fire-breathing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Capable of breathing fire; often used to describe mythical creatures like dragons.
Vietnamese Meaning
Có khả năng phun lửa; thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại như rồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hero faced the fire-breathing dragon."
"Người anh hùng đối mặt với con rồng phun lửa."
-
"The legend tells of a fire-breathing beast that guarded the treasure."
"Truyền thuyết kể về một con quái vật phun lửa canh giữ kho báu."
-
"The movie featured a spectacular fire-breathing dragon."
"Bộ phim có một con rồng phun lửa ngoạn mục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này mang tính hình tượng cao, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc trò chơi điện tử để mô tả những sinh vật hung dữ và đáng sợ. Nó gợi lên hình ảnh sức mạnh hủy diệt và sự nguy hiểm tiềm tàng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (người hoặc vật thật sự thở ra lửa).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dragon fire-breathing dragon (con rồng phun lửa)
-
monster fire-breathing monster (quái vật phun lửa)
-
creature fire-breathing creature (sinh vật phun lửa)
-
temper fire-breathing temper (tính khí nóng nảy, hung dữ)
-
speech fire-breathing speech (bài phát biểu hùng hồn, đầy giận dữ)
Idioms
-
a fire-breathing monster (figurative)
một người cực kỳ giận dữ, hung hăng
"After losing the game, the coach turned into a fire-breathing monster."
(Sau khi thua trận, huấn luyện viên biến thành một người cực kỳ giận dữ.)
-
have a fire-breathing temper
có tính khí nóng như lửa, rất dễ nổi nóng
"Be careful with him; he has a fire-breathing temper."
(Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có tính khí rất dễ nổi nóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fire-breathing
Tính từCó khả năng phun lửa; thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại như rồng.
"The hero faced the fire-breathing dragon."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight hoped to defeat the fire-breathing dragon. |
Hiệp sĩ hy vọng đánh bại con rồng phun lửa. |
| Phủ định | He decided not to fight the fire-breathing beast. |
Anh ấy quyết định không chiến đấu với con quái vật phun lửa. |
| Nghi vấn | Why did she choose to ride the fire-breathing dragon? |
Tại sao cô ấy lại chọn cưỡi con rồng phun lửa? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The legend tells of a fire-breathing dragon guarding the treasure. |
Truyền thuyết kể về một con rồng phun lửa canh giữ kho báu. |
| Phủ định | The knight was relieved that the dragon wasn't fire-breathing. |
Hiệp sĩ cảm thấy nhẹ nhõm khi con rồng không phun lửa. |
| Nghi vấn | Is that a fire-breathing monster I see in the distance? |
Có phải đó là một con quái vật phun lửa mà tôi thấy ở đằng xa không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight, brave and strong, faced the fire-breathing dragon. |
Hiệp sĩ, dũng cảm và mạnh mẽ, đối mặt với con rồng phun lửa. |
| Phủ định | The story, while exciting, doesn't feature a fire-breathing monster. |
Câu chuyện, mặc dù thú vị, không có quái vật phun lửa. |
| Nghi vấn | Sir Reginald, is that truly a fire-breathing dragon you're fighting? |
Thưa ngài Reginald, đó có thực sự là một con rồng phun lửa mà ngài đang chiến đấu không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the knight encounters a fire-breathing dragon, he will use his shield. |
Nếu hiệp sĩ chạm trán một con rồng phun lửa, anh ta sẽ sử dụng tấm khiên của mình. |
| Phủ định | If you don't train your dragon, it won't become a fire-breathing one. |
Nếu bạn không huấn luyện con rồng của mình, nó sẽ không trở thành một con rồng phun lửa. |
| Nghi vấn | Will the crowd panic if the performer brings out a fire-breathing machine? |
Đám đông sẽ hoảng loạn nếu người biểu diễn mang ra một cỗ máy phun lửa chứ? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight faced a fire-breathing dragon. |
Hiệp sĩ đối mặt với một con rồng phun lửa. |
| Phủ định | That mythical creature wasn't fire-breathing; it breathed ice. |
Sinh vật thần thoại đó không phun lửa; nó phun băng. |
| Nghi vấn | Is that a fire-breathing monster approaching the village? |
Có phải một con quái vật phun lửa đang tiến đến ngôi làng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The story is going to feature a fire-breathing dragon. |
Câu chuyện sắp tới sẽ có một con rồng phun lửa. |
| Phủ định | They are not going to include a fire-breathing monster in the game. |
Họ sẽ không đưa một con quái vật phun lửa vào trò chơi. |
| Nghi vấn | Are you going to draw a fire-breathing bird? |
Bạn có định vẽ một con chim phun lửa không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old king used to tell stories of fire-breathing dragons to scare his enemies. |
Vị vua già thường kể những câu chuyện về rồng phun lửa để hù dọa kẻ thù của mình. |
| Phủ định | The knight didn't use to believe in fire-breathing creatures until he encountered one. |
Hiệp sĩ đã không tin vào những sinh vật phun lửa cho đến khi anh ta chạm trán một con. |
| Nghi vấn | Did dragons use to be fire-breathing, or is it just a legend? |
Rồng có từng phun lửa không, hay đó chỉ là một truyền thuyết? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-breathing".
