(Top Banner Ad)
caesar dressing
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

caesar dressing

UK: /ˈsiːzə ˈdrɛsɪŋ/ • US: /ˈsiːzər ˈdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sốt Caesar nước sốt Caesar
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creamy salad dressing typically made with olive oil, lemon juice, egg, Worcestershire sauce, garlic, mustard, Parmesan cheese, and black pepper, used especially in Caesar salad.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt salad kem, thường được làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, trứng, sốt Worcestershire, tỏi, mù tạt, phô mai Parmesan và hạt tiêu đen, được sử dụng đặc biệt trong món salad Caesar.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a Caesar salad with extra caesar dressing."

    "Tôi đã gọi một món salad Caesar với thêm sốt Caesar."

  • "The caesar dressing was too salty for my taste."

    "Sốt Caesar này hơi mặn so với khẩu vị của tôi."

  • "You can buy pre-made caesar dressing at most grocery stores."

    "Bạn có thể mua sốt Caesar làm sẵn ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Caesar salad Món salad Caesar (salad trộn với sốt Caesar, bánh mì nướng và phô mai Parmesan).
Noun dressing Nước sốt (thường dùng để trộn salad).
Verb to dress (a salad) Trộn (salad với nước sốt).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (Proper Name)
Caesar
Old French (Verb)
dresser (to prepare, arrange)
Modern English (Compound Noun)
caesar dressing

Không Phải Của Hoàng Đế La Mã!

Sốt Caesar không được đặt theo tên của Hoàng đế La Mã Julius Caesar. Nó thực chất được tạo ra vào năm 1924 bởi Caesar Cardini, một chủ nhà hàng người Ý ở Tijuana, Mexico, trong thời kỳ cấm rượu ở Mỹ. Ông đã sáng tạo ra món sốt này từ những nguyên liệu còn sót lại trong bếp.

Usage Note

Sốt Caesar có hương vị đậm đà, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa vị chua của chanh, vị béo ngậy của dầu ô liu và trứng, vị mặn của phô mai Parmesan và sốt Worcestershire, cùng với hương thơm của tỏi và tiêu. Sự cân bằng các hương vị này tạo nên một loại sốt salad phổ biến và được yêu thích.

Prepositions

with on

Ví dụ: "Caesar salad *with* caesar dressing" (Salad Caesar *với* sốt Caesar). "Pour the caesar dressing *on* the salad" (Đổ sốt Caesar *lên* salad). Giới từ 'with' chỉ thành phần đi kèm, còn 'on' chỉ vị trí.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + caesar dressing
  • make caesar dressing
    (làm sốt Caesar)
  • drizzle with caesar dressing
    (rưới sốt Caesar lên trên)
  • serve with caesar dressing
    (phục vụ cùng với sốt Caesar)
  • toss with caesar dressing
    (trộn đều với sốt Caesar)
Tính từ + caesar dressing
  • creamy caesar dressing
    (sốt Caesar béo ngậy, sánh mịn)
  • classic caesar dressing
    (sốt Caesar kiểu cổ điển)
  • homemade caesar dressing
    (sốt Caesar nhà làm)
  • bottled caesar dressing
    (sốt Caesar đóng chai)
Cụm danh từ
  • a bottle of caesar dressing
    (một chai sốt Caesar)
  • a side of caesar dressing
    (một phần sốt Caesar ăn kèm)
  • the recipe for caesar dressing
    (công thức làm sốt Caesar)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caesar dressing

Danh từ
Lật mặt

Một loại sốt salad kem, thường được làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, trứng, sốt Worcestershire, tỏi, mù tạt, phô mai Parmesan và hạt tiêu đen, được sử dụng đặc biệt trong món salad Caesar.

"I ordered a Caesar salad with extra caesar dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caesar dressing".

Hiểu Lầm Phổ Biến Về Tên Gọi

Nhiều người lầm tưởng rằng món salad và sốt này được đặt theo tên của Hoàng đế La Mã Julius Caesar. Tuy nhiên, tên gọi của nó thực ra là để vinh danh người sáng tạo ra nó, đầu bếp Caesar Cardini.

Biểu Tượng Ẩm Thực Bắc Mỹ

Salad Caesar đã trở thành một món ăn cực kỳ phổ biến và là lựa chọn kinh điển trong thực đơn của hầu hết các nhà hàng ở Bắc Mỹ, từ các quán ăn nhanh đến nhà hàng sang trọng. Nó được xem là một phần không thể thiếu của ẩm thực hiện đại Mỹ và Canada.