(Top Banner Ad)
flaming cocktail technique
B2
noun phrase B2 Ẩm thực, Pha chế

flaming cocktail technique

UK: /ˈfleɪmɪŋ ˈkɒkteɪl tekˈniːk/ • US: /ˈfleɪmɪŋ ˈkɑːkteɪl tekˈniːk/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật cocktail bốc lửa phương pháp cocktail đốt lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of preparing and serving a cocktail that involves igniting the drink, typically by soaking a sugar cube or fruit peel in high-proof alcohol and setting it on fire.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp chuẩn bị và phục vụ cocktail liên quan đến việc đốt cháy thức uống, thường bằng cách ngâm một viên đường hoặc vỏ trái cây trong cồn có nồng độ cao và châm lửa đốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The flaming cocktail technique requires careful attention to safety."

    "Kỹ thuật flaming cocktail đòi hỏi sự chú ý cẩn thận đến an toàn."

  • "The bartender demonstrated the flaming cocktail technique, creating a visually stunning drink."

    "Người pha chế đã trình diễn kỹ thuật flaming cocktail, tạo ra một thức uống có hiệu ứng thị giác tuyệt đẹp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flame ngọn lửa; tia lửa; đam mê
Verb flame bốc cháy; cháy bùng lên; nổi giận
Adjective flammable dễ cháy, có thể bắt lửa
Noun cocktail thức uống pha chế; tiệc cocktail; hỗn hợp
Noun technician kỹ thuật viên, chuyên viên kỹ thuật
Adjective technical thuộc về kỹ thuật, chuyên môn; khó hiểu

Synonyms

flambéed cocktail (cocktail flambé)

Related Words

mixology (nghệ thuật pha chế)cocktail garnish (đồ trang trí cocktail)high-proof alcohol (rượu có nồng độ cồn cao)

Subject Area

Ẩm thực, Pha chế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- ('to shine, flash, burn')
Latin
flamma ('flame')
Old French
flambe, flamme ('flame')
Middle English
flaume, flame
English
flame (từ đó 'flaming' được hình thành)
American English (Thế kỷ 18-19)
cocktail (nguồn gốc chính xác còn được tranh cãi)
Ancient Greek
technē ('nghệ thuật, kỹ năng, nghề thủ công')
French
technique ('kỹ thuật, phương pháp')
English
technique

Nguồn gốc của Kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa

Cụm từ 'flaming cocktail technique' là sự kết hợp của ba từ riêng biệt, mỗi từ có lịch sử riêng. 'Flaming' (bốc lửa) xuất phát từ động từ 'to flame' (bốc cháy), nhấn mạnh hành động dùng lửa. 'Cocktail' (thức uống pha chế) là một từ có nguồn gốc phức tạp, xuất hiện từ thế kỷ 18-19 ở Mỹ, chỉ loại đồ uống pha trộn. 'Technique' (kỹ thuật) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'technē', nghĩa là nghệ thuật hoặc kỹ năng. Kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa là một phát triển hiện đại trong ngành pha chế, ra đời để tạo ra hiệu ứng thị giác ấn tượng và tăng tính giải trí cho khách hàng.

Usage Note

Kỹ thuật này thường được sử dụng để tạo hiệu ứng thị giác ấn tượng và có thể làm thay đổi hương vị của cocktail bằng cách caramen hóa đường hoặc vỏ trái cây. Sự khác biệt chính là ở tính thẩm mỹ và sự phức tạp trong thao tác so với các kỹ thuật pha chế cocktail thông thường. Flaming cocktail thường gắn liền với các bartender có kinh nghiệm và kỹ năng.

