(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ blow
A2

blow

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

thổi gió thổi cú đánh
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Blow'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thổi không khí ra từ miệng.

Definition (English Meaning)

To expel air from the mouth.

Ví dụ Thực tế với 'Blow'

  • "She blew out the candles on her birthday cake."

    "Cô ấy đã thổi tắt nến trên bánh sinh nhật."

  • "The whistle blew loudly."

    "Còi huýt lên inh ỏi."

  • "The scandal blew up and ruined his career."

    "Vụ bê bối nổ ra và hủy hoại sự nghiệp của anh ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Blow'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Blow'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Động từ này có thể dùng để mô tả hành động thổi nến, thổi bụi, hoặc thổi một nhạc cụ. Nó cũng có thể mang nghĩa là gió thổi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

out on away

blow out: thổi tắt (nến, lửa); blow on: thổi lên (để làm mát, làm khô); blow away: thổi bay (khỏi vị trí).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Blow'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)