(Top Banner Ad)
boaster
B2
Noun B2 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

boaster

UK: /ˈbəʊstər/ • US: /ˈboʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ khoe khoang người khoác lác người huênh hoang người thích khoe mẽ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who boasts; someone who talks with excessive pride and self-satisfaction about their achievements, possessions, or abilities.

Vietnamese Meaning

Một người khoe khoang; người nói chuyện với sự kiêu hãnh và tự mãn quá mức về những thành tích, tài sản hoặc khả năng của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a boaster, constantly telling everyone how much money he made."

    "Anh ta là một kẻ khoe khoang, liên tục kể cho mọi người nghe anh ta kiếm được bao nhiêu tiền."

  • "Don't be a boaster; people will find out the truth eventually."

    "Đừng là một kẻ khoe khoang; mọi người rồi cũng sẽ tìm ra sự thật thôi."

  • "Nobody likes a boaster who exaggerates their accomplishments."

    "Không ai thích một kẻ khoe khoang phóng đại thành tích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boaster người hay khoe khoang, kẻ khoác lác
Verb boast khoe khoang, khoác lác
Noun boasting sự khoe khoang, việc khoác lác
Adjective boastful có tính hay khoe khoang, khoác lác
Adverb boastfully một cách khoe khoang, tự phụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Anglo-French (uncertain)
*bosten
Middle English (c. 1300)
bosten ('to brag, talk proudly')
Early Modern English (c. 1530s)
boaster ('one who boasts')

Âm Thanh của Sự Tự Phụ

Từ 'boast' (hành động khoe khoang) có thể bắt nguồn từ âm thanh của việc 'phồng ngực' lên một cách tự phụ. Hãy tưởng tượng một người ưỡn ngực và khoe khoang thành tích của mình – âm thanh và hành động đó chính là gốc rễ của từ này.

Từ Hành Động đến Con Người

Từ 'boaster' được hình thành rất đơn giản. Nó lấy động từ 'boast' (khoe khoang) và thêm hậu tố '-er', một hậu tố phổ biến trong tiếng Anh để chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 'boaster' chính là 'người hay khoe khoang'.

Usage Note

Từ 'boaster' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ người có xu hướng phóng đại hoặc thậm chí bịa đặt về bản thân để gây ấn tượng với người khác. Khác với 'bragger' (kẻ khoác lác) có thể chỉ đơn thuần là thích khoe khoang, 'boaster' thường có động cơ sâu xa hơn là muốn được ngưỡng mộ hoặc ghen tị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + boaster
  • inveterate boaster
    (kẻ khoác lác kinh niên)
  • shameless boaster
    (kẻ khoe khoang không biết xấu hổ)
  • notorious boaster
    (kẻ khoác lác khét tiếng)
  • empty boaster
    (kẻ khoác lác rỗng tuếch (thùng rỗng kêu to))
Verb + boaster
  • call someone a boaster
    (gọi ai đó là kẻ khoác lác)
  • deal with a boaster
    (đối phó với một kẻ hay khoe khoang)
  • be known as a boaster
    (bị xem là một kẻ hay khoác lác)

Idioms

  • a great boaster, a little doer

    Nói thì hay, làm thì dở. (Thành ngữ này chỉ những người nói nhiều về khả năng của mình nhưng lại làm được rất ít.)

    "Don't be impressed by his promises; he's known to be a great boaster, a little doer."

    (Đừng ấn tượng bởi những lời hứa của anh ta; anh ta nổi tiếng là kiểu nói thì hay, làm thì dở.)

  • an empty boaster

    Kẻ thùng rỗng kêu to. (Một người nói rất nhiều về khả năng hoặc thành tích nhưng thực chất không có gì.)

    "He talks a big game, but everyone knows he's just an empty boaster."

    (Anh ta nói chuyện có vẻ to tát, nhưng ai cũng biết anh ta chỉ là một kẻ thùng rỗng kêu to.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boaster

Noun
Lật mặt

Một người khoe khoang; người nói chuyện với sự kiêu hãnh và tự mãn quá mức về những thành tích, tài sản hoặc khả năng của họ.

"He was a boaster, constantly telling everyone how much money he made."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boaster's loud claims annoyed everyone.
Những lời khoe khoang ồn ào của kẻ khoác lác đã làm phiền mọi người.
Phủ định
That group of boasters' reputation isn't as impressive as they think.
Danh tiếng của nhóm những kẻ khoác lác đó không ấn tượng như họ nghĩ.
Nghi vấn
Is it really that boaster and liar's fault?
Có thật là lỗi của kẻ khoác lác và dối trá đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boaster".

Khiêm tốn là một đức tính

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, việc khoe khoang (boasting) thường bị xem là tiêu cực và thiếu lịch sự. Người ta đánh giá cao sự khiêm tốn. Việc công khai khoe khoang về thành tích hay tài sản có thể khiến người khác khó chịu và cho là bạn kiêu ngạo.

Humblebrag: Khoe Khoang Thời Hiện Đại

Trên mạng xã hội, có một hình thức khoe khoang tinh vi gọi là 'humblebrag'. Đây là hành động khoe khoang được ngụy trang dưới dạng một lời phàn nàn hoặc tự ti. Ví dụ: 'Thật mệt mỏi khi phải trả lời tất cả email từ các nhà tuyển dụng hàng đầu!'.