(Top Banner Ad)
blood type
B1
danh từ B1 Y học

blood type

UK: /ˈblʌd taɪp/ • US: /ˈblʌd taɪp/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm máu loại máu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A classification of blood based on the presence or absence of antibodies and inherited antigenic substances on the surface of red blood cells (erythrocytes).

Vietnamese Meaning

Phân loại máu dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng thể và các chất kháng nguyên di truyền trên bề mặt của tế bào hồng cầu (erythrocytes).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your blood type?"

    "Nhóm máu của bạn là gì?"

  • "Knowing your blood type is important in case of an emergency."

    "Biết nhóm máu của bạn rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp."

  • "Blood type O negative is the universal donor."

    "Nhóm máu O âm là nhóm máu cho phổ quát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blood typing sự hoặc quá trình xét nghiệm để xác định nhóm máu.
Noun blood donor người hiến máu.
Verb to type (blood) xét nghiệm, xác định nhóm máu (của ai đó).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
blōd
Greek
tupos ('impression, mark')
Latin
typus ('figure, kind')
Early 20th Century English
blood type

Phát hiện thay đổi y học

Trước năm 1901, việc truyền máu vô cùng nguy hiểm vì các bác sĩ không hiểu tại sao máu của một số người lại không tương thích với nhau. Nhà khoa học người Áo Karl Landsteiner đã phát hiện ra rằng con người có các nhóm máu khác nhau (A, B, và O), giải thích được hiện tượng đông máu chết người khi truyền máu sai loại. Khám phá của ông đã tạo nên một cuộc cách mạng trong y học, giúp cứu sống vô số sinh mạng.

Usage Note

Thuật ngữ 'blood type' thường được sử dụng thay thế cho 'blood group'. Trong tiếng Anh, cả hai đều chấp nhận được, nhưng 'blood type' phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính, ví dụ: 'a person of blood type O'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blood type
  • rare blood type
    (nhóm máu hiếm)
  • common blood type
    (nhóm máu phổ biến)
  • universal blood type
    (nhóm máu phổ thông (có thể cho/nhận với nhiều nhóm khác))
  • specific blood type
    (nhóm máu cụ thể)
Verb + blood type
  • know your blood type
    (biết nhóm máu của bạn)
  • determine someone's blood type
    (xác định nhóm máu của ai đó)
  • have a certain blood type
    (có một nhóm máu nhất định)
  • check your blood type
    (kiểm tra nhóm máu của bạn)
blood type + Noun
  • compatibility blood type compatibility
    (sự tương thích nhóm máu)
  • test blood type test
    (xét nghiệm nhóm máu)
  • group blood type group
    (nhóm máu (ví dụ: nhóm A, nhóm B))

Idioms

  • My blood type is coffee.

    Một cách nói đùa để thể hiện rằng ai đó rất thích và cần cà phê để hoạt động, như thể nó là một phần thiết yếu của cơ thể họ.

    "Don't talk to me before I've had my morning cup. My blood type is coffee."

    (Đừng nói chuyện với tôi trước khi tôi uống ly cà phê buổi sáng. Nhóm máu của tôi là cà phê đấy.)

  • (be a) universal donor

    Nghĩa đen là người có nhóm máu O âm, có thể hiến máu cho bất kỳ ai. Nghĩa bóng chỉ một người hào phóng, tốt bụng và sẵn lòng giúp đỡ tất cả mọi người.

    "Jane is always helping everyone in the office with their problems; she's a real universal donor."

    (Jane lúc nào cũng giúp mọi người trong văn phòng giải quyết vấn đề của họ; cô ấy đúng là một người cho đi phổ quát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blood type

danh từ
Lật mặt

Phân loại máu dựa trên sự hiện diện hoặc vắng mặt của các kháng thể và các chất kháng nguyên di truyền trên bề mặt của tế bào hồng cầu (erythrocytes).

"What is your blood type?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To know your blood type is important for emergencies.
Biết nhóm máu của bạn rất quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
Phủ định
It's not necessary to know everyone's blood type.
Không cần thiết phải biết nhóm máu của tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is it important to determine blood type before a transfusion?
Có quan trọng không khi xác định nhóm máu trước khi truyền máu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blood type".

Nhóm Máu và Tính Cách ở Đông Á

Ở một số quốc gia Đông Á như Nhật Bản và Hàn Quốc, tồn tại một niềm tin phổ biến rằng nhóm máu (血液型, ketsueki-gata) của một người có thể quyết định tính cách, khí chất và sự tương hợp với người khác. Điều này tương tự như cung hoàng đạo ở phương Tây và thường được đề cập đến trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, tạp chí, và thậm chí cả trong việc mai mối.

Người Cho & Nhận Phổ Quát

Về mặt y học, nhóm máu O âm (O-) được gọi là 'người cho phổ quát' vì hồng cầu của họ có thể được truyền cho bất kỳ ai trong trường hợp khẩn cấp. Ngược lại, nhóm máu AB dương (AB+) được gọi là 'người nhận phổ quát' vì họ có thể nhận hồng cầu từ bất kỳ nhóm máu nào. Điều này làm cho máu O- trở nên cực kỳ quý giá trong các ngân hàng máu.