(Top Banner Ad)
hand-blown glass
B1
Tính từ B1 Nghệ thuật, Thủ công

hand-blown glass

UK: /hænd bləʊn ɡlɑːs/ • US: /hænd bloʊn ɡlæs/

Nghĩa tiếng Việt

thủy tinh thổi thủ công thủy tinh thổi bằng tay
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Glassware that has been shaped by blowing air through a tube into molten glass.

Vietnamese Meaning

Thủy tinh được tạo hình bằng cách thổi không khí qua một ống vào thủy tinh nóng chảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gallery displayed a collection of exquisite hand-blown glass vases."

    "Phòng trưng bày trưng bày một bộ sưu tập bình hoa thủy tinh thổi thủ công tinh xảo."

  • "She collects hand-blown glass ornaments for her Christmas tree."

    "Cô ấy sưu tầm những đồ trang trí bằng thủy tinh thổi thủ công cho cây thông Giáng sinh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hand-blown Thổi thủ công (dùng để chỉ sản phẩm thủy tinh được tạo ra bằng kỹ thuật thổi tay)
N glassblower Thợ thổi thủy tinh
N glassblowing Nghề/kỹ thuật thổi thủy tinh
Adj handcrafted Chế tác thủ công, làm bằng tay
N glassware Đồ dùng bằng thủy tinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Thủ công

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hand
Old English
blāwan
Old English
glæs
Modern English
hand-blown glass

Nguồn gốc của 'thủy tinh thổi thủ công'

Cụm từ 'hand-blown glass' mô tả một kỹ thuật cổ xưa để tạo hình thủy tinh, trong đó người thợ dùng một ống thổi để thổi khí vào thủy tinh nóng chảy, tạo ra các hình dạng mong muốn bằng tay và các dụng cụ đơn giản. Kỹ thuật này đã có từ hàng nghìn năm trước, thể hiện sự khéo léo và tài nghệ của con người trong việc biến đổi vật liệu thô sơ thành những tác phẩm nghệ thuật độc đáo. Mỗi sản phẩm đều là 'độc bản' do được làm hoàn toàn thủ công.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một quy trình sản xuất thủy tinh thủ công, trong đó người thợ thổi không khí vào thủy tinh nóng chảy để tạo hình. Nó nhấn mạnh tính độc đáo và chất lượng nghệ thuật của sản phẩm, trái ngược với quy trình sản xuất công nghiệp hàng loạt. Thường được sử dụng để chỉ các sản phẩm thủy tinh trang trí hoặc có giá trị nghệ thuật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hand-blown glass
  • exquisite exquisite hand-blown glass
    (thủy tinh thổi thủ công tinh xảo)
  • delicate delicate hand-blown glass
    (thủy tinh thổi thủ công mong manh/tinh tế)
  • artisanal artisanal hand-blown glass
    (thủy tinh thổi thủ công nghệ thuật/truyền thống)
Verb + hand-blown glass
  • create create hand-blown glass
    (tạo ra thủy tinh thổi thủ công)
  • display display hand-blown glass
    (trưng bày thủy tinh thổi thủ công)
  • collect collect hand-blown glass
    (sưu tầm thủy tinh thổi thủ công)
Noun + hand-blown glass
  • piece of a piece of hand-blown glass
    (một món đồ thủy tinh thổi thủ công)
  • artistry of the artistry of hand-blown glass
    (nghệ thuật của thủy tinh thổi thủ công)

Idioms

  • as fragile as hand-blown glass

    mong manh như thủy tinh thổi thủ công (dùng để ví von sự dễ vỡ, dễ bị tổn thương của vật chất hoặc tinh thần)

    "Her confidence, after years of criticism, was as fragile as hand-blown glass."

    (Sự tự tin của cô ấy, sau nhiều năm bị chỉ trích, mong manh như thủy tinh thổi thủ công vậy.)

  • a true masterpiece of hand-blown glass

    một kiệt tác thực sự bằng thủy tinh thổi thủ công (nhấn mạnh giá trị nghệ thuật, sự tinh xảo và độc đáo)

    "The ancient vase in the museum is a true masterpiece of hand-blown glass, stunning in its detail."

    (Chiếc bình cổ trong bảo tàng là một kiệt tác thực sự bằng thủy tinh thổi thủ công, lộng lẫy trong từng chi tiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hand-blown glass

Tính từ
Lật mặt

Thủy tinh được tạo hình bằng cách thổi không khí qua một ống vào thủy tinh nóng chảy.

"The gallery displayed a collection of exquisite hand-blown glass vases."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist created a beautiful vase from hand-blown glass.
Người nghệ sĩ đã tạo ra một chiếc bình hoa tuyệt đẹp từ thủy tinh thổi thủ công.
Phủ định
She doesn't like hand-blown glass ornaments because they are too fragile.
Cô ấy không thích đồ trang trí bằng thủy tinh thổi thủ công vì chúng quá dễ vỡ.
Nghi vấn
Is that sculpture made of hand-blown glass?
Tác phẩm điêu khắc đó có được làm từ thủy tinh thổi thủ công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hand-blown glass".

Nghệ thuật thủ công cổ xưa và sự độc đáo

Thổi thủy tinh thủ công là một trong những nghề thủ công lâu đời nhất của loài người, có lịch sử hàng nghìn năm. Mỗi sản phẩm được tạo ra đều là độc nhất vô nhị, mang dấu ấn riêng của người nghệ nhân và không thể nào hoàn hảo như máy móc. Chính những 'khiếm khuyết' nhỏ hay sự biến đổi tinh tế trong hình dạng và màu sắc lại là điều làm tăng giá trị và sự hấp dẫn của thủy tinh thổi thủ công.

Biểu tượng của sự sang trọng và tinh xảo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thủy tinh thổi thủ công thường được xem là vật phẩm sang trọng, tinh xảo và là biểu tượng của gu thẩm mỹ cao. Các tác phẩm thủy tinh Murano nổi tiếng từ Venice (Ý) hay các tác phẩm nghệ thuật thủy tinh hiện đại của các nghệ nhân nổi tiếng trên thế giới đều rất được trân trọng và săn lùng bởi những người yêu nghệ thuật cũng như các nhà sưu tầm.