bloopers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mistakes, typically humorous ones, made during the making of a film or television program and often shown as a compilation.
Vietnamese Meaning
Những lỗi sai, thường là hài hước, mắc phải trong quá trình làm phim hoặc chương trình truyền hình và thường được trình chiếu dưới dạng tuyển tập.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bloopers from the movie were hilarious."
"Những đoạn phim lỗi từ bộ phim rất hài hước."
-
"The DVD included a section of bloopers."
"DVD có bao gồm một phần những đoạn phim lỗi."
-
"He considered his mistake a major blooper."
"Anh ấy coi sai lầm của mình là một lỗi lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | bloop | Mắc lỗi, nói hớ, làm một việc ngớ ngẩn. |
| Noun (singular) | blooper | Một lỗi sai ngớ ngẩn hoặc đáng xấu hổ. |
| Noun (plural) | bloopers | Tuyển tập các lỗi sai, các cảnh quay/ghi âm hỏng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bloopers' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một bộ sưu tập các lỗi. Nó thường liên quan đến các tình huống hài hước, ngớ ngẩn hoặc bất ngờ xảy ra trong quá trình quay phim. Nó khác với các lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hơn, ví dụ như lỗi về âm thanh, ánh sáng hay hình ảnh. 'Outtakes' là một từ đồng nghĩa có thể thay thế cho 'bloopers'.
Trong trường hợp này, 'blooper' (số ít) đề cập đến một lỗi duy nhất, thường gây ra sự xấu hổ hoặc ngượng ngùng. Nó có thể xảy ra trong bất kỳ tình huống nào, không chỉ trong lĩnh vực giải trí. 'Gaffe' hoặc 'faux pas' là những từ đồng nghĩa có thể được sử dụng trong ngữ cảnh này.
Prepositions
'In bloopers' được dùng để chỉ loại hoặc nội dung của bloopers. Ví dụ: 'There are many funny moments in bloopers from the last episode.'
'From bloopers' được dùng để chỉ nguồn gốc của bloopers. Ví dụ: 'We can watch bloopers from the movie.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
watch watch bloopers (xem các cảnh quay hỏng)
-
show show bloopers (chiếu các cảnh quay hỏng)
-
compile compile a reel of bloopers (biên tập một video tổng hợp cảnh quay hỏng)
-
reel a bloopers reel (một cuộn phim/video tổng hợp cảnh quay hỏng)
-
collection a collection of bloopers (một bộ sưu tập các lỗi sai)
-
show a bloopers show (một chương trình chiếu các cảnh quay hỏng)
-
hilarious hilarious bloopers (những cảnh quay hỏng hài hước)
-
classic classic bloopers (những cảnh quay hỏng kinh điển)
-
famous famous movie bloopers (những cảnh quay hỏng nổi tiếng trong phim)
Idioms
-
a blooper reel
Một video tổng hợp các cảnh quay hỏng, lỗi sai hoặc những khoảnh khắc hài hước trong quá trình sản xuất phim hoặc chương trình TV.
"The best part of the DVD is the blooper reel they included in the special features."
(Phần hay nhất của đĩa DVD là video tổng hợp cảnh quay hỏng mà họ đưa vào phần tính năng đặc biệt.)
-
life's little bloopers
Những sai lầm nhỏ nhặt, ngớ ngẩn hoặc những khoảnh khắc xấu hổ trong cuộc sống hàng ngày.
"Calling your teacher 'mom' by accident is one of life's little bloopers that everyone experiences."
(Vô tình gọi cô giáo là 'mẹ' là một trong những khoảnh khắc hớ hênh nhỏ trong đời mà ai cũng từng trải qua.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bloopers
Noun (plural)Những lỗi sai, thường là hài hước, mắc phải trong quá trình làm phim hoặc chương trình truyền hình và thường được trình chiếu dưới dạng tuyển tập.
"The bloopers from the movie were hilarious."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bloopers".
