(Top Banner Ad)
blowing iron
B2
Danh từ (lóng) B2 Ẩm thực (Bartending)

blowing iron

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật đốt rượu trên quầy bar 'thổi sắt' (lóng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A bartending technique involving setting liquor aflame on the bar.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật pha chế rượu trong đó người pha chế đốt rượu trực tiếp trên quầy bar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bartender was known for his skill in blowing iron, creating spectacular flaming cocktails."

    "Người pha chế nổi tiếng với kỹ năng 'thổi sắt', tạo ra những ly cocktail bốc lửa ngoạn mục."

  • "Blowing iron is a risky technique, requiring expertise and caution."

    "Kỹ thuật 'thổi sắt' là một kỹ thuật nguy hiểm, đòi hỏi chuyên môn và sự cẩn trọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to blow thổi (hơi)
Noun glassblowing nghề/kỹ thuật thổi thủy tinh
Noun glassblower thợ thổi thủy tinh
Adjective hand-blown được thổi thủ công (bằng tay)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực (Bartending)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*blēwaną (to blow) + *īsarną (iron)
Old English
blāwan + īsern / īren
Middle English
blowen + iron
Modern English
blowing iron

Cuộc cách mạng từ ống thổi

Ống thổi sắt, hay 'blowing iron', là một phát minh đột phá trong ngành làm thủy tinh. Nó được cho là do các thợ thủ công Syria phát minh vào khoảng thế kỷ thứ nhất trước Công nguyên. Trước đó, thủy tinh được đúc hoặc cuộn, rất tốn công sức. Với ống thổi, thợ thủ công có thể 'thổi' không khí vào một cục thủy tinh nóng chảy, tạo ra các hình dạng rỗng một cách nhanh chóng và nghệ thuật, mở ra một kỷ nguyên mới cho nghệ thuật thủy tinh.

Usage Note

Cụm từ này mang tính chất lóng, thường được sử dụng trong cộng đồng pha chế rượu để chỉ một kỹ thuật trình diễn ấn tượng. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ bằng lửa. Không nên nhầm lẫn với việc sử dụng bàn là (iron) để làm phẳng quần áo.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blowing iron
  • heat the blowing iron
    (nung nóng ống thổi thủy tinh)
  • gather molten glass on the blowing iron
    (lấy thủy tinh nóng chảy bằng ống thổi)
  • rotate the blowing iron
    (xoay ống thổi thủy tinh)
  • shape glass with a blowing iron
    (tạo hình thủy tinh bằng ống thổi)

Idioms

  • From the breath of the blowing iron

    Một cách nói thơ văn để chỉ những vật phẩm được làm từ thủy tinh thổi, nhấn mạnh sự khéo léo và hơi thở của người nghệ nhân đã tạo ra nó. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả, không phải là một thành ngữ phổ biến).

    "This delicate vase looks like it came straight from the breath of the blowing iron."

    (Chiếc bình mỏng manh này trông như thể nó được tạo ra trực tiếp từ hơi thở của ống thổi thủy tinh.)

  • To have a steady hand on the blowing iron

    Chỉ một người có kỹ năng cao và sự kiên định trong nghề thổi thủy tinh hoặc một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác tương tự. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả kỹ năng, không phải là một thành ngữ phổ biến).

    "After 20 years, the master craftsman has a very steady hand on the blowing iron."

    (Sau 20 năm, người nghệ nhân bậc thầy có một tay nghề rất vững vàng trên ống thổi thủy tinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blowing iron

Danh từ (lóng)
Lật mặt

Một kỹ thuật pha chế rượu trong đó người pha chế đốt rượu trực tiếp trên quầy bar.

"The bartender was known for his skill in blowing iron, creating spectacular flaming cocktails."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowing iron".

Murano: Đảo thủy tinh huyền thoại

Đảo Murano ở Venice, Ý, là trung tâm của nghệ thuật thổi thủy tinh từ thế kỷ 13. Để bảo vệ các bí mật chế tác và đề phòng hỏa hoạn, chính quyền Venice đã yêu cầu tất cả các lò thủy tinh phải chuyển đến hòn đảo này. Ngày nay, thủy tinh Murano nổi tiếng thế giới về màu sắc rực rỡ và kỹ thuật chế tác tinh xảo, một di sản được tạo nên bởi những chiếc ống thổi sắt.

Phong trào 'Studio Glass': Từ nhà máy đến xưởng nghệ thuật

Phong trào 'Studio Glass' bắt đầu vào những năm 1960 ở Mỹ, đã đưa kỹ thuật thổi thủy tinh từ các nhà máy công nghiệp vào xưởng của các nghệ sĩ cá nhân. Những nghệ sĩ tiên phong như Dale Chihuly đã sử dụng 'blowing iron' không chỉ như một công cụ của thợ thủ công mà còn là cây cọ của nghệ sĩ, tạo ra những tác phẩm điêu khắc thủy tinh hoành tráng và đầy biểu cảm.