caesar dressing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caesar dressing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại sốt salad kem, thường được làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, trứng, sốt Worcestershire, tỏi, mù tạt, phô mai Parmesan và hạt tiêu đen, được sử dụng đặc biệt trong món salad Caesar.
Definition (English Meaning)
A creamy salad dressing typically made with olive oil, lemon juice, egg, Worcestershire sauce, garlic, mustard, Parmesan cheese, and black pepper, used especially in Caesar salad.
Ví dụ Thực tế với 'Caesar dressing'
-
"I ordered a Caesar salad with extra caesar dressing."
"Tôi đã gọi một món salad Caesar với thêm sốt Caesar."
-
"The caesar dressing was too salty for my taste."
"Sốt Caesar này hơi mặn so với khẩu vị của tôi."
-
"You can buy pre-made caesar dressing at most grocery stores."
"Bạn có thể mua sốt Caesar làm sẵn ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Caesar dressing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: caesar dressing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Caesar dressing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sốt Caesar có hương vị đậm đà, đặc trưng bởi sự kết hợp giữa vị chua của chanh, vị béo ngậy của dầu ô liu và trứng, vị mặn của phô mai Parmesan và sốt Worcestershire, cùng với hương thơm của tỏi và tiêu. Sự cân bằng các hương vị này tạo nên một loại sốt salad phổ biến và được yêu thích.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Ví dụ: "Caesar salad *with* caesar dressing" (Salad Caesar *với* sốt Caesar). "Pour the caesar dressing *on* the salad" (Đổ sốt Caesar *lên* salad). Giới từ 'with' chỉ thành phần đi kèm, còn 'on' chỉ vị trí.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Caesar dressing'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.