(Top Banner Ad)
seasonings
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

seasonings

UK: /ˈsiːzənɪŋz/ • US: /ˈsiːzənɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

gia vị hỗn hợp gia vị đồ gia vị
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Substances used to flavor food, especially salt, herbs, and spices.

Vietnamese Meaning

Các chất được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn, đặc biệt là muối, thảo mộc và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added some seasonings to the soup."

    "Cô ấy đã thêm một ít gia vị vào món súp."

  • "These seasonings will enhance the flavor of the dish."

    "Những gia vị này sẽ làm tăng hương vị của món ăn."

  • "The chef uses a secret blend of seasonings."

    "Đầu bếp sử dụng một hỗn hợp gia vị bí mật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun season Mùa; một khoảng thời gian trong năm; gia vị (ít phổ biến hơn 'seasoning' khi nói về gia vị cụ thể)
Verb season Nêm nếm, thêm gia vị; làm cho thứ gì đó phù hợp hoặc hoàn thiện hơn (ví dụ: làm chín gỗ, làm người có kinh nghiệm)
Adjective seasonal Theo mùa, thời vụ
Adjective seasoned Được nêm nếm (món ăn); dày dặn kinh nghiệm, từng trải (người)
Adjective unseasoned Chưa nêm nếm, không có gia vị; chưa có kinh nghiệm, còn non

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*seh₁-
Latin
satio
Old French
saison
Middle English
sesoun
English
season
English
seasoning

Hành trình của 'seasonings'

Từ 'seasonings' có gốc từ tiếng Latin 'satio', nghĩa là 'gieo hạt' hoặc 'trồng trọt'. Từ này tiến hóa thành 'saison' trong tiếng Pháp cổ, ban đầu chỉ 'thời điểm thích hợp trong năm', đặc biệt là thời điểm gieo trồng. Dần dần, nghĩa của từ 'season' (động từ) mở rộng thành 'làm cho thứ gì đó phù hợp hoặc ngon hơn', như làm gỗ khô đi hay thêm gia vị vào thức ăn. Từ đó, 'seasoning' (danh từ) ra đời để chỉ các loại gia vị dùng để nêm nếm, làm tăng hương vị món ăn.

Usage Note

Từ 'seasonings' thường được dùng ở dạng số nhiều và đề cập đến một hỗn hợp hoặc tập hợp các gia vị, thảo mộc khác nhau được dùng để nêm nếm món ăn. Nó mang ý nghĩa rộng hơn so với chỉ một loại gia vị đơn lẻ. Ví dụ, 'a blend of seasonings' có nghĩa là một sự pha trộn của nhiều loại gia vị khác nhau.

Prepositions

with for

'Seasonings with': Thường dùng để chỉ hành động nêm nếm thức ăn bằng một loại gia vị nào đó. Ví dụ: 'Seasonings with salt and pepper'. 'Seasonings for': Thường dùng để chỉ loại gia vị được dùng cho một món ăn cụ thể. Ví dụ: 'Seasonings for chicken'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seasonings
  • strong strong seasonings
    (gia vị đậm đà, mạnh)
  • mild mild seasonings
    (gia vị nhẹ nhàng)
  • various various seasonings
    (các loại gia vị khác nhau)
  • fresh fresh seasonings
    (gia vị tươi)
  • aromatic aromatic seasonings
    (gia vị thơm)
Verb + seasonings
  • add add seasonings
    (thêm gia vị)
  • use use seasonings
    (sử dụng gia vị)
  • adjust adjust seasonings
    (điều chỉnh gia vị)
  • mix mix seasonings
    (trộn gia vị)
  • sprinkle sprinkle seasonings
    (rắc gia vị)
Noun + of + seasonings
  • blend a blend of seasonings
    (một hỗn hợp gia vị)

Idioms

  • a blend of seasonings

    một hỗn hợp các loại gia vị (thường là nhiều loại được trộn lẫn để tạo hương vị đặc biệt)

    "The chef used a special blend of seasonings for her signature dish."

    (Đầu bếp đã dùng một hỗn hợp gia vị đặc biệt cho món ăn đặc trưng của cô ấy.)

  • adjust the seasonings to taste

    điều chỉnh gia vị cho vừa khẩu vị (thêm bớt gia vị cho đến khi đạt được hương vị mong muốn)

    "Don't forget to adjust the seasonings to taste before serving the soup."

    (Đừng quên điều chỉnh gia vị cho vừa khẩu vị trước khi múc súp ra bát.)

  • a variety of seasonings

    nhiều loại gia vị khác nhau

    "Our pantry is stocked with a variety of seasonings from around the world."

    (Tủ đựng thức ăn của chúng tôi có rất nhiều loại gia vị khác nhau từ khắp nơi trên thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seasonings

Danh từ
Lật mặt

Các chất được sử dụng để tạo hương vị cho món ăn, đặc biệt là muối, thảo mộc và gia vị.

"She added some seasonings to the soup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef always adds various seasonings to his dishes.
Đầu bếp luôn thêm nhiều loại gia vị vào các món ăn của mình.
Phủ định
She doesn't use any seasonings when she cooks, preferring the natural flavors.
Cô ấy không sử dụng bất kỳ loại gia vị nào khi nấu ăn, thích hương vị tự nhiên hơn.
Nghi vấn
Do you need more seasonings for the soup?
Bạn có cần thêm gia vị cho món súp không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she loved using various seasonings in her cooking to enhance the flavor.
Cô ấy nói rằng cô ấy thích sử dụng nhiều loại gia vị trong nấu ăn để tăng hương vị.
Phủ định
He told me that he didn't think those seasonings were necessary for the dish.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ những gia vị đó là cần thiết cho món ăn.
Nghi vấn
The chef asked if they had added the right seasonings to the soup.
Đầu bếp hỏi liệu họ đã thêm đúng gia vị vào súp chưa.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef has used exotic seasonings to enhance the flavor of the dish.
Đầu bếp đã sử dụng các loại gia vị kỳ lạ để tăng cường hương vị cho món ăn.
Phủ định
I haven't added any extra seasonings to the soup; it's already perfect.
Tôi đã không thêm bất kỳ gia vị bổ sung nào vào súp; nó đã hoàn hảo rồi.
Nghi vấn
Has she experimented with different seasonings in her baking before?
Trước đây cô ấy đã thử nghiệm với các loại gia vị khác nhau trong món nướng của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seasonings".

Gia vị và Lịch sử Thương mại

Gia vị không chỉ là thành phần tăng cường hương vị món ăn mà còn đóng vai trò quan trọng trong lịch sử thế giới. Từ thời cổ đại, các loại gia vị như tiêu, quế, đinh hương đã là mặt hàng quý giá, thúc đẩy sự phát triển của các tuyến đường thương mại xa xôi, bao gồm Con đường Tơ lụa và các chuyến hải trình khám phá. Cuộc tranh giành kiểm soát nguồn cung gia vị đã định hình nhiều đế chế và cuộc chiến tranh, minh chứng cho giá trị kinh tế và văn hóa to lớn của chúng.

Gia vị và Ẩm thực Toàn cầu

Mỗi nền văn hóa ẩm thực trên thế giới đều có những loại gia vị đặc trưng riêng, tạo nên bản sắc không thể nhầm lẫn. Ví dụ, ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với sự kết hợp phong phú của các loại bột cà ri, nghệ, thì là; trong khi ẩm thực Địa Trung Hải thường dùng dầu ô liu, tỏi và các loại thảo mộc tươi như oregano, húng quế. Gia vị không chỉ làm món ăn ngon hơn mà còn kể câu chuyện về địa lý, khí hậu và truyền thống của một vùng đất.