(Top Banner Ad)
blue-collar work
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Xã hội học, Lao động

blue-collar work

UK: /ˈbluːˌkɒlə wɜːk/ • US: /ˈbluːˌkɑlər wɜrk/

Nghĩa tiếng Việt

lao động chân tay công việc lao động phổ thông công việc tay chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Manual labor, typically involving physical work, often in industries such as manufacturing, construction, and mining.

Vietnamese Meaning

Công việc lao động chân tay, thường liên quan đến các công việc thể chất, thường trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng và khai thác mỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families depend on blue-collar work for their livelihoods."

    "Nhiều gia đình phụ thuộc vào công việc lao động chân tay để kiếm sống."

  • "He comes from a family with a long history of blue-collar work."

    "Anh ấy đến từ một gia đình có truyền thống lâu đời làm công việc lao động chân tay."

  • "The decline in manufacturing has led to a decrease in blue-collar work opportunities."

    "Sự suy giảm trong ngành sản xuất đã dẫn đến sự giảm sút về cơ hội làm công việc lao động chân tay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blue-collar worker Người lao động chân tay, công nhân cổ xanh.
Adjective blue-collar Thuộc về hoặc đặc trưng của tầng lớp lao động chân tay (ví dụ: a blue-collar neighborhood - một khu dân cư của người lao động).
Antonym (Adjective) white-collar Thuộc về công việc văn phòng, trí óc (trái nghĩa với blue-collar).
Antonym (Noun) white-collar worker Nhân viên văn phòng, người lao động trí óc.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Xã hội học, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (US)
blue-collar

Nguồn Gốc Của 'Cổ Áo Xanh'

Thuật ngữ 'blue-collar' (cổ áo xanh) ra đời ở Hoa Kỳ vào đầu thế kỷ 20. Nó bắt nguồn từ hình ảnh thực tế của những người lao động chân tay trong các nhà máy, công trường, hay hầm mỏ. Họ thường mặc những chiếc áo sơ mi làm từ vải bền như denim hoặc chambray màu xanh, vì màu tối giúp che đi vết bẩn. Điều này tạo ra sự tương phản rõ rệt với 'white-collar' (cổ áo trắng), tức nhân viên văn phòng mặc sơ mi trắng sạch sẽ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để đối lập với 'white-collar work', là công việc văn phòng. 'Blue-collar' gợi ý đến đồng phục màu xanh (blue) thường được công nhân mặc trong các ngành này. Nó nhấn mạnh tính chất lao động thể chất và kỹ năng thực hành hơn là kiến thức lý thuyết.

Prepositions

in within

'in' dùng để chỉ lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể (e.g., 'blue-collar work in construction'). 'within' dùng để chỉ phạm vi hoặc giới hạn (e.g., 'blue-collar work within the manufacturing sector').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue-collar work
  • do blue-collar work
    (làm công việc lao động chân tay)
  • find blue-collar work
    (tìm công việc lao động chân tay)
  • be engaged in blue-collar work
    (tham gia vào công việc lao động chân tay)
Adjective + blue-collar work
  • skilled blue-collar work
    (công việc lao động chân tay có tay nghề/kỹ năng cao)
  • traditional blue-collar work
    (công việc lao động chân tay truyền thống)
  • heavy blue-collar work
    (công việc lao động chân tay nặng nhọc)

Idioms

  • get your hands dirty

    Làm công việc chân tay, không ngại khó khăn hay lấm bẩn.

    "He's a millionaire, but he's not afraid to get his hands dirty and do some blue-collar work on his farm."

    (Anh ấy là một triệu phú, nhưng không ngại lấm bẩn tay chân và làm một số công việc chân tay trong trang trại của mình.)

  • the salt of the earth

    Những người trung thực, tốt bụng và đáng tin cậy (thường được dùng để mô tả những người lao động bình dân).

    "The miners who do dangerous blue-collar work every day are the salt of the earth."

    (Những người thợ mỏ làm công việc chân tay nguy hiểm hàng ngày là những người vô cùng đáng quý.)

  • roll up one's sleeves

    Xắn tay áo lên, sẵn sàng bắt tay vào một công việc khó khăn.

    "There's a lot of blue-collar work to be done to fix this engine. Let's roll up our sleeves and start."

    (Có rất nhiều việc chân tay cần làm để sửa cái động cơ này. Chúng ta hãy xắn tay áo lên và bắt đầu thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue-collar work

Danh từ
Lật mặt

Công việc lao động chân tay, thường liên quan đến các công việc thể chất, thường trong các ngành công nghiệp như sản xuất, xây dựng và khai thác mỏ.

"Many families depend on blue-collar work for their livelihoods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to do blue-collar work at the factory before he retired.
Ông tôi từng làm công việc lao động chân tay tại nhà máy trước khi nghỉ hưu.
Phủ định
She didn't use to enjoy blue-collar work, but she grew to appreciate it over time.
Cô ấy đã từng không thích công việc lao động chân tay, nhưng cô ấy dần dần đánh giá cao nó theo thời gian.
Nghi vấn
Did they use to find blue-collar work physically demanding?
Họ đã từng thấy công việc lao động chân tay đòi hỏi thể chất cao phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue-collar work".

Tầm Quan Trọng Trong Chính Trị (The 'Blue-Collar Vote')

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'cử tri cổ xanh' (blue-collar voters) là một nhóm nhân khẩu học cực kỳ quan trọng. Họ thường là những người lao động trong các ngành công nghiệp, sản xuất, xây dựng. Các chính trị gia thường cố gắng thu hút lá phiếu của họ bằng các lời hứa về việc làm và bảo vệ ngành công nghiệp trong nước. Sự ủng hộ từ nhóm này có thể quyết định kết quả của các cuộc bầu cử lớn.

Sự Suy Giảm và 'Vành Đai Rỉ Sét' (The Rust Belt)

Từ cuối thế kỷ 20, nhiều công việc 'cổ xanh' truyền thống ở phương Tây đã suy giảm do tự động hóa và toàn cầu hóa. Tại Hoa Kỳ, khu vực từng là trung tâm công nghiệp nặng ở Đông Bắc và Trung Tây được gọi là 'Rust Belt' (Vành đai Rỉ sét) vì các nhà máy bị đóng cửa, bỏ hoang. Điều này tạo ra nhiều thách thức kinh tế và xã hội cho các cộng đồng lao động tại đây.