compilation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of compiling; the collecting or putting together of different things into one body or form.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình biên soạn; việc thu thập hoặc tập hợp các thứ khác nhau thành một thể thống nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This CD is a compilation of his greatest hits."
"CD này là một tuyển tập những bài hát hay nhất của anh ấy."
-
"She spent hours on the compilation of her research data."
"Cô ấy đã dành hàng giờ để biên soạn dữ liệu nghiên cứu của mình."
-
"The software requires a full compilation before it can be run."
"Phần mềm yêu cầu biên dịch đầy đủ trước khi có thể chạy được."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ việc tập hợp các tài liệu, tác phẩm, hoặc dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Khác với 'collection' ở chỗ 'compilation' thường mang tính chủ động, có mục đích và sắp xếp hơn.
Prepositions
'Compilation of' dùng để chỉ nội dung được biên soạn. 'Compilation from' dùng để chỉ nguồn gốc của các nội dung được biên soạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comprehensive compilation (tuyển tập toàn diện)
-
complete compilation (tuyển tập đầy đủ)
-
useful compilation (tuyển tập hữu ích)
-
create a compilation (tạo ra một tuyển tập)
-
release a compilation (phát hành một tuyển tập)
-
listen to a compilation (nghe một tuyển tập)
Idioms
-
a mixed bag compilation
một tuyển tập tạp nham, lẫn lộn tốt xấu
"The album was a mixed bag compilation, with some great hits and some real misses."
(Album đó là một tuyển tập tạp nham, có những bài hit tuyệt vời và một số bài thực sự dở.)
-
best-of compilation
tuyển tập những bài hay nhất
"He released a best-of compilation to celebrate his 20th anniversary in the music industry."
(Anh ấy đã phát hành một tuyển tập những bài hay nhất để kỷ niệm 20 năm hoạt động trong ngành công nghiệp âm nhạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
compilation
nounHành động hoặc quá trình biên soạn; việc thu thập hoặc tập hợp các thứ khác nhau thành một thể thống nhất.
"This CD is a compilation of his greatest hits."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band released a compilation of their greatest hits. |
Ban nhạc đã phát hành một tuyển tập những bản hit hay nhất của họ. |
| Phủ định | This isn't a compilation of original works; it includes several covers. |
Đây không phải là một tuyển tập các tác phẩm gốc; nó bao gồm một vài bản cover. |
| Nghi vấn | Is this compilation available on vinyl? |
Tuyển tập này có sẵn trên đĩa than không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new music compilation, featuring both classic and modern hits, quickly became a bestseller. |
Tuyển tập nhạc mới, bao gồm cả những bản hit cổ điển và hiện đại, nhanh chóng trở thành một sản phẩm bán chạy nhất. |
| Phủ định | Despite its comprehensive compilation of data, the report, unfortunately, failed to draw any meaningful conclusions. |
Mặc dù có một bộ sưu tập dữ liệu toàn diện, báo cáo, thật không may, đã không thể đưa ra bất kỳ kết luận có ý nghĩa nào. |
| Nghi vấn | This album is not an original, but a compilation, isn't it? |
Album này không phải là bản gốc, mà là một bản tuyển tập, phải không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The record label will release a compilation of his greatest hits next year. |
Năm tới, hãng thu âm sẽ phát hành một tuyển tập những bản hit hay nhất của anh ấy. |
| Phủ định | I am not going to buy that compilation; I already have all the songs on separate albums. |
Tôi sẽ không mua tuyển tập đó; Tôi đã có tất cả các bài hát trong các album riêng biệt. |
| Nghi vấn | Will the new compilation include any unreleased material? |
Tuyển tập mới có bao gồm bất kỳ tài liệu chưa được phát hành nào không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The band's compilation of their greatest hits was a huge success. |
Tuyển tập những bản hit hay nhất của ban nhạc đã thành công rực rỡ. |
| Phủ định | The editor's compilation of articles wasn't approved by the publisher. |
Tuyển tập các bài báo của biên tập viên không được nhà xuất bản chấp thuận. |
| Nghi vấn | Is Sarah's compilation of photographs ready for the exhibition? |
Tuyển tập ảnh của Sarah đã sẵn sàng cho cuộc triển lãm chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compilation".
