(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ caesar dressing
B1

caesar dressing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sốt Caesar nước sốt Caesar
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caesar dressing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại sốt salad kem, thường được làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, trứng, sốt Worcestershire, tỏi, mù tạt, phô mai Parmesan và hạt tiêu đen, được sử dụng đặc biệt trong món salad Caesar.

Definition (English Meaning)

A creamy salad dressing typically made with olive oil, lemon juice, egg, Worcestershire sauce, garlic, mustard, Parmesan cheese, and black pepper, used especially in Caesar salad.

Ví dụ Thực tế với 'Caesar dressing'

  • "I ordered a Caesar salad with extra caesar dressing."

    "Tôi đã gọi một món salad Caesar với thêm sốt Caesar."

  • "The caesar dressing was too salty for my taste."

    "Sốt Caesar này hơi mặn so với khẩu vị của tôi."

  • "You can buy pre-made caesar dressing at most grocery stores."

    "Bạn có thể mua sốt Caesar làm sẵn ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Caesar dressing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: caesar dressing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

salad dressing(sốt salad)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

caesar salad(salad Caesar)
vinaigrette(sốt dầu giấm)
ranch dressing(sốt ranch)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Caesar dressing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sốt Caesar có hương vị đậm đà, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa vị chua của chanh, vị béo ngậy của dầu ô liu và trứng, vị mặn của phô mai Parmesan và sốt Worcestershire, cùng với hương thơm của tỏi và tiêu. Sự cân bằng các hương vị này tạo nên một loại sốt salad phổ biến và được yêu thích.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Ví dụ: "Caesar salad *with* caesar dressing" (Salad Caesar *với* sốt Caesar). "Pour the caesar dressing *on* the salad" (Đổ sốt Caesar *lên* salad). Giới từ 'with' chỉ thành phần đi kèm, còn 'on' chỉ vị trí.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Caesar dressing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)