blown
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Past participle of 'blow': propelled or moved by the wind or by a current of air.
Vietnamese Meaning
Quá khứ phân từ của 'blow': được đẩy hoặc di chuyển bởi gió hoặc luồng không khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leaves were blown across the street."
"Những chiếc lá bị gió thổi bay ngang qua đường."
-
"The bridge was blown up during the war."
"Cây cầu bị phá hủy trong chiến tranh."
-
"I think I've blown a fuse."
"Tôi nghĩ là tôi đã làm cháy cầu chì."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng quá khứ phân từ của động từ 'blow'. Thường dùng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc dạng bị động (passive voice). Ngoài nghĩa đen liên quan đến gió, còn có thể dùng trong các thành ngữ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
full-blown a full-blown crisis (một cuộc khủng hoảng toàn diện)
-
freshly blown glass (thủy tinh mới được thổi)
-
completely blown away (hoàn toàn bị choáng ngợp/ấn tượng)
-
hand-blown glass vase (lọ hoa bằng thủy tinh thổi thủ công)
-
wind-blown hair (mái tóc rối tung trong gió)
-
mouth-blown crystal (pha lê được thổi bằng miệng)
-
blown away by (something) (bị choáng ngợp, cực kỳ ấn tượng bởi (cái gì))
-
blown open (bị thổi tung ra (cửa); bị phanh phui (bí mật))
-
blown out of proportion (bị thổi phồng quá mức)
Idioms
-
to be blown away
Cảm thấy cực kỳ ấn tượng hoặc ngạc nhiên.
"I was blown away by her amazing voice."
(Tôi đã hoàn toàn bị chinh phục bởi giọng hát tuyệt vời của cô ấy.)
-
to be blown out of proportion
Bị thổi phồng, làm cho một vấn đề có vẻ nghiêm trọng hơn thực tế.
"The media has blown the story completely out of proportion."
(Truyền thông đã thổi phồng câu chuyện này lên quá mức.)
-
mind-blown / my mind is blown
Cực kỳ kinh ngạc, choáng váng (thường là khi phát hiện ra một sự thật gây sốc hoặc thú vị).
"When I found out that pineapples grow on the ground and not on trees, my mind was blown."
(Khi tôi phát hiện ra dứa mọc dưới đất chứ không phải trên cây, tôi đã cực kỳ choáng váng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blown
Động từ (quá khứ phân từ)Quá khứ phân từ của 'blow': được đẩy hoặc di chuyển bởi gió hoặc luồng không khí.
"The leaves were blown across the street."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we arrive, the storm will have blown over. |
Khi chúng ta đến nơi, cơn bão sẽ tan. |
| Phủ định | By next week, the scandal won't have blown over; it'll still be in the news. |
Đến tuần tới, vụ bê bối sẽ không lắng xuống; nó vẫn sẽ còn trên tin tức. |
| Nghi vấn | Will the wind have blown all the leaves off the trees by November? |
Liệu gió có thổi bay hết lá khỏi cây trước tháng Mười Một không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The wind has blown the leaves off the trees. |
Gió đã thổi lá rụng khỏi cây. |
| Phủ định | I haven't blown all my money yet. |
Tôi vẫn chưa tiêu hết tiền của mình. |
| Nghi vấn | Has the storm blown over? |
Cơn bão đã tan chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blown".
