blow
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thổi không khí ra từ miệng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She blew out the candles on her birthday cake."
"Cô ấy đã thổi tắt nến trên bánh sinh nhật."
-
"The whistle blew loudly."
"Còi huýt lên inh ỏi."
-
"The scandal blew up and ruined his career."
"Vụ bê bối nổ ra và hủy hoại sự nghiệp của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blower | Người thổi (ví dụ: thợ thổi thủy tinh), hoặc cái máy thổi (ví dụ: máy thổi lá). |
| Adjective | blowy | Lộng gió, có nhiều gió. |
| Noun | blowout | Sự nổ lốp xe; hoặc (nghĩa lóng) một bữa tiệc lớn, linh đình. |
| Noun | blow-in | Người mới đến, người từ nơi khác đến (thường dùng ở Ireland, Úc). |
| Adjective/Adverb | blow-by-blow | (Bản tường thuật) chi tiết, tỉ mỉ từng chút một. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ này có thể dùng để mô tả hành động thổi nến, thổi bụi, hoặc thổi một nhạc cụ. Nó cũng có thể mang nghĩa là gió thổi.
Prepositions
blow out: thổi tắt (nến, lửa); blow on: thổi lên (để làm mát, làm khô); blow away: thổi bay (khỏi vị trí).
Collocations (Từ đi kèm)
-
wind blows (gió thổi)
-
whistle blows (còi hú, còi vang lên)
-
storm blows in (cơn bão ập đến)
-
heavy / severe blow (một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn (về thể chất hoặc tinh thần))
-
fatal / mortal blow (một đòn chí mạng, một cú đánh chết người)
-
final blow (đòn quyết định, cú đánh cuối cùng)
-
blow a kiss (hôn gió)
-
blow your nose (hỉ mũi, xì mũi)
-
blow bubbles (thổi bong bóng)
-
blow a whistle (thổi còi)
-
blow up (nổ tung; bơm phồng lên; nổi giận; làm to chuyện)
-
blow out (thổi tắt (nến))
-
blow away (thổi bay đi; (nghĩa bóng) gây ấn tượng cực mạnh)
-
blow over ((vấn đề, vụ bê bối) qua đi, bị lãng quên)
Idioms
-
blow someone's mind
Gây ấn tượng cực mạnh, làm ai đó kinh ngạc hoặc choáng ngợp.
"The special effects in the movie absolutely blew my mind."
(Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thực sự đã làm tôi choáng ngợp.)
-
blow off steam
Xả hơi, giải tỏa năng lượng hoặc căng thẳng bị dồn nén.
"After a tough week, I like to go to the gym to blow off some steam."
(Sau một tuần khó khăn, tôi thích đến phòng tập để xả hơi.)
-
blow a fuse / blow your top
Trở nên cực kỳ tức giận, nổi trận lôi đình.
"My teacher blew a fuse when he found out we hadn't done the homework."
(Thầy giáo của tôi đã nổi trận lôi đình khi phát hiện ra chúng tôi chưa làm bài tập về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blow
Động từThổi không khí ra từ miệng.
"She blew out the candles on her birthday cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blow".
