blowing iron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một kỹ thuật pha chế rượu trong đó người pha chế đốt rượu trực tiếp trên quầy bar.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bartender was known for his skill in blowing iron, creating spectacular flaming cocktails."
"Người pha chế nổi tiếng với kỹ năng 'thổi sắt', tạo ra những ly cocktail bốc lửa ngoạn mục."
-
"Blowing iron is a risky technique, requiring expertise and caution."
"Kỹ thuật 'thổi sắt' là một kỹ thuật nguy hiểm, đòi hỏi chuyên môn và sự cẩn trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | to blow | thổi (hơi) |
| Noun | glassblowing | nghề/kỹ thuật thổi thủy tinh |
| Noun | glassblower | thợ thổi thủy tinh |
| Adjective | hand-blown | được thổi thủ công (bằng tay) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang tính chất lóng, thường được sử dụng trong cộng đồng pha chế rượu để chỉ một kỹ thuật trình diễn ấn tượng. Nó nhấn mạnh vào việc tạo ra hiệu ứng thị giác mạnh mẽ bằng lửa. Không nên nhầm lẫn với việc sử dụng bàn là (iron) để làm phẳng quần áo.
Collocations (Từ đi kèm)
-
heat the blowing iron (nung nóng ống thổi thủy tinh)
-
gather molten glass on the blowing iron (lấy thủy tinh nóng chảy bằng ống thổi)
-
rotate the blowing iron (xoay ống thổi thủy tinh)
-
shape glass with a blowing iron (tạo hình thủy tinh bằng ống thổi)
Idioms
-
From the breath of the blowing iron
Một cách nói thơ văn để chỉ những vật phẩm được làm từ thủy tinh thổi, nhấn mạnh sự khéo léo và hơi thở của người nghệ nhân đã tạo ra nó. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả, không phải là một thành ngữ phổ biến).
"This delicate vase looks like it came straight from the breath of the blowing iron."
(Chiếc bình mỏng manh này trông như thể nó được tạo ra trực tiếp từ hơi thở của ống thổi thủy tinh.)
-
To have a steady hand on the blowing iron
Chỉ một người có kỹ năng cao và sự kiên định trong nghề thổi thủy tinh hoặc một công việc đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác tương tự. (Lưu ý: Đây là một cụm từ mô tả kỹ năng, không phải là một thành ngữ phổ biến).
"After 20 years, the master craftsman has a very steady hand on the blowing iron."
(Sau 20 năm, người nghệ nhân bậc thầy có một tay nghề rất vững vàng trên ống thổi thủy tinh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blowing iron
Danh từ (lóng)Một kỹ thuật pha chế rượu trong đó người pha chế đốt rượu trực tiếp trên quầy bar.
"The bartender was known for his skill in blowing iron, creating spectacular flaming cocktails."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blowing iron".
