glassblower
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who shapes molten glass by blowing air into it through a tube.
Vietnamese Meaning
Thợ thổi thủy tinh, người tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glassblower carefully shaped the molten glass into a delicate vase."
"Người thợ thổi thủy tinh cẩn thận tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một chiếc bình tinh xảo."
-
"The art of glassblowing has been passed down through generations."
"Nghệ thuật thổi thủy tinh đã được truyền lại qua nhiều thế hệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glass | Thủy tinh; cốc thủy tinh |
| Verb | blow | Thổi; làm nổ |
| Noun | blower | Người thổi; máy thổi |
| Noun | glassblowing | Nghề thổi thủy tinh; sự thổi thủy tinh |
| Noun | glassware | Đồ dùng bằng thủy tinh |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong việc tạo ra các vật phẩm từ thủy tinh bằng phương pháp thủ công truyền thống là thổi. Nó nhấn mạnh vào kỹ năng nghệ thuật và sự khéo léo của người thợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
master master glassblower (nghệ nhân thổi thủy tinh bậc thầy)
-
skilled skilled glassblower (người thổi thủy tinh lành nghề)
-
talented talented glassblower (người thổi thủy tinh tài năng)
-
watch watch a glassblower (xem một người thổi thủy tinh)
-
hire hire a glassblower (thuê một người thổi thủy tinh)
-
admire admire a glassblower (ngưỡng mộ một người thổi thủy tinh)
-
A glassblower creates A glassblower creates beautiful art. (Một người thổi thủy tinh tạo ra những tác phẩm nghệ thuật đẹp.)
-
A glassblower shapes A glassblower shapes molten glass. (Một người thổi thủy tinh tạo hình thủy tinh nóng chảy.)
Idioms
-
the art of the glassblower
nghệ thuật thổi thủy tinh (diễn tả kỹ năng và quy trình)
"The museum exhibited 'the art of the glassblower' through centuries."
(Bảo tàng trưng bày 'nghệ thuật thổi thủy tinh' qua nhiều thế kỷ.)
-
a glassblower's workshop
xưởng của người thổi thủy tinh (nơi làm việc và sáng tạo)
"We visited a glassblower's workshop and saw them in action."
(Chúng tôi đã đến thăm xưởng của một người thổi thủy tinh và thấy họ làm việc.)
-
watching a glassblower at work
xem một người thổi thủy tinh làm việc (diễn tả hành động quan sát quá trình)
"Watching a glassblower at work is a mesmerizing experience."
(Xem một người thổi thủy tinh làm việc là một trải nghiệm đầy mê hoặc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glassblower
danh từThợ thổi thủy tinh, người tạo hình thủy tinh nóng chảy bằng cách thổi không khí vào nó thông qua một ống.
"The glassblower carefully shaped the molten glass into a delicate vase."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glassblower".
