(Top Banner Ad)
bloopers
B2
Noun (plural) B2 Giải trí, Truyền thông

bloopers

UK: /ˈbluːpə(r)/ • US: /ˈbluːpər/

Nghĩa tiếng Việt

đoạn phim lỗi những cảnh quay hỏng lỗi ngớ ngẩn sự cố hài hước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Mistakes, typically humorous ones, made during the making of a film or television program and often shown as a compilation.

Vietnamese Meaning

Những lỗi sai, thường là hài hước, mắc phải trong quá trình làm phim hoặc chương trình truyền hình và thường được trình chiếu dưới dạng tuyển tập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bloopers from the movie were hilarious."

    "Những đoạn phim lỗi từ bộ phim rất hài hước."

  • "The DVD included a section of bloopers."

    "DVD có bao gồm một phần những đoạn phim lỗi."

  • "He considered his mistake a major blooper."

    "Anh ấy coi sai lầm của mình là một lỗi lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bloop Mắc lỗi, nói hớ, làm một việc ngớ ngẩn.
Noun (singular) blooper Một lỗi sai ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ.
Noun (plural) bloopers Tuyển tập các lỗi sai, các cảnh quay/ghi âm hỏng.

Synonyms

outtakes (đoạn phim bị loại bỏ)gaffes (lỗi lầm, sơ suất)faux pas (lỗi xã giao)

Related Words

behind-the-scenes (hậu trường)bloop (lỗi (âm thanh))

Subject Area

Giải trí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

English (Onomatopoeia)
bloop
English (c. 1925)
blooper
English
bloopers

Tiếng 'Bloop' từ Radio

Từ 'blooper' ra đời vào những năm 1920 trong thời kỳ hoàng kim của radio. Ban đầu, 'bloop' là từ tượng thanh mô tả âm thanh gây nhiễu đột ngột mà máy thu radio phát ra khi dò sóng. Dần dần, người ta bắt đầu dùng từ này để chỉ những lỗi lầm ngớ ngẩn hoặc những câu nói hớ hênh của các phát thanh viên trên sóng trực tiếp.

Usage Note

Từ 'bloopers' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một bộ sưu tập các lỗi. Nó thường liên quan đến các tình huống hài hước, ngớ ngẩn hoặc bất ngờ xảy ra trong quá trình quay phim. Nó khác với các lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hơn, ví dụ như lỗi về âm thanh, ánh sáng hay hình ảnh. 'Outtakes' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế cho 'bloopers'.
Trong trường hợp này, 'blooper' (số ít) đề cập đến một lỗi duy nhất, thường gây ra sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Nó có thể xảy ra trong bất kỳ tình huống nào, không chỉ trong lĩnh vực giải trí. 'Gaffe' hoặc 'faux pas' là những từ đồng nghĩa có thể được sử dụng trong ngữ cảnh này.

Prepositions

in from

'In bloopers' được dùng để chỉ loại hoặc nội dung của bloopers. Ví dụ: 'There are many funny moments in bloopers from the last episode.'
'From bloopers' được dùng để chỉ nguồn gốc của bloopers. Ví dụ: 'We can watch bloopers from the movie.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bloopers
  • watch watch bloopers
    (xem các cảnh quay hỏng)
  • show show bloopers
    (chiếu các cảnh quay hỏng)
  • compile compile a reel of bloopers
    (biên tập một video tổng hợp cảnh quay hỏng)
Noun + bloopers
  • reel a bloopers reel
    (một cuộn phim/video tổng hợp cảnh quay hỏng)
  • collection a collection of bloopers
    (một bộ sưu tập các lỗi sai)
  • show a bloopers show
    (một chương trình chiếu các cảnh quay hỏng)
Adjective + bloopers
  • hilarious hilarious bloopers
    (những cảnh quay hỏng hài hước)
  • classic classic bloopers
    (những cảnh quay hỏng kinh điển)
  • famous famous movie bloopers
    (những cảnh quay hỏng nổi tiếng trong phim)

Idioms

  • a blooper reel

    Một video tổng hợp các cảnh quay hỏng, lỗi sai hoặc những khoảnh khắc hài hước trong quá trình sản xuất phim hoặc chương trình TV.

    "The best part of the DVD is the blooper reel they included in the special features."

    (Phần hay nhất của đĩa DVD là video tổng hợp cảnh quay hỏng mà họ đưa vào phần tính năng đặc biệt.)

  • life's little bloopers

    Những sai lầm nhỏ nhặt, ngớ ngẩn hoặc những khoảnh khắc xấu hổ trong cuộc sống hàng ngày.

    "Calling your teacher 'mom' by accident is one of life's little bloopers that everyone experiences."

    (Vô tình gọi cô giáo là 'mẹ' là một trong những khoảnh khắc hớ hênh nhỏ trong đời mà ai cũng từng trải qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bloopers

Noun (plural)
Lật mặt

Những lỗi sai, thường là hài hước, mắc phải trong quá trình làm phim hoặc chương trình truyền hình và thường được trình chiếu dưới dạng tuyển tập.

"The bloopers from the movie were hilarious."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloopers".

Truyền thống 'Blooper Reel' cuối phim

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, việc chèn một video tổng hợp các cảnh quay hỏng (blooper reel) vào phần credit cuối phim đã trở thành một thông lệ, đặc biệt với phim hài. Điều này giúp khán giả cảm thấy gần gũi hơn với diễn viên, thấy được mặt hài hước, đời thường của họ và mang lại tiếng cười sảng khoái. Các bộ phim của Thành Long (Jackie Chan) rất nổi tiếng với việc phổ biến truyền thống này ra toàn thế giới.

Sự 'Người hóa' qua Lỗi lầm

Các chương trình tin tức và talk show đôi khi cũng phát sóng bộ sưu tập 'bloopers' của chính họ, thường là vào dịp cuối năm. Việc công khai những sai sót này cho thấy ngay cả những người chuyên nghiệp nhất cũng có thể mắc lỗi, giúp họ trở nên gần gũi, 'con người' hơn và đáng mến hơn trong mắt công chúng.