blowout
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden bursting of a tire.
Vietnamese Meaning
Sự nổ lốp xe đột ngột.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car swerved out of control after a blowout."
"Chiếc xe loạng choạng mất kiểm soát sau khi bị nổ lốp."
-
"The unexpected blowout caused a major traffic jam."
"Vụ nổ lốp bất ngờ đã gây ra một vụ kẹt xe lớn."
-
"Our team had a real blowout in the second half."
"Đội của chúng tôi đã có một chiến thắng áp đảo trong hiệp hai."
-
"Safety procedures are crucial to prevent blowouts on oil platforms."
"Các quy trình an toàn là rất quan trọng để ngăn chặn các vụ phun trào trên các giàn khoan dầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ sự cố bất ngờ và nguy hiểm khi lốp xe bị nổ do áp suất quá lớn hoặc vật sắc nhọn. Từ này nhấn mạnh tính đột ngột và thường gây ra mất kiểm soát phương tiện.
Diễn tả chiến thắng áp đảo, thường gây ra cảm giác thất vọng cho đội thua. Khác với 'win', 'blowout' nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về điểm số hoặc hiệu suất.
Thường dùng trong ngành dầu khí để chỉ sự cố nghiêm trọng gây ra thiệt hại về môi trường và tài sản. Khác với 'leak', 'blowout' mang tính chất đột ngột và quy mô lớn hơn.
Prepositions
"Blowout of" dùng để chỉ rõ nguyên nhân hoặc đối tượng bị ảnh hưởng bởi sự nổ (ví dụ: "a blowout of the tire").
Collocations (Từ đi kèm)
-
major blowout (một vụ nổ lớn / một cuộc cãi vã lớn)
-
sudden blowout (vụ nổ lốp bất ngờ)
-
complete blowout (một trận thắng/thua hoàn toàn áp đảo)
-
birthday blowout (tiệc sinh nhật cực kỳ hoành tráng)
-
have a blowout (bị nổ lốp xe; cãi nhau một trận to)
-
throw a blowout (tổ chức một bữa tiệc linh đình)
-
suffer a blowout (chịu một trận thua đậm)
-
cause a blowout (gây ra một vụ nổ (lốp xe, giếng dầu))
-
tire blowout (vụ nổ lốp xe)
-
oil well blowout (sự cố phun trào giếng dầu)
-
party blowout (bữa tiệc quậy tưng bừng)
Idioms
-
have a blowout
Cãi nhau một trận nảy lửa, thường là về chuyện cá nhân.
"They had a huge blowout last night and now they're not speaking to each other."
(Tối qua họ đã cãi nhau một trận kịch liệt và bây giờ họ không nói chuyện với nhau nữa.)
-
a blowout sale
Đợt giảm giá sốc, bán xả hàng để thanh lý toàn bộ sản phẩm.
"The furniture store is having a blowout sale before it closes for good."
(Cửa hàng nội thất đang có đợt bán xả hàng trước khi đóng cửa vĩnh viễn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blowout
NounSự nổ lốp xe đột ngột.
"The car swerved out of control after a blowout."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The blowout was unexpected, wasn't it? |
Vụ nổ lốp bất ngờ, đúng không? |
| Phủ định | There wasn't a blowout last week, was there? |
Không có vụ nổ lốp nào tuần trước, phải không? |
| Nghi vấn | The team is investigating the blowout, aren't they? |
Đội đang điều tra vụ nổ, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the rescue team arrives, the oil well will have been blowing out for three days. |
Khi đội cứu hộ đến, giếng dầu sẽ đã phun trào được ba ngày. |
| Phủ định | The protesters won't have been blowing out the candles for more than an hour when the police arrive. |
Những người biểu tình sẽ chưa thổi nến được quá một giờ khi cảnh sát đến. |
| Nghi vấn | Will the car mechanics have been checking for the tire blowout for long before they find the cause? |
Liệu các thợ sửa xe đã kiểm tra vụ nổ lốp xe được lâu chưa trước khi họ tìm ra nguyên nhân? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowout".
