(Top Banner Ad)
blue cheese dressing
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

blue cheese dressing

UK: /bluː tʃiːz ˈdresɪŋ/ • US: /bluː tʃiːz ˈdresɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sốt blue cheese nước sốt pho mát xanh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of salad dressing made with blue cheese, mayonnaise, sour cream or yogurt, milk, vinegar, garlic powder, onion powder, and other seasonings.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt salad được làm từ pho mát xanh, mayonnaise, kem chua hoặc sữa chua, sữa, giấm, bột tỏi, bột hành và các gia vị khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a salad with blue cheese dressing."

    "Cô ấy gọi một phần salad với sốt blue cheese."

  • "This blue cheese dressing is so creamy and flavorful."

    "Sốt blue cheese này rất béo ngậy và đậm đà hương vị."

  • "Would you like blue cheese dressing or ranch with your wings?"

    "Bạn muốn sốt blue cheese hay ranch cho món cánh gà của bạn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blue cheese Phô mai xanh, một loại phô mai có các đốm hoặc vân màu xanh lam do nấm mốc Penicillium tạo ra.
Noun dressing Nước xốt dùng để trộn vào salad hoặc dùng làm nước chấm.
Adjective cheesy Có vị phô mai; (nghĩa bóng) sến súa, thiếu tự nhiên.
Verb to dress (a salad) Trộn salad với nước xốt.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin > Old English
caseus > cȳse ('cheese')
Old French
bleu ('blue')
Old French
dresser ('to arrange, prepare')
Modern English
blue cheese dressing

Truyền thuyết về Phô mai xanh

Tương truyền, phô mai xanh được phát hiện một cách tình cờ. Một anh chàng chăn cừu mải đuổi theo một cô gái xinh đẹp đã bỏ quên bữa trưa gồm bánh mì và phô mai trong một hang động. Vài tháng sau quay lại, anh thấy phô mai đã bị mốc xanh nhưng vẫn ăn thử. Anh ngạc nhiên vì nó có một hương vị đậm đà và thơm ngon đặc biệt.

Sự ra đời của Sốt Phô mai xanh

Sốt phô mai xanh là một sáng tạo của người Mỹ. Mặc dù có nhiều câu chuyện khác nhau, nó được cho là đã trở nên phổ biến vào những năm 1920-1930 tại các nhà hàng bít tết (steakhouse). Tuy nhiên, nó chỉ thực sự trở thành biểu tượng khi được kết hợp với món cánh gà chiên cay (Buffalo wings) ở Buffalo, New York vào những năm 1960.

Usage Note

Sốt blue cheese thường có vị mạnh, đặc trưng của pho mát xanh. Nó thường được dùng với salad xanh, cánh gà rán (chicken wings) hoặc như một loại nước chấm cho rau củ.

Prepositions

with on

‘With’ dùng để chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: Salad with blue cheese dressing (Salad với sốt blue cheese). ‘On’ dùng để chỉ việc phết hoặc tưới sốt lên trên. Ví dụ: I put blue cheese dressing on my salad. (Tôi cho sốt blue cheese lên salad của tôi)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue cheese dressing
  • serve with blue cheese dressing
    (dọn ăn kèm với sốt phô mai xanh)
  • dip in blue cheese dressing
    (chấm vào sốt phô mai xanh)
  • drizzle with blue cheese dressing
    (rưới sốt phô mai xanh lên)
  • make blue cheese dressing
    (làm sốt phô mai xanh)
Adjective + blue cheese dressing
  • creamy blue cheese dressing
    (sốt phô mai xanh sánh mịn)
  • chunky blue cheese dressing
    (sốt phô mai xanh có miếng phô mai lợn cợn)
  • homemade blue cheese dressing
    (sốt phô mai xanh nhà làm)
  • tangy blue cheese dressing
    (sốt phô mai xanh có vị chua thanh)
blue cheese dressing + Noun
  • blue cheese dressing recipe
    (công thức làm sốt phô mai xanh)
  • blue cheese dressing dip
    (sốt phô mai xanh để chấm)

Idioms

  • (with something) on the side

    Để riêng ra, không trộn chung hoặc đặt cùng nhau.

    "I'll have the Buffalo wings with the blue cheese dressing on the side, please."

    (Làm ơn cho tôi phần cánh gà Buffalo và để riêng sốt phô mai xanh ra nhé.)

  • hold the (something)

    Đừng cho (thứ gì đó) vào. Thường dùng khi gọi món.

    "Can I get a Cobb salad but hold the blue cheese dressing? I'd like ranch instead."

    (Tôi có thể gọi một phần salad Cobb nhưng đừng cho sốt phô mai xanh được không? Tôi muốn dùng sốt ranch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue cheese dressing

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt salad được làm từ pho mát xanh, mayonnaise, kem chua hoặc sữa chua, sữa, giấm, bột tỏi, bột hành và các gia vị khác.

"She ordered a salad with blue cheese dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he dislikes blue cheese dressing is surprising, considering his love for all cheeses.
Việc anh ấy không thích sốt blue cheese là điều đáng ngạc nhiên, khi xét đến tình yêu của anh ấy dành cho tất cả các loại pho mát.
Phủ định
It is not clear whether she used blue cheese dressing on the salad.
Không rõ liệu cô ấy có dùng sốt blue cheese lên món salad hay không.
Nghi vấn
Why they chose blue cheese dressing remains a mystery to me.
Tại sao họ lại chọn sốt blue cheese vẫn là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some lettuce, I would use blue cheese dressing on my salad.
Nếu tôi có rau diếp, tôi sẽ dùng sốt blue cheese lên món salad của mình.
Phủ định
If I didn't have blue cheese dressing, I wouldn't enjoy my chicken wings as much.
Nếu tôi không có sốt blue cheese, tôi sẽ không thích món cánh gà của mình bằng.
Nghi vấn
Would you try the burger if it had blue cheese dressing?
Bạn có muốn thử chiếc bánh burger nếu nó có sốt blue cheese không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue cheese dressing".

Cặp đôi hoàn hảo: Cánh gà Buffalo và Sốt phô mai xanh

Ở Mỹ, cánh gà chiên cay Buffalo gần như luôn được phục vụ kèm với sốt phô mai xanh và vài thanh cần tây. Vị sốt mát lạnh, béo ngậy giúp cân bằng vị cay nồng của cánh gà, tạo nên một sự kết hợp hương vị kinh điển và được nhiều người yêu thích.

Món ăn 'phân cực' khẩu vị

Bản thân phô mai xanh có một hương vị rất nồng và đặc trưng do loại nấm mốc được sử dụng, khiến nó trở thành một món ăn 'kén' người ăn. Điều này cũng đúng với sốt làm từ nó. Nhiều người cực kỳ yêu thích vị đậm đà của sốt, trong khi những người khác lại không thể chịu được mùi của nó.