(Top Banner Ad)
furnace
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày / Kỹ thuật

furnace

UK: /ˈfɜːnɪs/ • US: /ˈfɜːrnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lò nung lò sưởi lò luyện kim
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An enclosed structure in which material can be heated to very high temperatures, e.g., for smelting metals or producing heat for buildings.

Vietnamese Meaning

Một cấu trúc kín, trong đó vật liệu có thể được nung nóng đến nhiệt độ rất cao, ví dụ: để nấu chảy kim loại hoặc tạo nhiệt cho các tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steel was forged in a blazing hot furnace."

    "Thép được rèn trong một lò nung nóng rực."

  • "They used a coal furnace to heat the house."

    "Họ đã sử dụng lò than để sưởi ấm ngôi nhà."

  • "The furnace needs to be repaired."

    "Cần phải sửa chữa lò sưởi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun furnace Lò nung (để luyện kim loại, thủy tinh), lò sưởi (hệ thống sưởi ấm trung tâm)
Verb (less common) furnace Đốt nóng trong lò, nung bằng lò (ví dụ: 'The ore was furnaced at high temperatures.')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày / Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghwer-
Latin
fornax
Old French
fornais
English
furnace

Nguồn gốc từ 'lò nung'

Từ 'furnace' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fornax', có nghĩa là 'lò nung' hoặc 'lò sưởi'. Từ này sau đó được tiếng Pháp cổ mượn thành 'fornais' trước khi du nhập vào tiếng Anh vào cuối thế kỷ 13. Nó liên quan đến gốc từ Ấn-Âu nguyên thủy *ghwer- có nghĩa là 'làm nóng, làm ấm', cho thấy sự liên kết sâu sắc với chức năng tạo nhiệt.

Usage Note

Lò nung thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp (luyện kim) hoặc dân dụng (hệ thống sưởi ấm). Khác với 'oven' thường dùng để chỉ các thiết bị nướng thức ăn.

Prepositions

in for

in (lò nung dùng trong quá trình gì, chứa gì): 'The metal is heated in a furnace.' for (lò nung dùng để làm gì): 'a furnace for smelting iron ore.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + furnace
  • blast blast furnace
    (Lò cao (trong luyện kim))
  • electric electric furnace
    (Lò điện)
  • gas gas furnace
    (Lò sưởi chạy bằng gas)
  • industrial industrial furnace
    (Lò công nghiệp)
Verb + furnace
  • light light a furnace
    (Đốt lò sưởi)
  • stoke stoke a furnace
    (Đốt thêm than/củi vào lò (để giữ lửa))
  • operate operate a furnace
    (Vận hành lò)
  • shut down shut down a furnace
    (Tắt/đóng lò)
Furnace + Noun
  • furnace furnace flue
    (Ống khói lò)
  • furnace furnace repair
    (Sửa chữa lò)
  • furnace furnace filter
    (Lưới lọc của lò sưởi)

Idioms

  • a human furnace

    Người có thân nhiệt cao bất thường (do sốt hoặc tự nhiên nóng)

    "After his intense workout, he was a human furnace, radiating heat."

    (Sau buổi tập luyện cường độ cao, anh ấy nóng như cái lò, tỏa nhiệt ra xung quanh.)

  • the furnace of war/passion/affliction

    Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn, thử thách, hoặc một cường độ cảm xúc mãnh liệt (thường mang nghĩa ẩn dụ, nơi con người hoặc sự vật được 'tôi luyện')

    "Many great leaders are forged in the furnace of war."

    (Nhiều nhà lãnh đạo vĩ đại được tôi luyện trong lò lửa chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

furnace

Danh từ
Lật mặt

Một cấu trúc kín, trong đó vật liệu có thể được nung nóng đến nhiệt độ rất cao, ví dụ: để nấu chảy kim loại hoặc tạo nhiệt cho các tòa nhà.

"The steel was forged in a blazing hot furnace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furnace".

Hệ thống sưởi ấm gia đình

Ở các nước phương Tây có khí hậu lạnh, 'furnace' thường dùng để chỉ hệ thống sưởi ấm trung tâm trong các ngôi nhà. Nó hoạt động bằng cách đốt nhiên liệu (gas, dầu, điện) để làm nóng không khí, sau đó phân phối không khí nóng này qua các ống dẫn khắp nhà, giúp duy trì nhiệt độ ấm áp trong mùa đông.

Biểu tượng của ngành công nghiệp

Trong lịch sử, các loại lò nung công nghiệp ('blast furnaces') đã đóng vai trò then chốt trong Cách mạng Công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất sắt và thép. Chúng là biểu tượng của sức mạnh công nghiệp, khả năng biến đổi nguyên liệu thô thành sản phẩm hữu ích thông qua nhiệt độ cực cao, định hình nên kỷ nguyên sản xuất hiện đại.