(Top Banner Ad)
blown glass
B2
Danh từ B2 Nghệ thuật và Thủ công

blown glass

UK: /ˌbləʊn ˈɡlɑːs/ • US: /ˌbloʊn ˈɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh thổi đồ thủy tinh thổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glassware that is made by blowing air into molten glass through a long tube.

Vietnamese Meaning

Đồ thủy tinh được làm bằng cách thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy thông qua một ống dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The museum displayed a beautiful collection of blown glass vases."

    "Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập bình hoa thủy tinh thổi tuyệt đẹp."

  • "She learned the art of creating intricate designs in blown glass."

    "Cô ấy đã học nghệ thuật tạo ra những thiết kế phức tạp bằng thủy tinh thổi."

  • "Blown glass ornaments are popular Christmas decorations."

    "Đồ trang trí thủy tinh thổi là đồ trang trí Giáng sinh phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glassblower thợ thổi thủy tinh
Noun glassblowing nghệ thuật/nghề thổi thủy tinh
Verb blow thổi
Adjective glassy trông như thủy tinh, (mắt) đờ đẫn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật và Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel- (to swell, blow up) -> *ghel- (to shine)
Proto-Germanic
*blēaną (to blow) -> *glasą (glass)
Old English
blāwan (to blow) -> glæs (glass)
Modern English
blown (past participle of blow) + glass

Sự Ra Đời Của Kỹ Thuật Thổi Thủy Tinh

Kỹ thuật thổi thủy tinh được cho là do những người thợ thủ công Syria phát minh vào thế kỷ 1 TCN. Trước đó, việc chế tác đồ thủy tinh rất tốn kém và chậm chạp. Sự ra đời của ống thổi đã tạo ra một cuộc cách mạng, cho phép sản xuất nhanh hơn, rẻ hơn và tạo ra các hình dạng phức tạp, giúp thủy tinh trở nên phổ biến khắp Đế chế La Mã.

Ý Nghĩa Đằng Sau Tên Gọi

Từ 'blown' (thổi) bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'phồng lên', mô tả hoàn hảo hành động dùng hơi để tạo hình thủy tinh nóng chảy. Từ 'glass' (thủy tinh) xuất phát từ một gốc từ có nghĩa là 'tỏa sáng', nói lên đặc tính trong suốt và lấp lánh của vật liệu này. Kết hợp lại, 'blown glass' vẽ nên một hình ảnh rõ nét: thủy tinh được thổi phồng lên.

Usage Note

Cụm từ 'blown glass' đề cập đến cả quá trình tạo ra sản phẩm và bản thân sản phẩm thủy tinh được tạo ra bằng phương pháp này. Nó nhấn mạnh kỹ thuật thủ công tinh xảo và tính độc đáo của từng sản phẩm.

Prepositions

of into

'of blown glass' được dùng để chỉ chất liệu làm ra vật (ví dụ: a sculpture of blown glass). 'into blown glass' thường dùng khi mô tả quá trình biến đổi (ví dụ: air is blown into the molten glass).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blown glass
  • hand- -blown glass
    (thủy tinh thổi thủ công)
  • intricate intricate blown glass
    (thủy tinh thổi tinh xảo)
  • delicate delicate blown glass
    (thủy tinh thổi mỏng manh)
  • antique antique blown glass
    (đồ thủy tinh thổi cổ)
Verb + blown glass
  • create create blown glass
    (tạo ra đồ thủy tinh thổi)
  • display display blown glass art
    (trưng bày nghệ thuật thủy tinh thổi)
  • collect collect blown glass
    (sưu tầm đồ thủy tinh thổi)
blown glass + Noun
  • sculpture blown glass sculpture
    (tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh thổi)
  • ornament blown glass ornament
    (đồ trang trí bằng thủy tinh thổi)
  • vase blown glass vase
    (lọ hoa bằng thủy tinh thổi)

Idioms

  • as delicate as blown glass

    mỏng manh như thủy tinh thổi (dùng để mô tả một thứ gì đó cực kỳ dễ vỡ, cả về thể chất lẫn tinh thần).

    "Her confidence was as delicate as blown glass; one harsh word could shatter it."

    (Sự tự tin của cô ấy mỏng manh như thủy tinh thổi; một lời nói cay nghiệt cũng có thể làm nó tan vỡ.)

  • handle with the care of blown glass

    đối xử/xử lý một cách cực kỳ cẩn thận, nhẹ nhàng.

    "The antique manuscript was so fragile, we had to handle it with the care of blown glass."

    (Bản thảo cổ rất mỏng manh, chúng tôi phải xử lý nó một cách cực kỳ cẩn thận như với thủy tinh thổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blown glass

Danh từ
Lật mặt

Đồ thủy tinh được làm bằng cách thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy thông qua một ống dài.

"The museum displayed a beautiful collection of blown glass vases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The museum featured a stunning collection of blown glass: each piece a unique work of art.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập thủy tinh thổi tuyệt đẹp: mỗi tác phẩm là một tác phẩm nghệ thuật độc đáo.
Phủ định
This isn't just any glass: it's blown glass, crafted with exceptional skill.
Đây không chỉ là thủy tinh thông thường: nó là thủy tinh thổi, được chế tác với kỹ năng đặc biệt.
Nghi vấn
Is that a piece of blown glass: a delicate creation of fire and breath?
Đó có phải là một tác phẩm thủy tinh thổi không: một sáng tạo tinh tế của lửa và hơi thở?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you handle the blown glass carefully, you will appreciate its delicate beauty.
Nếu bạn xử lý thủy tinh thổi cẩn thận, bạn sẽ đánh giá cao vẻ đẹp tinh tế của nó.
Phủ định
If you don't protect the blown glass, it will break easily.
Nếu bạn không bảo vệ thủy tinh thổi, nó sẽ vỡ dễ dàng.
Nghi vấn
Will the blown glass shatter if the temperature changes rapidly?
Thủy tinh thổi có vỡ không nếu nhiệt độ thay đổi nhanh chóng?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will collect blown glass sculptures in the future.
Cô ấy sẽ sưu tầm các tác phẩm điêu khắc bằng thủy tinh thổi trong tương lai.
Phủ định
They are not going to buy any blown glass souvenirs when they travel.
Họ sẽ không mua bất kỳ món quà lưu niệm bằng thủy tinh thổi nào khi họ đi du lịch.
Nghi vấn
Will he learn how to make blown glass art?
Liệu anh ấy có học cách tạo ra nghệ thuật thủy tinh thổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blown glass".

Nghệ Thuật Thủy Tinh Murano (Ý)

Từ thế kỷ 13, hòn đảo Murano ở Venice, Ý, đã là trung tâm sản xuất thủy tinh nổi tiếng thế giới. Các nghệ nhân thổi thủy tinh (maestri) có tay nghề cao đến mức họ bị cấm rời khỏi nước Cộng hòa để bảo vệ những bí mật kỹ thuật của mình. Thủy tinh Murano nổi tiếng với màu sắc rực rỡ và các thiết kế nghệ thuật độc đáo.

Phong Trào Studio Glass (Mỹ)

Vào những năm 1960, một phong trào ở Mỹ đã đưa việc thổi thủy tinh từ các nhà máy công nghiệp vào xưởng của các nghệ sĩ cá nhân. Điều này cho phép thủy tinh được xem như một phương tiện để tạo ra tác phẩm mỹ thuật, chứ không chỉ là đồ thủ công. Nghệ sĩ Dale Chihuly là một nhân vật rất nổi tiếng của phong trào này, được biết đến với các tác phẩm điêu khắc thủy tinh thổi hoành tráng.