(Top Banner Ad)
fan
A2
noun A2 Giải trí, Thể thao, Công nghệ

fan

UK: /fæn/ • US: /fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ fan hâm mộ cái quạt quạt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is very interested in and enthusiastic about someone or something.

Vietnamese Meaning

Người hâm mộ, người yêu thích cuồng nhiệt một ai đó hoặc một điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a big fan of Korean dramas."

    "Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim truyền hình Hàn Quốc."

  • "He is a dedicated football fan."

    "Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá tận tụy."

  • "The fan helps to cool down the room."

    "Cái quạt giúp làm mát căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fan người hâm mộ, quạt
Verb fan quạt, thổi bùng lên, kích động
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ, giới hâm mộ
Adjective fan-shaped có hình quạt
Noun fanatic người cuồng tín, người quá khích
Verb fan out tản ra, xòe ra (như hình quạt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vannus
Old French
van
Old English
fann
Middle English
fan
Modern English
fan

Nguồn gốc 'fan' (cái quạt)

Từ 'fan' với nghĩa là 'cái quạt' hoặc 'thiết bị tạo gió' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vannus', dùng để chỉ một cái rổ hoặc dụng cụ sàng thóc. Qua tiếng Pháp cổ 'van', nó du nhập vào tiếng Anh cổ thành 'fann' và dần phát triển ý nghĩa thành dụng cụ tạo luồng khí mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc 'fan' (người hâm mộ)

Ý nghĩa 'người hâm mộ' của từ 'fan' là một dạng rút gọn của từ 'fanatic'. 'Fanatic' lại xuất phát từ tiếng Latin 'fanaticus', có nghĩa là 'thuộc về ngôi đền' hoặc 'được truyền cảm hứng từ thần thánh', sau đó phát triển thành ý nghĩa 'cuồng tín' hoặc 'quá khích'. Đến cuối thế kỷ 19, từ 'fan' được dùng để chỉ những người hâm mộ cuồng nhiệt một đội thể thao, sau đó mở rộng ra cho các lĩnh vực giải trí khác.

Usage Note

Từ 'fan' thường được dùng để chỉ những người có sự yêu thích, đam mê đặc biệt với một người nổi tiếng, một đội thể thao, một loại hình nghệ thuật, hoặc một sản phẩm nào đó. Mức độ yêu thích có thể khác nhau, từ ngưỡng mộ thông thường đến cuồng tín. Cần phân biệt với 'admirer' (người ngưỡng mộ) chỉ sự thích thú nhẹ nhàng hơn.

Prepositions

of

'fan of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó hâm mộ. Ví dụ: a fan of football (người hâm mộ bóng đá).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fan
  • big a big fan
    (một người hâm mộ lớn/nhiệt thành)
  • loyal loyal fans
    (những người hâm mộ trung thành)
  • die-hard a die-hard fan
    (một người hâm mộ cuồng nhiệt/trung thành tuyệt đối)
Verb + fan
  • become become a fan
    (trở thành người hâm mộ)
  • turn on turn on the fan
    (bật quạt)
  • fan fan the flames
    (đổ thêm dầu vào lửa (nghĩa bóng))
Noun + fan
  • football football fan
    (người hâm mộ bóng đá)
  • ceiling ceiling fan
    (quạt trần)
  • cooling cooling fan
    (quạt làm mát)

Idioms

  • fan the flames

    đổ thêm dầu vào lửa, kích động tình hình/mâu thuẫn

    "His comments only served to fan the flames of the argument."

    (Những bình luận của anh ấy chỉ càng đổ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi.)

  • fan out

    tản ra, tỏa ra (thường để tìm kiếm hoặc bao vây)

    "The police officers fanned out across the park to search for the missing child."

    (Các sĩ quan cảnh sát tản ra khắp công viên để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

  • a fan of something/someone

    là một người hâm mộ/thích cái gì đó/ai đó

    "I'm a big fan of classical music."

    (Tôi là một người rất hâm mộ nhạc cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fan

noun
Lật mặt

Người hâm mộ, người yêu thích cuồng nhiệt một ai đó hoặc một điều gì đó.

"She's a big fan of Korean dramas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will fan herself because it is so hot.
Cô ấy sẽ tự quạt cho mình vì trời quá nóng.
Phủ định
They don't fan the fire to make it burn faster.
Họ không quạt lửa để nó cháy nhanh hơn.
Nghi vấn
Did you fan the painting dry after painting it?
Bạn có quạt cho bức tranh khô sau khi vẽ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the room is hot, I use a fan.
Nếu phòng nóng, tôi dùng quạt.
Phủ định
When the weather is cool, I don't fan myself.
Khi thời tiết mát mẻ, tôi không tự quạt.
Nghi vấn
If you see a celebrity, are you a fan?
Nếu bạn thấy một người nổi tiếng, bạn có phải là fan không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a big fan of the band.
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của ban nhạc.
Phủ định
They don't fan themselves in this weather.
Họ không quạt mát cho bản thân trong thời tiết này.
Nghi vấn
Are you a fan of classical music?
Bạn có phải là một người hâm mộ nhạc cổ điển không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fans' cheers were deafening after the goal.
Tiếng reo hò của người hâm mộ thật chói tai sau bàn thắng.
Phủ định
That is not the fans' responsibility to clean up after the concert.
Việc dọn dẹp sau buổi hòa nhạc không phải là trách nhiệm của người hâm mộ.
Nghi vấn
Is this fan's opinion representative of the entire fanbase?
Ý kiến của người hâm mộ này có đại diện cho toàn bộ cộng đồng người hâm mộ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan".

Văn hóa Fandom hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, 'fandom' (cộng đồng người hâm mộ) là một hiện tượng xã hội mạnh mẽ, nơi những người hâm mộ chia sẻ niềm đam mê chung về một tác phẩm, nghệ sĩ, hay thể loại cụ thể. Họ thường tham gia vào các hoạt động như thảo luận trực tuyến, gặp gỡ tại các sự kiện (conventions), tạo ra tác phẩm phái sinh (fan art, fan fiction), và thể hiện sự ủng hộ sâu sắc, có ảnh hưởng lớn đến ngành giải trí và thể thao.

Cái quạt cầm tay (Hand Fan) trong lịch sử

Trước khi có quạt điện và điều hòa không khí, cái quạt cầm tay (hand fan) là một vật dụng thiết yếu ở nhiều nền văn hóa, không chỉ để làm mát mà còn là biểu tượng địa vị xã hội và phụ kiện thời trang quan trọng, đặc biệt trong giới quý tộc phương Tây. Chúng được trang trí tinh xảo, thể hiện sự sang trọng và tinh tế, thường được dùng trong các vũ hội và sự kiện xã hội.