(Top Banner Ad)
blow
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

blow

UK: /bləʊ/ • US: /bloʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thổi gió thổi cú đánh
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To expel air from the mouth.

Vietnamese Meaning

Thổi không khí ra từ miệng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She blew out the candles on her birthday cake."

    "Cô ấy đã thổi tắt nến trên bánh sinh nhật."

  • "The whistle blew loudly."

    "Còi huýt lên inh ỏi."

  • "The scandal blew up and ruined his career."

    "Vụ bê bối nổ ra và hủy hoại sự nghiệp của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blower Người thổi (ví dụ: thợ thổi thủy tinh), hoặc cái máy thổi (ví dụ: máy thổi lá).
Adjective blowy Lộng gió, có nhiều gió.
Noun blowout Sự nổ lốp xe; hoặc (nghĩa lóng) một bữa tiệc lớn, linh đình.
Noun blow-in Người mới đến, người từ nơi khác đến (thường dùng ở Ireland, Úc).
Adjective/Adverb blow-by-blow (Bản tường thuật) chi tiết, tỉ mỉ từng chút một.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰleh₁-
Proto-Germanic
*blēaną
Old English
blāwan
Middle English
blowen
Modern English
blow

Từ Hơi Thở Đến Cơn Gió

Từ 'blow' có một trong những nguồn gốc cổ xưa nhất, bắt nguồn từ gốc từ Ấn-Âu có nghĩa là 'phồng lên, thổi phồng'. Ban đầu, nó mô tả hành động cơ bản của con người là thở ra hoặc thổi hơi. Theo thời gian, ý nghĩa này được mở rộng để mô tả một lực tự nhiên mạnh mẽ có cùng hành động: gió. Vì vậy, 'blow' kết nối hơi thở của chúng ta với những cơn gió của thế giới.

Một Từ, Hai Gốc Rễ

Thật thú vị, từ 'blow' trong tiếng Anh hiện đại là sự hợp nhất của hai từ tiếng Anh cổ khác nhau. Một là 'blāwan' (thổi như gió), và từ kia là 'blōwan' (nở hoa, ra hoa). Mặc dù cách dùng 'blow' với nghĩa là 'nở hoa' ngày nay rất hiếm, nhưng nó vẫn tồn tại trong các cụm từ cũ như 'in full blow' (đang nở rộ). Điều này giải thích tại sao một từ duy nhất có thể gợi lên hình ảnh của cả một cơn bão và một bông hoa đang nở.

Usage Note

Động từ này có thể dùng để mô tả hành động thổi nến, thổi bụi, hoặc thổi một nhạc cụ. Nó cũng có thể mang nghĩa là gió thổi.

Prepositions

out on away

blow out: thổi tắt (nến, lửa); blow on: thổi lên (để làm mát, làm khô); blow away: thổi bay (khỏi vị trí).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blow
  • wind blows
    (gió thổi)
  • whistle blows
    (còi hú, còi vang lên)
  • storm blows in
    (cơn bão ập đến)
Adjective + blow
  • heavy / severe blow
    (một đòn giáng mạnh, một cú sốc lớn (về thể chất hoặc tinh thần))
  • fatal / mortal blow
    (một đòn chí mạng, một cú đánh chết người)
  • final blow
    (đòn quyết định, cú đánh cuối cùng)
blow + Noun
  • blow a kiss
    (hôn gió)
  • blow your nose
    (hỉ mũi, xì mũi)
  • blow bubbles
    (thổi bong bóng)
  • blow a whistle
    (thổi còi)
blow + Adverb / Preposition
  • blow up
    (nổ tung; bơm phồng lên; nổi giận; làm to chuyện)
  • blow out
    (thổi tắt (nến))
  • blow away
    (thổi bay đi; (nghĩa bóng) gây ấn tượng cực mạnh)
  • blow over
    ((vấn đề, vụ bê bối) qua đi, bị lãng quên)

Idioms

  • blow someone's mind

    Gây ấn tượng cực mạnh, làm ai đó kinh ngạc hoặc choáng ngợp.

    "The special effects in the movie absolutely blew my mind."

    (Hiệu ứng đặc biệt trong bộ phim thực sự đã làm tôi choáng ngợp.)

  • blow off steam

    Xả hơi, giải tỏa năng lượng hoặc căng thẳng bị dồn nén.

    "After a tough week, I like to go to the gym to blow off some steam."

    (Sau một tuần khó khăn, tôi thích đến phòng tập để xả hơi.)

  • blow a fuse / blow your top

    Trở nên cực kỳ tức giận, nổi trận lôi đình.

    "My teacher blew a fuse when he found out we hadn't done the homework."

    (Thầy giáo của tôi đã nổi trận lôi đình khi phát hiện ra chúng tôi chưa làm bài tập về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blow

Động từ
Lật mặt

Thổi không khí ra từ miệng.

"She blew out the candles on her birthday cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blow".

Điều Ước Sinh Nhật

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một truyền thống phổ biến là đặt nến trên bánh sinh nhật. Trước khi thổi nến, người có sinh nhật sẽ thầm ước một điều. Người ta tin rằng nếu bạn có thể thổi tắt tất cả các ngọn nến chỉ bằng một hơi thở, điều ước của bạn sẽ trở thành sự thật.

Nụ Hôn Gió

Hành động 'hôn gió' (blowing a kiss) là một cử chỉ thể hiện tình cảm hoặc sự trìu mến từ xa. Người ta sẽ hôn vào đầu ngón tay của mình rồi thổi nó về phía người khác. Đây là một cách phổ biến để nói lời tạm biệt, thể hiện tình yêu, hoặc gửi lời chúc may mắn trong văn hóa phương Tây.