fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who is very interested in and enthusiastic about someone or something.
Vietnamese Meaning
Người hâm mộ, người yêu thích cuồng nhiệt một ai đó hoặc một điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a big fan of Korean dramas."
"Cô ấy là một người hâm mộ lớn của phim truyền hình Hàn Quốc."
-
"He is a dedicated football fan."
"Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá tận tụy."
-
"The fan helps to cool down the room."
"Cái quạt giúp làm mát căn phòng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'fan' thường được dùng để chỉ những người có sự yêu thích, đam mê đặc biệt với một người nổi tiếng, một đội thể thao, một loại hình nghệ thuật, hoặc một sản phẩm nào đó. Mức độ yêu thích có thể khác nhau, từ ngưỡng mộ thông thường đến cuồng tín. Cần phân biệt với 'admirer' (người ngưỡng mộ) chỉ sự thích thú nhẹ nhàng hơn.
Prepositions
'fan of' được sử dụng để chỉ đối tượng mà người đó hâm mộ. Ví dụ: a fan of football (người hâm mộ bóng đá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
big a big fan (một người hâm mộ lớn/nhiệt thành)
-
loyal loyal fans (những người hâm mộ trung thành)
-
die-hard a die-hard fan (một người hâm mộ cuồng nhiệt/trung thành tuyệt đối)
-
become become a fan (trở thành người hâm mộ)
-
turn on turn on the fan (bật quạt)
-
fan fan the flames (đổ thêm dầu vào lửa (nghĩa bóng))
-
football football fan (người hâm mộ bóng đá)
-
ceiling ceiling fan (quạt trần)
-
cooling cooling fan (quạt làm mát)
Idioms
-
fan the flames
đổ thêm dầu vào lửa, kích động tình hình/mâu thuẫn
"His comments only served to fan the flames of the argument."
(Những bình luận của anh ấy chỉ càng đổ thêm dầu vào lửa cho cuộc tranh cãi.)
-
fan out
tản ra, tỏa ra (thường để tìm kiếm hoặc bao vây)
"The police officers fanned out across the park to search for the missing child."
(Các sĩ quan cảnh sát tản ra khắp công viên để tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
-
a fan of something/someone
là một người hâm mộ/thích cái gì đó/ai đó
"I'm a big fan of classical music."
(Tôi là một người rất hâm mộ nhạc cổ điển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fan
nounNgười hâm mộ, người yêu thích cuồng nhiệt một ai đó hoặc một điều gì đó.
"She's a big fan of Korean dramas."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will fan herself because it is so hot. |
Cô ấy sẽ tự quạt cho mình vì trời quá nóng. |
| Phủ định | They don't fan the fire to make it burn faster. |
Họ không quạt lửa để nó cháy nhanh hơn. |
| Nghi vấn | Did you fan the painting dry after painting it? |
Bạn có quạt cho bức tranh khô sau khi vẽ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the room is hot, I use a fan. |
Nếu phòng nóng, tôi dùng quạt. |
| Phủ định | When the weather is cool, I don't fan myself. |
Khi thời tiết mát mẻ, tôi không tự quạt. |
| Nghi vấn | If you see a celebrity, are you a fan? |
Nếu bạn thấy một người nổi tiếng, bạn có phải là fan không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a big fan of the band. |
Cô ấy là một người hâm mộ lớn của ban nhạc. |
| Phủ định | They don't fan themselves in this weather. |
Họ không quạt mát cho bản thân trong thời tiết này. |
| Nghi vấn | Are you a fan of classical music? |
Bạn có phải là một người hâm mộ nhạc cổ điển không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fans' cheers were deafening after the goal. |
Tiếng reo hò của người hâm mộ thật chói tai sau bàn thắng. |
| Phủ định | That is not the fans' responsibility to clean up after the concert. |
Việc dọn dẹp sau buổi hòa nhạc không phải là trách nhiệm của người hâm mộ. |
| Nghi vấn | Is this fan's opinion representative of the entire fanbase? |
Ý kiến của người hâm mộ này có đại diện cho toàn bộ cộng đồng người hâm mộ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fan".
