blue cheese dressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of salad dressing made with blue cheese, mayonnaise, sour cream or yogurt, milk, vinegar, garlic powder, onion powder, and other seasonings.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt salad được làm từ pho mát xanh, mayonnaise, kem chua hoặc sữa chua, sữa, giấm, bột tỏi, bột hành và các gia vị khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a salad with blue cheese dressing."
"Cô ấy gọi một phần salad với sốt blue cheese."
-
"This blue cheese dressing is so creamy and flavorful."
"Sốt blue cheese này rất béo ngậy và đậm đà hương vị."
-
"Would you like blue cheese dressing or ranch with your wings?"
"Bạn muốn sốt blue cheese hay ranch cho món cánh gà của bạn?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | blue cheese | Phô mai xanh, một loại phô mai có các đốm hoặc vân màu xanh lam do nấm mốc Penicillium tạo ra. |
| Noun | dressing | Nước xốt dùng để trộn vào salad hoặc dùng làm nước chấm. |
| Adjective | cheesy | Có vị phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, thiếu tự nhiên. |
| Verb | to dress (a salad) | Trộn salad với nước xốt. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sốt blue cheese thường có vị mạnh, đặc trưng của pho mát xanh. Nó thường được dùng với salad xanh, cánh gà rán (chicken wings) hoặc như một loại nước chấm cho rau củ.
Prepositions
‘With’ dùng để chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: Salad with blue cheese dressing (Salad với sốt blue cheese). ‘On’ dùng để chỉ việc phết hoặc tưới sốt lên trên. Ví dụ: I put blue cheese dressing on my salad. (Tôi cho sốt blue cheese lên salad của tôi)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serve with blue cheese dressing (dọn ăn kèm với sốt phô mai xanh)
-
dip in blue cheese dressing (chấm vào sốt phô mai xanh)
-
drizzle with blue cheese dressing (rưới sốt phô mai xanh lên)
-
make blue cheese dressing (làm sốt phô mai xanh)
-
creamy blue cheese dressing (sốt phô mai xanh sánh mịn)
-
chunky blue cheese dressing (sốt phô mai xanh có miếng phô mai lợn cợn)
-
homemade blue cheese dressing (sốt phô mai xanh nhà làm)
-
tangy blue cheese dressing (sốt phô mai xanh có vị chua thanh)
-
blue cheese dressing recipe (công thức làm sốt phô mai xanh)
-
blue cheese dressing dip (sốt phô mai xanh để chấm)
Idioms
-
(with something) on the side
Để riêng ra, không trộn chung hoặc đặt cùng nhau.
"I'll have the Buffalo wings with the blue cheese dressing on the side, please."
(Làm ơn cho tôi phần cánh gà Buffalo và để riêng sốt phô mai xanh ra nhé.)
-
hold the (something)
Đừng cho (thứ gì đó) vào. Thường dùng khi gọi món.
"Can I get a Cobb salad but hold the blue cheese dressing? I'd like ranch instead."
(Tôi có thể gọi một phần salad Cobb nhưng đừng cho sốt phô mai xanh được không? Tôi muốn dùng sốt ranch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
blue cheese dressing
Danh từMột loại sốt salad được làm từ pho mát xanh, mayonnaise, kem chua hoặc sữa chua, sữa, giấm, bột tỏi, bột hành và các gia vị khác.
"She ordered a salad with blue cheese dressing."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he dislikes blue cheese dressing is surprising, considering his love for all cheeses. |
Việc anh ấy không thích sốt blue cheese là điều đáng ngạc nhiên, khi xét đến tình yêu của anh ấy dành cho tất cả các loại pho mát. |
| Phủ định | It is not clear whether she used blue cheese dressing on the salad. |
Không rõ liệu cô ấy có dùng sốt blue cheese lên món salad hay không. |
| Nghi vấn | Why they chose blue cheese dressing remains a mystery to me. |
Tại sao họ lại chọn sốt blue cheese vẫn là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had some lettuce, I would use blue cheese dressing on my salad. |
Nếu tôi có rau diếp, tôi sẽ dùng sốt blue cheese lên món salad của mình. |
| Phủ định | If I didn't have blue cheese dressing, I wouldn't enjoy my chicken wings as much. |
Nếu tôi không có sốt blue cheese, tôi sẽ không thích món cánh gà của mình bằng. |
| Nghi vấn | Would you try the burger if it had blue cheese dressing? |
Bạn có muốn thử chiếc bánh burger nếu nó có sốt blue cheese không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue cheese dressing".
