(Top Banner Ad)
compilation
B2
noun B2 Tổng hợp, Lưu trữ dữ liệu, Âm nhạc, Lập trình

compilation

UK: /ˌkɒm.pɪˈleɪ.ʃən/ • US: /ˌkɑːm.pɪˈleɪ.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự biên soạn tuyển tập bộ sưu tập biên dịch (tin học)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of compiling; the collecting or putting together of different things into one body or form.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình biên soạn; việc thu thập hoặc tập hợp các thứ khác nhau thành một thể thống nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This CD is a compilation of his greatest hits."

    "CD này là một tuyển tập những bài hát hay nhất của anh ấy."

  • "She spent hours on the compilation of her research data."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để biên soạn dữ liệu nghiên cứu của mình."

  • "The software requires a full compilation before it can be run."

    "Phần mềm yêu cầu biên dịch đầy đủ trước khi có thể chạy được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compile biên soạn, thu thập, tổng hợp (dữ liệu, thông tin)
Noun compiler người biên soạn, trình biên dịch (trong lập trình)
Adjective compiled đã được biên soạn, đã được tổng hợp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng hợp, Lưu trữ dữ liệu, Âm nhạc, Lập trình

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
compilare
French
compiler
English
compile
English
compilation

Nguồn Gốc Của 'Compilation'

Từ 'compilation' bắt nguồn từ tiếng Latin 'compilare', có nghĩa là 'thu thập' hoặc 'tổng hợp'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ việc tập hợp các trích đoạn văn bản từ nhiều nguồn khác nhau. Ý tưởng này sau đó được chuyển sang tiếng Pháp rồi tiếng Anh, cuối cùng trở thành từ 'compilation' mà chúng ta biết ngày nay, thường được dùng để chỉ một bộ sưu tập các tác phẩm, bài hát, hoặc dữ liệu.

Usage Note

Thường chỉ việc tập hợp các tài liệu, tác phẩm, hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Khác với 'collection' ở chỗ 'compilation' thường mang tính chủ động, có mục đích và sắp xếp hơn.

Prepositions

of from

'Compilation of' dùng để chỉ nội dung được biên soạn. 'Compilation from' dùng để chỉ nguồn gốc của các nội dung được biên soạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + compilation
  • comprehensive compilation
    (tuyển tập toàn diện)
  • complete compilation
    (tuyển tập đầy đủ)
  • useful compilation
    (tuyển tập hữu ích)
Verb + compilation
  • create a compilation
    (tạo ra một tuyển tập)
  • release a compilation
    (phát hành một tuyển tập)
  • listen to a compilation
    (nghe một tuyển tập)

Idioms

  • a mixed bag compilation

    một tuyển tập tạp nham, lẫn lộn tốt xấu

    "The album was a mixed bag compilation, with some great hits and some real misses."

    (Album đó là một tuyển tập tạp nham, có những bài hit tuyệt vời và một số bài thực sự dở.)

  • best-of compilation

    tuyển tập những bài hay nhất

    "He released a best-of compilation to celebrate his 20th anniversary in the music industry."

    (Anh ấy đã phát hành một tuyển tập những bài hay nhất để kỷ niệm 20 năm hoạt động trong ngành công nghiệp âm nhạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compilation

noun
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình biên soạn; việc thu thập hoặc tập hợp các thứ khác nhau thành một thể thống nhất.

"This CD is a compilation of his greatest hits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band released a compilation of their greatest hits.
Ban nhạc đã phát hành một tuyển tập những bản hit hay nhất của họ.
Phủ định
This isn't a compilation of original works; it includes several covers.
Đây không phải là một tuyển tập các tác phẩm gốc; nó bao gồm một vài bản cover.
Nghi vấn
Is this compilation available on vinyl?
Tuyển tập này có sẵn trên đĩa than không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new music compilation, featuring both classic and modern hits, quickly became a bestseller.
Tuyển tập nhạc mới, bao gồm cả những bản hit cổ điển và hiện đại, nhanh chóng trở thành một sản phẩm bán chạy nhất.
Phủ định
Despite its comprehensive compilation of data, the report, unfortunately, failed to draw any meaningful conclusions.
Mặc dù có một bộ sưu tập dữ liệu toàn diện, báo cáo, thật không may, đã không thể đưa ra bất kỳ kết luận có ý nghĩa nào.
Nghi vấn
This album is not an original, but a compilation, isn't it?
Album này không phải là bản gốc, mà là một bản tuyển tập, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The record label will release a compilation of his greatest hits next year.
Năm tới, hãng thu âm sẽ phát hành một tuyển tập những bản hit hay nhất của anh ấy.
Phủ định
I am not going to buy that compilation; I already have all the songs on separate albums.
Tôi sẽ không mua tuyển tập đó; Tôi đã có tất cả các bài hát trong các album riêng biệt.
Nghi vấn
Will the new compilation include any unreleased material?
Tuyển tập mới có bao gồm bất kỳ tài liệu chưa được phát hành nào không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The band's compilation of their greatest hits was a huge success.
Tuyển tập những bản hit hay nhất của ban nhạc đã thành công rực rỡ.
Phủ định
The editor's compilation of articles wasn't approved by the publisher.
Tuyển tập các bài báo của biên tập viên không được nhà xuất bản chấp thuận.
Nghi vấn
Is Sarah's compilation of photographs ready for the exhibition?
Tuyển tập ảnh của Sarah đã sẵn sàng cho cuộc triển lãm chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compilation".

Album Tuyển Tập

Trong văn hóa âm nhạc phương Tây, album tuyển tập (compilation album) rất phổ biến. Chúng thường được phát hành để giới thiệu sự nghiệp của một nghệ sĩ, một thể loại nhạc, hoặc để kỷ niệm một sự kiện đặc biệt. Đây là một cách tuyệt vời để người nghe khám phá âm nhạc mới hoặc ôn lại những bài hát yêu thích.