blow
Động từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blow'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Thổi không khí ra từ miệng.
Ví dụ Thực tế với 'Blow'
-
"She blew out the candles on her birthday cake."
"Cô ấy đã thổi tắt nến trên bánh sinh nhật."
-
"The whistle blew loudly."
"Còi huýt lên inh ỏi."
-
"The scandal blew up and ruined his career."
"Vụ bê bối nổ ra và hủy hoại sự nghiệp của anh ấy."
Từ loại & Từ liên quan của 'Blow'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Blow'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Động từ này có thể dùng để mô tả hành động thổi nến, thổi bụi, hoặc thổi một nhạc cụ. Nó cũng có thể mang nghĩa là gió thổi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
blow out: thổi tắt (nến, lửa); blow on: thổi lên (để làm mát, làm khô); blow away: thổi bay (khỏi vị trí).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Blow'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.