(Top Banner Ad)
molten glass
B2
Tính từ + Danh từ B2 Vật liệu học, Sản xuất

molten glass

UK: /ˈməʊltən ɡlɑːs/ • US: /ˈmoʊltən ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh nóng chảy thủy tinh lỏng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glass that has been heated to a very high temperature and has become liquid.

Vietnamese Meaning

Thủy tinh đã được nung nóng đến nhiệt độ rất cao và trở thành chất lỏng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The artist skillfully shaped the molten glass into a beautiful vase."

    "Người nghệ sĩ khéo léo tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một chiếc bình đẹp."

  • "Molten glass is used in the production of many different objects, including bottles and windows."

    "Thủy tinh nóng chảy được sử dụng trong sản xuất nhiều vật thể khác nhau, bao gồm chai và cửa sổ."

  • "Working with molten glass requires specialized equipment and training."

    "Làm việc với thủy tinh nóng chảy đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb melt tan chảy, làm tan chảy
Noun melt sự tan chảy, quá trình tan chảy
Adjective melting đang tan chảy, làm tan chảy
Noun glass thủy tinh, ly, kính
Verb glass lắp kính, tráng men
Adjective glassy trong như thủy tinh, láng bóng
Noun glassware đồ thủy tinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meldh-
Proto-Germanic
*meltanan
Old English
meltan
Old English
molten

Nguồn gốc của 'Molten Glass'

Cụm từ 'molten glass' (thủy tinh nóng chảy) kết hợp hai từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. 'Molten' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'meltan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tan chảy' hoặc 'biến thành chất lỏng do nhiệt độ cao'. Từ 'glass' (thủy tinh) cũng xuất phát từ 'glæs' trong tiếng Anh cổ, chỉ vật liệu trong suốt mà chúng ta biết. Vì vậy, 'molten glass' mô tả chính xác thủy tinh ở trạng thái lỏng, nóng chảy, sẵn sàng để tạo hình.

Usage Note

Cụm từ này mô tả trạng thái của thủy tinh khi nó được đun nóng đủ để nó trở nên lỏng và có thể tạo hình. Tính từ 'molten' đặc biệt nhấn mạnh trạng thái nóng chảy, khác với thủy tinh ở trạng thái rắn thông thường. Không nên nhầm lẫn với các trạng thái khác của thủy tinh (ví dụ: thủy tinh đã nguội, thủy tinh vụn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + molten glass
  • red-hot red-hot molten glass
    (thủy tinh nóng chảy đỏ rực)
  • glowing glowing molten glass
    (thủy tinh nóng chảy phát sáng)
  • transparent transparent molten glass
    (thủy tinh nóng chảy trong suốt)
Verb + molten glass
  • pour pour molten glass
    (rót thủy tinh nóng chảy)
  • shape shape molten glass
    (tạo hình thủy tinh nóng chảy)
  • blow blow molten glass
    (thổi thủy tinh nóng chảy)
  • handle handle molten glass
    (xử lý thủy tinh nóng chảy)

Idioms

  • Flow like molten glass

    Chảy (mượt mà/chậm rãi) như thủy tinh nóng chảy

    "The lava slowly flowed down the volcano, like molten glass."

    (Dòng dung nham từ núi lửa từ từ chảy xuống, giống như thủy tinh nóng chảy.)

  • Smooth as molten glass

    Mượt mà như thủy tinh nóng chảy

    "After hours of polishing, the surface was as smooth as molten glass."

    (Sau nhiều giờ đánh bóng, bề mặt nhẵn mịn như thủy tinh nóng chảy.)

  • Glow like molten glass

    Rực sáng như thủy tinh nóng chảy

    "The core of the furnace seemed to glow like molten glass."

    (Lõi của lò nung dường như rực sáng như thủy tinh nóng chảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

molten glass

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Thủy tinh đã được nung nóng đến nhiệt độ rất cao và trở thành chất lỏng.

"The artist skillfully shaped the molten glass into a beautiful vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist can shape molten glass into beautiful sculptures.
Nghệ sĩ có thể tạo hình thủy tinh nóng chảy thành những tác phẩm điêu khắc đẹp mắt.
Phủ định
You should not touch molten glass without proper protection.
Bạn không nên chạm vào thủy tinh nóng chảy mà không có sự bảo vệ thích hợp.
Nghi vấn
Could they use molten glass to create stained glass windows?
Liệu họ có thể sử dụng thủy tinh nóng chảy để tạo ra cửa sổ kính màu không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The molten glass is very hot, isn't it?
Thủy tinh nóng chảy rất nóng, phải không?
Phủ định
Molten glass isn't easy to shape, is it?
Thủy tinh nóng chảy không dễ tạo hình, phải không?
Nghi vấn
They are using molten glass, aren't they?
Họ đang sử dụng thủy tinh nóng chảy, phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is going to use molten glass to create a beautiful sculpture.
Nghệ sĩ sẽ sử dụng thủy tinh nóng chảy để tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp.
Phủ định
They are not going to handle the molten glass without proper safety equipment.
Họ sẽ không xử lý thủy tinh nóng chảy mà không có thiết bị an toàn phù hợp.
Nghi vấn
Is the factory going to produce more items using molten glass next month?
Nhà máy có sản xuất thêm các mặt hàng sử dụng thủy tinh nóng chảy vào tháng tới không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This molten glass is as hot as the sun.
Loại thủy tinh nóng chảy này nóng như mặt trời.
Phủ định
This molten glass isn't more dangerous than handling radioactive material.
Thủy tinh nóng chảy này không nguy hiểm hơn việc xử lý vật liệu phóng xạ.
Nghi vấn
Is molten glass the hottest material here?
Thủy tinh nóng chảy có phải là vật liệu nóng nhất ở đây không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molten glass".

Nghệ thuật thổi thủy tinh (Glassblowing)

Thủy tinh nóng chảy là vật liệu trung tâm trong nghệ thuật thổi thủy tinh, một nghề thủ công cổ xưa và đòi hỏi sự khéo léo cao. Các nghệ nhân sử dụng một ống thổi rỗng để lấy thủy tinh nóng chảy từ lò, sau đó xoay, thổi và tạo hình nó thành những tác phẩm nghệ thuật tuyệt đẹp như bình hoa, tượng nhỏ và đồ trang trí. Đây là một truyền thống lâu đời thể hiện kỹ năng, sự sáng tạo và hiểu biết sâu sắc về vật liệu.

Ứng dụng trong công nghiệp và khoa học

Ngoài lĩnh vực nghệ thuật, thủy tinh nóng chảy đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp. Nó được dùng để sản xuất chai lọ, cửa sổ, sợi quang học và các thiết bị khoa học chuyên dụng. Khả năng chịu nhiệt, tính trong suốt và dễ tạo hình khi nóng chảy đã biến thủy tinh thành một vật liệu không thể thiếu trong cuộc sống hiện đại, từ đồ gia dụng hàng ngày đến các công nghệ tiên tiến.