thanh, phần lỏng của máu sau khi các tế bào máu và các yếu tố đông máu đã được loại bỏ. Việc đo nồng độ serum lipid rất quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Prepositions

in

Chúng ta thường dùng 'in' để chỉ vị trí của lipid trong huyết thanh: 'serum lipids in blood'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + serum lipid
  • high high serum lipid levels
    (mức lipid huyết thanh cao)
  • elevated elevated serum lipid
    (lipid huyết thanh tăng cao)
  • abnormal abnormal serum lipid profile
    (hồ sơ lipid huyết thanh bất thường)
  • fasting fasting serum lipid test
    (xét nghiệm lipid huyết thanh lúc đói)
  • total total serum lipid
    (tổng lượng lipid huyết thanh)
Động từ + serum lipid
  • measure measure serum lipid levels
    (đo mức lipid huyết thanh)
  • check check serum lipid
    (kiểm tra lipid huyết thanh)
  • reduce reduce serum lipid
    (giảm lipid huyết thanh)
  • lower lower serum lipid
    (hạ lipid huyết thanh)
  • monitor monitor serum lipid levels
    (theo dõi mức lipid huyết thanh)
Danh từ + serum lipid
  • serum lipid serum lipid profile
    (hồ sơ lipid huyết thanh)
  • serum lipid serum lipid levels
    (mức lipid huyết thanh)
  • serum lipid serum lipid test
    (xét nghiệm lipid huyết thanh)
  • serum lipid serum lipid panel
    (bảng xét nghiệm lipid huyết thanh)

Idioms

  • serum lipid profile

    Hồ sơ lipid huyết thanh (một tập hợp các xét nghiệm máu đo lường các loại lipid khác nhau, như cholesterol toàn phần, LDL, HDL và triglyceride).

    "The doctor ordered a serum lipid profile to assess his cardiovascular risk."

    (Bác sĩ đã yêu cầu xét nghiệm hồ sơ lipid huyết thanh để đánh giá nguy cơ tim mạch của anh ấy.)

  • elevated serum lipid levels

    Mức lipid huyết thanh tăng cao (chỉ tình trạng nồng độ chất béo trong máu vượt quá mức bình thường, thường là dấu hiệu của nguy cơ bệnh tim mạch).

    "Regular exercise can help manage elevated serum lipid levels."

    (Tập thể dục thường xuyên có thể giúp kiểm soát mức lipid huyết thanh tăng cao.)

  • fasting serum lipid test

    Xét nghiệm lipid huyết thanh lúc đói (một xét nghiệm máu yêu cầu người bệnh nhịn ăn trong một khoảng thời gian nhất định trước khi lấy máu để có kết quả chính xác về lipid).

    "You need to fast for 8-12 hours before your fasting serum lipid test."

    (Bạn cần nhịn ăn 8-12 tiếng trước khi làm xét nghiệm lipid huyết thanh lúc đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

serum lipid

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm chất béo hoặc các chất giống chất béo trong huyết thanh.

"High levels of serum lipids can increase the risk of heart disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor checks serum lipid levels annually.
Bác sĩ kiểm tra mức lipid huyết thanh hàng năm.
Phủ định
The patient does not monitor their serum lipid profile regularly.
Bệnh nhân không theo dõi thường xuyên hồ sơ lipid huyết thanh của họ.
Nghi vấn
Does a high-fat diet significantly affect serum lipid concentrations?
Chế độ ăn nhiều chất béo có ảnh hưởng đáng kể đến nồng độ lipid huyết thanh không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had managed their diet effectively, their serum lipid levels would have significantly decreased.
Nếu bệnh nhân quản lý chế độ ăn uống của họ một cách hiệu quả, mức lipid huyết thanh của họ đã giảm đáng kể.
Phủ định
If the doctor hadn't prescribed the correct medication, the patient's serum lipid profile might not have improved.
Nếu bác sĩ không kê đơn thuốc đúng, hồ sơ lipid huyết thanh của bệnh nhân có lẽ đã không cải thiện.
Nghi vấn
Would the research team have been able to publish their findings if the serum lipid data had been inconsistent?
Liệu nhóm nghiên cứu có thể công bố các phát hiện của họ nếu dữ liệu lipid huyết thanh không nhất quán không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's serum lipid levels are high, aren't they?
Mức lipid huyết thanh của bệnh nhân cao, phải không?
Phủ định
The lipid serum test wasn't ordered, was it?
Xét nghiệm lipid huyết thanh đã không được chỉ định, phải không?
Nghi vấn
High serum lipid is a risk factor for cardiovascular disease, isn't it?
Lipid huyết thanh cao là một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch, phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor had been monitoring the patient's serum lipid levels for several weeks before he made the diagnosis.
Bác sĩ đã theo dõi mức lipid huyết thanh của bệnh nhân trong vài tuần trước khi đưa ra chẩn đoán.
Phủ định
The research team hadn't been focusing on the serum lipid composition specifically when they made the initial discovery.
Nhóm nghiên cứu đã không tập trung cụ thể vào thành phần lipid huyết thanh khi họ thực hiện khám phá ban đầu.
Nghi vấn
Had the pharmaceutical company been investigating the effects of the new drug on serum lipid metabolism before the clinical trials began?
Công ty dược phẩm đã nghiên cứu ảnh hưởng của thuốc mới lên quá trình chuyển hóa lipid huyết thanh trước khi các thử nghiệm lâm sàng bắt đầu phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has been monitoring serum lipid levels in patients with heart conditions.
Bác sĩ đã và đang theo dõi mức lipid huyết thanh ở bệnh nhân mắc bệnh tim.
Phủ định
The lab hasn't been consistently analyzing serum lipid composition due to equipment malfunctions.
Phòng thí nghiệm đã không liên tục phân tích thành phần lipid huyết thanh do trục trặc thiết bị.
Nghi vấn
Has the research team been investigating the effects of diet on serum lipid profiles?
Nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra ảnh hưởng của chế độ ăn uống đối với hồ sơ lipid huyết thanh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serum lipid".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Kiểm tra mức độ 'serum lipid' là một phần quan trọng của các xét nghiệm sức khỏe định kỳ trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Việc này giúp phát hiện sớm các nguy cơ mắc bệnh tim mạch như xơ vữa động mạch, nhồi máu cơ tim và đột quỵ, những căn bệnh phổ biến và gây tử vong cao.

Phong cách sống và chế độ ăn uống

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các nước phát triển, nhận thức về mối liên hệ giữa chế độ ăn uống, lối sống (ít vận động) và mức 'serum lipid' đã tăng lên đáng kể. Điều này thúc đẩy xu hướng ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và sử dụng các sản phẩm 'ít béo' hoặc 'không cholesterol' để duy trì mức lipid khỏe mạnh.