Prepositions

with using

* with: Dùng để chỉ vật liệu/phương tiện được dùng để tạo lửa. Ví dụ: 'The bartender creates a flaming cocktail with high-proof rum.'
* using: Dùng để chỉ hành động đốt cháy được thực hiện. Ví dụ: 'The technique involves using a lighter to ignite the alcohol.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flaming cocktail technique
  • impressive an impressive flaming cocktail technique
    (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa ấn tượng)
  • spectacular a spectacular flaming cocktail technique
    (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa ngoạn mục)
  • dangerous a dangerous flaming cocktail technique
    (kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa nguy hiểm)
Verb + flaming cocktail technique
  • master master the flaming cocktail technique
    (làm chủ kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
  • perform perform a flaming cocktail technique
    (thực hiện kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
  • showcase showcase the flaming cocktail technique
    (trình diễn kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
Noun + flaming cocktail technique
  • mastery mastery of the flaming cocktail technique
    (sự thành thạo kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)
  • art the art of the flaming cocktail technique
    (nghệ thuật của kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa)

Idioms

  • mastering the flaming cocktail technique

    Làm chủ kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa (ý chỉ sự thành thạo một kỹ năng phức tạp và trình diễn đẹp mắt)

    "He spent years perfecting his bartending skills, eventually mastering the flaming cocktail technique to impress customers."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm để hoàn thiện kỹ năng pha chế, cuối cùng đã làm chủ được kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa để gây ấn tượng với khách hàng.)

  • a true spectacle of the flaming cocktail technique

    Một màn trình diễn ngoạn mục với kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa (nhấn mạnh yếu tố thị giác, sự khéo léo và gây ấn tượng mạnh)

    "The bartender's performance was a true spectacle of the flaming cocktail technique, dazzling the entire lounge."

    (Màn trình diễn của người pha chế là một màn trình diễn ngoạn mục với kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa, làm cho cả sảnh chờ choáng ngợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flaming cocktail technique

noun phrase
Lật mặt

Một phương pháp chuẩn bị và phục vụ cocktail liên quan đến việc đốt cháy thức uống, thường bằng cách ngâm một viên đường hoặc vỏ trái cây trong cồn có nồng độ cao và châm lửa đốt.

"The flaming cocktail technique requires careful attention to safety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To create a visually stunning flaming cocktail, bartenders carefully layer high-proof alcohol, then ignite it, creating a dramatic effect.
Để tạo ra một ly cocktail bốc lửa bắt mắt, các bartender cẩn thận xếp lớp cồn có nồng độ cao, sau đó đốt nó, tạo ra một hiệu ứng ấn tượng.
Phủ định
Despite its popularity, the flaming cocktail technique, a risky method, is not always recommended due to safety concerns.
Mặc dù phổ biến, kỹ thuật cocktail bốc lửa, một phương pháp rủi ro, không phải lúc nào cũng được khuyến khích do lo ngại về an toàn.
Nghi vấn
Considering the inherent dangers, is the flaming cocktail, an impressive but hazardous creation, worth the risk?
Xét đến những nguy hiểm vốn có, liệu cocktail bốc lửa, một sáng tạo ấn tượng nhưng nguy hiểm, có đáng để mạo hiểm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flaming cocktail technique".

Nghệ thuật trình diễn và Yếu tố 'Wow'

Kỹ thuật pha chế cocktail bốc lửa không chỉ là việc tạo ra một thức uống; nó còn là một màn trình diễn đỉnh cao của sự khéo léo và tài năng. Ánh lửa lập lòe, khói bốc lên và sự kiểm soát điêu luyện của bartender tạo ra yếu tố 'wow' độc đáo, biến việc pha chế thành một trải nghiệm giải trí đáng nhớ. Điều này đặc biệt phổ biến trong các quán bar cao cấp, câu lạc bộ đêm và các sự kiện đặc biệt, nơi khách hàng tìm kiếm không chỉ đồ uống ngon mà còn cả sự giải trí thị giác.

An toàn là trên hết và Sự chuyên nghiệp

Mặc dù rất ấn tượng, kỹ thuật này đòi hỏi sự cẩn trọng tuyệt đối và kỹ năng chuyên nghiệp. Bartender phải được đào tạo bài bản về an toàn cháy nổ, cách xử lý cồn có độ cồn cao và quy trình pha chế chính xác để tránh tai nạn. Đây không phải là kỹ thuật nên được thử tại nhà; nó chỉ dành cho những người pha chế có kinh nghiệm và được cấp phép để đảm bảo an toàn cho cả người pha chế và khách hàng.