(Top Banner Ad)
blowout
B2
Noun B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

blowout

UK: /ˈbləʊ.ˌaʊt/ • US: /ˈbloʊ.ˌɑːwt/

Nghĩa tiếng Việt

nổ lốp thắng đậm phun trào (dầu, khí)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden bursting of a tire.

Vietnamese Meaning

Sự nổ lốp xe đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car swerved out of control after a blowout."

    "Chiếc xe loạng choạng mất kiểm soát sau khi bị nổ lốp."

  • "The unexpected blowout caused a major traffic jam."

    "Vụ nổ lốp bất ngờ đã gây ra một vụ kẹt xe lớn."

  • "Our team had a real blowout in the second half."

    "Đội của chúng tôi đã có một chiến thắng áp đảo trong hiệp hai."

  • "Safety procedures are crucial to prevent blowouts on oil platforms."

    "Các quy trình an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn các vụ phun trào trên các giàn khoan dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blowout Sự nổ lốp xe; bữa tiệc rất lớn; trận thắng áp đảo.
Phrasal Verb blow out Thổi tắt (nến); làm nổ (lốp xe); đánh bại ai đó với tỉ số cách biệt.
Verb blow Thổi; làm bay.
Noun blow Cú đấm; một điều không may, cú sốc.

Synonyms

burst (vỡ, nổ)rout (sự đánh tan tác, trận thua tan tác)overwhelming victory (chiến thắng áp đảo)

Antonyms

close game (trận đấu sít sao)narrow victory (chiến thắng tối thiểu)

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Proto-Germanic
*blēaną
Old English
blāwan
Middle English
blowen
Modern English
blowout (từ ghép của blow + out)

Từ Tiếng Nổ Lốp Xe Đến Bữa Tiệc Linh Đình

Ban đầu, 'blowout' chỉ có nghĩa đen là một sự kiện nổ tung đột ngột, như nổ lốp xe (tire blowout) hay sự cố phun trào giếng dầu. Năng lượng giải phóng một cách mạnh mẽ và không kiểm soát được trong những sự kiện này đã tạo ra các nghĩa bóng. Giờ đây, 'blowout' còn có nghĩa là một bữa tiệc cực lớn và hoang dã, hoặc một trận thắng thể thao với tỷ số cách biệt lớn - cả hai đều mang ý nghĩa của sự kiện bùng nổ, vượt trội và ấn tượng.

Usage Note

Thường chỉ sự cố bất ngờ và nguy hiểm khi lốp xe bị nổ do áp suất quá lớn hoặc vật sắc nhọn. Từ này nhấn mạnh tính đột ngột và thường gây ra mất kiểm soát phương tiện.
Diễn tả chiến thắng áp đảo, thường gây ra cảm giác thất vọng cho đội thua. Khác với 'win', 'blowout' nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về điểm số hoặc hiệu suất.
Thường dùng trong ngành dầu khí để chỉ sự cố nghiêm trọng gây ra thiệt hại về môi trường và tài sản. Khác với 'leak', 'blowout' mang tính chất đột ngột và quy mô lớn hơn.

Prepositions

of

"Blowout of" dùng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự nổ (ví dụ: "a blowout of the tire").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blowout
  • major blowout
    (một vụ nổ lớn / một cuộc cãi vã lớn)
  • sudden blowout
    (vụ nổ lốp bất ngờ)
  • complete blowout
    (một trận thắng/thua hoàn toàn áp đảo)
  • birthday blowout
    (tiệc sinh nhật cực kỳ hoành tráng)
Verb + blowout
  • have a blowout
    (bị nổ lốp xe; cãi nhau một trận to)
  • throw a blowout
    (tổ chức một bữa tiệc linh đình)
  • suffer a blowout
    (chịu một trận thua đậm)
  • cause a blowout
    (gây ra một vụ nổ (lốp xe, giếng dầu))
Noun + blowout
  • tire blowout
    (vụ nổ lốp xe)
  • oil well blowout
    (sự cố phun trào giếng dầu)
  • party blowout
    (bữa tiệc quậy tưng bừng)

Idioms

  • have a blowout

    Cãi nhau một trận nảy lửa, thường là về chuyện cá nhân.

    "They had a huge blowout last night and now they're not speaking to each other."

    (Tối qua họ đã cãi nhau một trận kịch liệt và bây giờ họ không nói chuyện với nhau nữa.)

  • a blowout sale

    Đợt giảm giá sốc, bán xả hàng để thanh lý toàn bộ sản phẩm.

    "The furniture store is having a blowout sale before it closes for good."

    (Cửa hàng nội thất đang có đợt bán xả hàng trước khi đóng cửa vĩnh viễn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowout

Noun
Lật mặt

Sự nổ lốp xe đột ngột.

"The car swerved out of control after a blowout."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The blowout was unexpected, wasn't it?
Vụ nổ lốp bất ngờ, đúng không?
Phủ định
There wasn't a blowout last week, was there?
Không có vụ nổ lốp nào tuần trước, phải không?
Nghi vấn
The team is investigating the blowout, aren't they?
Đội đang điều tra vụ nổ, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the oil well will have been blowing out for three days.
Khi đội cứu hộ đến, giếng dầu sẽ đã phun trào được ba ngày.
Phủ định
The protesters won't have been blowing out the candles for more than an hour when the police arrive.
Những người biểu tình sẽ chưa thổi nến được quá một giờ khi cảnh sát đến.
Nghi vấn
Will the car mechanics have been checking for the tire blowout for long before they find the cause?
Liệu các thợ sửa xe đã kiểm tra vụ nổ lốp xe được lâu chưa trước khi họ tìm ra nguyên nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowout".

Văn Hóa Tiệc Tùng 'Blowout'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, một 'blowout' party không chỉ là một bữa tiệc lớn. Nó ám chỉ một sự kiện cực kỳ hoành tráng, ồn ào, và tốn kém, thường được tổ chức để kỷ niệm một dịp đặc biệt như sinh nhật tuổi 16 (Sweet Sixteen), tốt nghiệp, hay đêm Giao thừa. Từ này mang hàm ý về sự xa hoa và 'chơi hết mình'.

'Blowout' trong Thể Thao

Trong lĩnh vực thể thao Mỹ, 'blowout' là từ lóng để chỉ một trận đấu có tỷ số cách biệt rất lớn, khi một đội hoàn toàn áp đảo đối thủ. Ví dụ, một trận bóng rổ kết thúc với tỷ số 120-80 được coi là một 'blowout'. Nó thể hiện sự thống trị tuyệt đối và khiến trận đấu trở nên kém hấp dẫn ở những phút cuối.