(Top Banner Ad)
fire-breathing
B2
Tính từ B2 Văn học, Huyền thoại

fire-breathing

UK: /ˈfaɪəˌbriːðɪŋ/ • US: /ˈfaɪərˌbriːðɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

phun lửa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of breathing fire; often used to describe mythical creatures like dragons.

Vietnamese Meaning

Có khả năng phun lửa; thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại như rồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hero faced the fire-breathing dragon."

    "Người anh hùng đối mặt với con rồng phun lửa."

  • "The legend tells of a fire-breathing beast that guarded the treasure."

    "Truyền thuyết kể về một con quái vật phun lửa canh giữ kho báu."

  • "The movie featured a spectacular fire-breathing dragon."

    "Bộ phim có một con rồng phun lửa ngoạn mục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fire lửa, đám cháy
Verb breathe thở
Noun breath hơi thở
Noun fire-breather sinh vật phun lửa (thường là rồng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Huyền thoại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fyr (fire)
Old English
brǣþ (breath)
Modern English
fire-breathing (compound)

Nguồn gốc ghép từ

Nguồn gốc của 'fire-breathing' không đến từ một ngôn ngữ cổ đại duy nhất mà là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh hiện đại: 'fire' (lửa) và 'breathing' (hơi thở, sự thở). Nó được dùng để miêu tả những sinh vật thần thoại, đặc biệt là rồng, có khả năng phun lửa từ miệng. Khái niệm này đã tồn tại trong nhiều nền văn hóa từ xa xưa, nhưng cách ghép từ này là đặc trưng của tiếng Anh hiện đại.

Usage Note

Từ này mang tính hình tượng cao, thường xuất hiện trong văn học, phim ảnh hoặc trò chơi điện tử để mô tả những sinh vật hung dữ và đáng sợ. Nó gợi lên hình ảnh sức mạnh hủy diệt và sự nguy hiểm tiềm tàng. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (người hoặc vật thật sự thở ra lửa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • dragon fire-breathing dragon
    (con rồng phun lửa)
  • monster fire-breathing monster
    (quái vật phun lửa)
  • creature fire-breathing creature
    (sinh vật phun lửa)
  • temper fire-breathing temper
    (tính khí nóng nảy, hung dữ)
  • speech fire-breathing speech
    (bài phát biểu hùng hồn, đầy giận dữ)

Idioms

  • a fire-breathing monster (figurative)

    một người cực kỳ giận dữ, hung hăng

    "After losing the game, the coach turned into a fire-breathing monster."

    (Sau khi thua trận, huấn luyện viên biến thành một người cực kỳ giận dữ.)

  • have a fire-breathing temper

    có tính khí nóng như lửa, rất dễ nổi nóng

    "Be careful with him; he has a fire-breathing temper."

    (Hãy cẩn thận với anh ta; anh ta có tính khí rất dễ nổi nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fire-breathing

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng phun lửa; thường được sử dụng để mô tả các sinh vật thần thoại như rồng.

"The hero faced the fire-breathing dragon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight hoped to defeat the fire-breathing dragon.
Hiệp sĩ hy vọng đánh bại con rồng phun lửa.
Phủ định
He decided not to fight the fire-breathing beast.
Anh ấy quyết định không chiến đấu với con quái vật phun lửa.
Nghi vấn
Why did she choose to ride the fire-breathing dragon?
Tại sao cô ấy lại chọn cưỡi con rồng phun lửa?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The legend tells of a fire-breathing dragon guarding the treasure.
Truyền thuyết kể về một con rồng phun lửa canh giữ kho báu.
Phủ định
The knight was relieved that the dragon wasn't fire-breathing.
Hiệp sĩ cảm thấy nhẹ nhõm khi con rồng không phun lửa.
Nghi vấn
Is that a fire-breathing monster I see in the distance?
Có phải đó là một con quái vật phun lửa mà tôi thấy ở đằng xa không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight, brave and strong, faced the fire-breathing dragon.
Hiệp sĩ, dũng cảm và mạnh mẽ, đối mặt với con rồng phun lửa.
Phủ định
The story, while exciting, doesn't feature a fire-breathing monster.
Câu chuyện, mặc dù thú vị, không có quái vật phun lửa.
Nghi vấn
Sir Reginald, is that truly a fire-breathing dragon you're fighting?
Thưa ngài Reginald, đó có thực sự là một con rồng phun lửa mà ngài đang chiến đấu không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the knight encounters a fire-breathing dragon, he will use his shield.
Nếu hiệp sĩ chạm trán một con rồng phun lửa, anh ta sẽ sử dụng tấm khiên của mình.
Phủ định
If you don't train your dragon, it won't become a fire-breathing one.
Nếu bạn không huấn luyện con rồng của mình, nó sẽ không trở thành một con rồng phun lửa.
Nghi vấn
Will the crowd panic if the performer brings out a fire-breathing machine?
Đám đông sẽ hoảng loạn nếu người biểu diễn mang ra một cỗ máy phun lửa chứ?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight faced a fire-breathing dragon.
Hiệp sĩ đối mặt với một con rồng phun lửa.
Phủ định
That mythical creature wasn't fire-breathing; it breathed ice.
Sinh vật thần thoại đó không phun lửa; nó phun băng.
Nghi vấn
Is that a fire-breathing monster approaching the village?
Có phải một con quái vật phun lửa đang tiến đến ngôi làng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The story is going to feature a fire-breathing dragon.
Câu chuyện sắp tới sẽ có một con rồng phun lửa.
Phủ định
They are not going to include a fire-breathing monster in the game.
Họ sẽ không đưa một con quái vật phun lửa vào trò chơi.
Nghi vấn
Are you going to draw a fire-breathing bird?
Bạn có định vẽ một con chim phun lửa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old king used to tell stories of fire-breathing dragons to scare his enemies.
Vị vua già thường kể những câu chuyện về rồng phun lửa để hù dọa kẻ thù của mình.
Phủ định
The knight didn't use to believe in fire-breathing creatures until he encountered one.
Hiệp sĩ đã không tin vào những sinh vật phun lửa cho đến khi anh ta chạm trán một con.
Nghi vấn
Did dragons use to be fire-breathing, or is it just a legend?
Rồng có từng phun lửa không, hay đó chỉ là một truyền thuyết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fire-breathing".

Rồng trong thần thoại phương Tây

Trong thần thoại và văn hóa dân gian phương Tây, rồng thường được miêu tả là những sinh vật khổng lồ, có vảy, biết bay và đặc biệt là có khả năng phun lửa từ miệng. Chúng thường là biểu tượng của sự nguy hiểm, sức mạnh tàn phá hoặc kho báu được canh giữ. 'Fire-breathing' là một đặc điểm cốt lõi của hình tượng rồng này.

Tính cách nóng nảy

Ngoài việc miêu tả các sinh vật thần thoại, 'fire-breathing' còn được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ một người có tính khí cực kỳ nóng nảy, dễ nổi giận, hoặc một bài phát biểu đầy căm phẫn và quyết liệt. Nó gợi lên hình ảnh sức mạnh bùng nổ và sự đe dọa.