(Top Banner Ad)
blown
B2
Động từ (quá khứ phân từ) B2 Tổng quát

blown

UK: /bləʊn/ • US: /bloʊn/

Nghĩa tiếng Việt

bị thổi thổi bay hỏng thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'blow': propelled or moved by the wind or by a current of air.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'blow': được đẩy hoặc di chuyển bởi gió hoặc luồng không khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves were blown across the street."

    "Những chiếc lá bị gió thổi bay ngang qua đường."

  • "The bridge was blown up during the war."

    "Cây cầu bị phá hủy trong chiến tranh."

  • "I think I've blown a fuse."

    "Tôi nghĩ là tôi đã làm cháy cầu chì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blow thổi, làm nổ tung, lãng phí (cơ hội, tiền bạc)
Noun blower người thổi, máy thổi, quạt gió
Noun blowout vụ nổ lốp xe; bữa tiệc lớn, linh đình
Adjective full-blown phát triển toàn diện, chính thức
Adjective overblown cường điệu, thổi phồng quá mức

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Proto-Germanic
*blēaną
Old English
blāwan
Modern English
blow / blown

Từ Hơi Thở Đến Vụ Nổ

Gốc gác của từ 'blow' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'phồng lên, căng ra'. Điều này giải thích tại sao 'blown' có thể mô tả nhiều thứ, từ một quả bóng bay được thổi căng ('blown up'), một cơn gió nhẹ nhàng ('wind-blown'), cho đến một vụ nổ dữ dội ('blown to pieces').

Nghệ Thuật Thủy Tinh Thổi

Một trong những cách sử dụng phổ biến và đẹp đẽ nhất của 'blown' là trong cụm từ 'hand-blown glass' (thủy tinh thổi thủ công). Từ này gắn liền với nghệ thuật cổ xưa, nơi các nghệ nhân dùng hơi thở của mình để thổi và định hình thủy tinh nóng chảy thành những vật phẩm tinh xảo.

Usage Note

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'blow'. Thường dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động (passive voice). Ngoài nghĩa đen liên quan đến gió, còn có thể dùng trong các thành ngữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective / Adverb + blown
  • full-blown a full-blown crisis
    (một cuộc khủng hoảng toàn diện)
  • freshly blown glass
    (thủy tinh mới được thổi)
  • completely blown away
    (hoàn toàn bị choáng ngợp/ấn tượng)
Noun + blown (Compounds)
  • hand-blown glass vase
    (lọ hoa bằng thủy tinh thổi thủ công)
  • wind-blown hair
    (mái tóc rối tung trong gió)
  • mouth-blown crystal
    (pha lê được thổi bằng miệng)
Blown + Preposition
  • blown away by (something)
    (bị choáng ngợp, cực kỳ ấn tượng bởi (cái gì))
  • blown open
    (bị thổi tung ra (cửa); bị phanh phui (bí mật))
  • blown out of proportion
    (bị thổi phồng quá mức)

Idioms

  • to be blown away

    Cảm thấy cực kỳ ấn tượng hoặc ngạc nhiên.

    "I was blown away by her amazing voice."

    (Tôi đã hoàn toàn bị chinh phục bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy.)

  • to be blown out of proportion

    Bị thổi phồng, làm cho một vấn đề có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.

    "The media has blown the story completely out of proportion."

    (Truyền thông đã thổi phồng câu chuyện này lên quá mức.)

  • mind-blown / my mind is blown

    Cực kỳ kinh ngạc, choáng váng (thường là khi phát hiện ra một sự thật gây sốc hoặc thú vị).

    "When I found out that pineapples grow on the ground and not on trees, my mind was blown."

    (Khi tôi phát hiện ra dứa mọc dưới đất chứ không phải trên cây, tôi đã cực kỳ choáng váng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blown

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'blow': được đẩy hoặc di chuyển bởi gió hoặc luồng không khí.

"The leaves were blown across the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, the storm will have blown over.
Khi chúng ta đến nơi, cơn bão sẽ tan.
Phủ định
By next week, the scandal won't have blown over; it'll still be in the news.
Đến tuần tới, vụ bê bối sẽ không lắng xuống; nó vẫn sẽ còn trên tin tức.
Nghi vấn
Will the wind have blown all the leaves off the trees by November?
Liệu gió có thổi bay hết lá khỏi cây trước tháng Mười Một không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind has blown the leaves off the trees.
Gió đã thổi lá rụng khỏi cây.
Phủ định
I haven't blown all my money yet.
Tôi vẫn chưa tiêu hết tiền của mình.
Nghi vấn
Has the storm blown over?
Cơn bão đã tan chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blown".

Nghệ Thuật Thủy Tinh Thổi Murano

Trong văn hóa phương Tây, 'blown glass' (thủy tinh thổi) thường gợi lên hình ảnh của sự sang trọng và tay nghề thủ công tinh xảo. Đảo Murano ở Ý nổi tiếng thế giới với truyền thống thổi thủy tinh hàng thế kỷ, tạo ra các sản phẩm độc đáo được coi là tác phẩm nghệ thuật đắt giá.

Văn Hóa Meme 'Mind-Blown'

Trong văn hóa Internet hiện đại, cụm từ 'mind-blown' đã trở thành một meme phổ biến. Nó thường đi kèm với hình ảnh GIF một bộ não đang nổ tung để thể hiện sự ngạc nhiên tột độ khi ai đó học được một điều gì đó mới mẻ hoặc nhận ra một sự thật đáng kinh ngạc.