sour
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có vị chua như chanh hoặc giấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lemon was very sour."
"Quả chanh rất chua."
-
"He gave me a sour look."
"Anh ấy nhìn tôi với vẻ mặt khó chịu."
-
"The deal turned sour."
"Thỏa thuận trở nên tồi tệ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sour' thường được dùng để mô tả vị chua gắt, khó chịu, không giống như 'acidic' chỉ tính axit nói chung. Nó có thể mang nghĩa tiêu cực, gợi cảm giác không ngon miệng. So sánh với 'tart' (hơi chua, thường dùng cho trái cây chưa chín hẳn).
Prepositions
'Sour on' có nghĩa là trở nên mất hứng thú hoặc thất vọng về ai/cái gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitterly bitterly sour (chua gắt, chua chát)
-
extremely extremely sour (cực kỳ chua)
-
pleasantly pleasantly sour (chua dịu, chua vừa phải (kiểu dễ chịu))
-
taste taste sour (có vị chua)
-
turn turn sour (bị chua (sữa, thức ăn); trở nên tệ bạc, xấu đi (tình huống, mối quan hệ))
-
go go sour (bị chua (sữa, thức ăn); trở nên tệ bạc, xấu đi (tình huống, mối quan hệ))
-
make make sour (làm cho chua; làm cho khó chịu, làm cho tệ đi)
-
taste sour taste (vị chua)
-
milk sour milk (sữa chua (sữa đã hỏng))
-
cream sour cream (kem chua (một loại chế phẩm sữa lên men))
-
grapes sour grapes (chùm nho chua (ám chỉ thái độ chê bai cái mình không đạt được))
-
mood sour mood (tâm trạng tồi tệ, khó chịu)
-
note sour note (điệu nhạc sai/lạc; một kết thúc không vui vẻ)
Idioms
-
sour grapes
Chê bai thứ mình không đạt được hoặc không có, để tự an ủi rằng nó vốn không tốt.
"He said he didn't want the promotion anyway, but it was just sour grapes."
(Anh ấy nói dù sao anh ấy cũng không muốn thăng chức, nhưng đó chỉ là thái độ 'nho chua'.)
-
go sour / turn sour
Trở nên tồi tệ, xấu đi, hỏng (thường dùng cho mối quan hệ, tình hình).
"Their relationship started to go sour after a few months."
(Mối quan hệ của họ bắt đầu trở nên tệ bạc sau vài tháng.)
-
leave a sour taste in one's mouth
Để lại một cảm giác khó chịu, không hài lòng, thất vọng sau một trải nghiệm nào đó.
"The whole incident left a sour taste in my mouth."
(Toàn bộ vụ việc đã để lại một cảm giác khó chịu trong tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sour
Tính từCó vị chua như chanh hoặc giấm.
"The lemon was very sour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sour".
