flaming cocktail technique
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of preparing and serving a cocktail that involves igniting the drink, typically by soaking a sugar cube or fruit peel in high-proof alcohol and setting it on fire.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp chuẩn bị và phục vụ cocktail liên quan đến việc đốt cháy thức uống, thường bằng cách ngâm một viên đường hoặc vỏ trái cây trong cồn có nồng độ cao và châm lửa đốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The flaming cocktail technique requires careful attention to safety."
"Kỹ thuật flaming cocktail đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến an toàn."
-
"The bartender demonstrated the flaming cocktail technique, creating a visually stunning drink."
"Người pha chế đã trình diễn kỹ thuật flaming cocktail, tạo ra một thức uống có hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flame | ngọn lửa; tia lửa; đam mê |
| Verb | flame | bốc cháy; cháy bùng lên; nổi giận |
| Adjective | flammable | dễ cháy, có thể bắt lửa |
| Noun | cocktail | thức uống pha chế; tiệc cocktail; hỗn hợp |
| Noun | technician | kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật |
| Adjective | technical | thuộc về kỹ thuật, chuyên môn; khó hiểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và có thể làm thay đổi hương vị của cocktail bằng cách caramen hóa đường hoặc vỏ trái cây. Sự khác biệt chính là ở tính thẩm mỹ và sự phức tạp trong thao tác so với các kỹ thuật pha chế cocktail thông thường. Flaming cocktail thường gắn liền với các bartender có kinh nghiệm và kỹ năng.
Prepositions
* with: Dùng để chỉ vật liệu/phương tiện được dùng để tạo lửa. Ví dụ: 'The bartender creates a flaming cocktail with high-proof rum.'
* using: Dùng để chỉ hành động đốt cháy được thực hiện. Ví dụ: 'The technique involves using a lighter to ignite the alcohol.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
impressive an impressive flaming cocktail technique (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa ấn tượng)
-
spectacular a spectacular flaming cocktail technique (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa ngoạn mục)
-
dangerous a dangerous flaming cocktail technique (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa nguy hiểm)
-
master master the flaming cocktail technique (làm chủ kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
-
perform perform a flaming cocktail technique (thực hiện kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
-
showcase showcase the flaming cocktail technique (trình diễn kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
-
mastery mastery of the flaming cocktail technique (sự thành thạo kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
-
art the art of the flaming cocktail technique (nghệ thuật của kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
Idioms
-
mastering the flaming cocktail technique
Làm chủ kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa (ý chỉ sự thành thạo một kỹ năng phức tạp và trình diễn đẹp mắt)
"He spent years perfecting his bartending skills, eventually mastering the flaming cocktail technique to impress customers."
(Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng pha chế, cuối cùng đã làm chủ được kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa để gây ấn tượng với khách hàng.)
-
a true spectacle of the flaming cocktail technique
Một màn trình diễn ngoạn mục với kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa (nhấn mạnh yếu tố thị giác, sự khéo léo và gây ấn tượng mạnh)
"The bartender's performance was a true spectacle of the flaming cocktail technique, dazzling the entire lounge."
(Màn trình diễn của người pha chế là một màn trình diễn ngoạn mục với kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa, làm cho cả sảnh chờ choáng ngợp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flaming cocktail technique
noun phraseMột phương pháp chuẩn bị và phục vụ cocktail liên quan đến việc đốt cháy thức uống, thường bằng cách ngâm một viên đường hoặc vỏ trái cây trong cồn có nồng độ cao và châm lửa đốt.
"The flaming cocktail technique requires careful attention to safety."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To create a visually stunning flaming cocktail, bartenders carefully layer high-proof alcohol, then ignite it, creating a dramatic effect. |
Để tạo ra một ly cocktail bốc lửa bắt mắt, các bartender cẩn thận xếp lớp cồn có nồng độ cao, sau đó đốt nó, tạo ra một hiệu ứng ấn tượng. |
| Phủ định | Despite its popularity, the flaming cocktail technique, a risky method, is not always recommended due to safety concerns. |
Mặc dù phổ biến, kỹ thuật cocktail bốc lửa, một phương pháp rủi ro, không phải lúc nào cũng được khuyến khích do lo ngại về an toàn. |
| Nghi vấn | Considering the inherent dangers, is the flaming cocktail, an impressive but hazardous creation, worth the risk? |
Xét đến những nguy hiểm vốn có, liệu cocktail bốc lửa, một sáng tạo ấn tượng nhưng nguy hiểm, có đáng để mạo hiểm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaming cocktail technique".
