molten glass
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Glass that has been heated to a very high temperature and has become liquid.
Vietnamese Meaning
Thủy tinh đã được nung nóng đến nhiệt độ rất cao và trở thành chất lỏng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The artist skillfully shaped the molten glass into a beautiful vase."
"Người nghệ sĩ khéo léo tạo hình thủy tinh nóng chảy thành một chiếc bình đẹp."
-
"Molten glass is used in the production of many different objects, including bottles and windows."
"Thủy tinh nóng chảy được sử dụng trong sản xuất nhiều vật thể khác nhau, bao gồm chai và cửa sổ."
-
"Working with molten glass requires specialized equipment and training."
"Làm việc với thủy tinh nóng chảy đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và đào tạo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả trạng thái của thủy tinh khi nó được đun nóng đủ để nó trở nên lỏng và có thể tạo hình. Tính từ 'molten' đặc biệt nhấn mạnh trạng thái nóng chảy, khác với thủy tinh ở trạng thái rắn thông thường. Không nên nhầm lẫn với các trạng thái khác của thủy tinh (ví dụ: thủy tinh đã nguội, thủy tinh vụn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
red-hot red-hot molten glass (thủy tinh nóng chảy đỏ rực)
-
glowing glowing molten glass (thủy tinh nóng chảy phát sáng)
-
transparent transparent molten glass (thủy tinh nóng chảy trong suốt)
-
pour pour molten glass (rót thủy tinh nóng chảy)
-
shape shape molten glass (tạo hình thủy tinh nóng chảy)
-
blow blow molten glass (thổi thủy tinh nóng chảy)
-
handle handle molten glass (xử lý thủy tinh nóng chảy)
Idioms
-
Flow like molten glass
Chảy (mượt mà/chậm rãi) như thủy tinh nóng chảy
"The lava slowly flowed down the volcano, like molten glass."
(Dòng dung nham từ núi lửa từ từ chảy xuống, giống như thủy tinh nóng chảy.)
-
Smooth as molten glass
Mượt mà như thủy tinh nóng chảy
"After hours of polishing, the surface was as smooth as molten glass."
(Sau nhiều giờ đánh bóng, bề mặt nhẵn mịn như thủy tinh nóng chảy.)
-
Glow like molten glass
Rực sáng như thủy tinh nóng chảy
"The core of the furnace seemed to glow like molten glass."
(Lõi của lò nung dường như rực sáng như thủy tinh nóng chảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
molten glass
Tính từ + Danh từThủy tinh đã được nung nóng đến nhiệt độ rất cao và trở thành chất lỏng.
"The artist skillfully shaped the molten glass into a beautiful vase."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist can shape molten glass into beautiful sculptures. |
Nghệ sĩ có thể tạo hình thủy tinh nóng chảy thành những tác phẩm điêu khắc đẹp mắt. |
| Phủ định | You should not touch molten glass without proper protection. |
Bạn không nên chạm vào thủy tinh nóng chảy mà không có sự bảo vệ thích hợp. |
| Nghi vấn | Could they use molten glass to create stained glass windows? |
Liệu họ có thể sử dụng thủy tinh nóng chảy để tạo ra cửa sổ kính màu không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The molten glass is very hot, isn't it? |
Thủy tinh nóng chảy rất nóng, phải không? |
| Phủ định | Molten glass isn't easy to shape, is it? |
Thủy tinh nóng chảy không dễ tạo hình, phải không? |
| Nghi vấn | They are using molten glass, aren't they? |
Họ đang sử dụng thủy tinh nóng chảy, phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist is going to use molten glass to create a beautiful sculpture. |
Nghệ sĩ sẽ sử dụng thủy tinh nóng chảy để tạo ra một tác phẩm điêu khắc đẹp. |
| Phủ định | They are not going to handle the molten glass without proper safety equipment. |
Họ sẽ không xử lý thủy tinh nóng chảy mà không có thiết bị an toàn phù hợp. |
| Nghi vấn | Is the factory going to produce more items using molten glass next month? |
Nhà máy có sản xuất thêm các mặt hàng sử dụng thủy tinh nóng chảy vào tháng tới không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This molten glass is as hot as the sun. |
Loại thủy tinh nóng chảy này nóng như mặt trời. |
| Phủ định | This molten glass isn't more dangerous than handling radioactive material. |
Thủy tinh nóng chảy này không nguy hiểm hơn việc xử lý vật liệu phóng xạ. |
| Nghi vấn | Is molten glass the hottest material here? |
Thủy tinh nóng chảy có phải là vật liệu nóng nhất ở đây không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "molten glass".
