(Top Banner Ad)
blue ocean strategy
C1
Danh từ C1 Kinh tế

blue ocean strategy

UK: /bluː ˈəʊʃən ˈstrætədʒi/ • US: /bluː ˈoʊʃən ˈstrætədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

chiến lược đại dương xanh chiến lược biển xanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A business strategy that seeks to create and capture uncontested market space, thereby making the competition irrelevant. It is the simultaneous pursuit of differentiation and low cost to open up a new market space and create new demand.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược kinh doanh nhằm tạo ra và chiếm lĩnh không gian thị trường không cạnh tranh, do đó làm cho sự cạnh tranh trở nên không liên quan. Đó là việc đồng thời theo đuổi sự khác biệt hóa và chi phí thấp để mở ra một không gian thị trường mới và tạo ra nhu cầu mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company successfully implemented a blue ocean strategy by launching a completely new product category."

    "Công ty đã triển khai thành công chiến lược đại dương xanh bằng cách tung ra một danh mục sản phẩm hoàn toàn mới."

  • "Blue ocean strategy can help companies achieve exponential growth."

    "Chiến lược đại dương xanh có thể giúp các công ty đạt được sự tăng trưởng theo cấp số nhân."

  • "The core principle of the blue ocean strategy is to create uncontested market space."

    "Nguyên tắc cốt lõi của chiến lược đại dương xanh là tạo ra không gian thị trường không cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Phrase Red Ocean Strategy Chiến lược Đại dương Đỏ (cạnh tranh trong không gian thị trường hiện tại).
Noun Phrase Value Innovation Đổi mới giá trị (cốt lõi của chiến lược đại dương xanh, tập trung vào việc tạo ra giá trị đột phá cho khách hàng và giảm chi phí).
Noun Phrase Blue Ocean Shift Sự Dịch chuyển Đại dương xanh (quá trình một tổ chức dịch chuyển từ đại dương đỏ sang đại dương xanh).
Noun Noncustomer Người chưa phải là khách hàng (đối tượng mà chiến lược đại dương xanh hướng tới để mở rộng thị trường).

Synonyms

market creation (tạo lập thị trường)value innovation (đổi mới giá trị)

Antonyms

red ocean strategy (chiến lược đại dương đỏ)competitive strategy (chiến lược cạnh tranh)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (στρατηγία)
stratēgia ('generalship')
Greek (Ὠκεανός)
Ōkeanós ('great stream')
Proto-Germanic
*blēwaz ('blue')
Modern English (Coined Term)
Blue Ocean Strategy

Nguồn Gốc Của 'Đại Dương Xanh' và 'Đại Dương Đỏ'

Thuật ngữ này được W. Chan Kim và Renée Mauborgne giới thiệu trong cuốn sách 'Chiến lược Đại dương xanh' năm 2004. Nó sử dụng một hình ảnh ẩn dụ mạnh mẽ: 'Đại dương đỏ' là những thị trường đã tồn tại, đông đúc đối thủ cạnh tranh, nơi 'máu' đổ ra vì cuộc chiến giành thị phần. Ngược lại, 'Đại dương xanh' là những thị trường chưa được khai phá, rộng lớn và yên bình, nơi không có cạnh tranh, cho phép doanh nghiệp tạo ra và chiếm lĩnh một không gian thị trường hoàn toàn mới.

Usage Note

Chiến lược đại dương xanh tập trung vào việc tạo ra những ngành mới thay vì cạnh tranh trong các ngành hiện có. Nó nhấn mạnh việc thoát khỏi 'đại dương đỏ' đầy cạnh tranh khốc liệt để tiến vào 'đại dương xanh' với tiềm năng tăng trưởng vượt trội. Khác với các chiến lược cạnh tranh truyền thống tập trung vào việc đánh bại đối thủ, 'blue ocean strategy' tập trung vào việc tạo ra giá trị mới cho cả công ty và khách hàng, loại bỏ sự cần thiết phải cạnh tranh.

Prepositions

in for

‘in’ (trong) thường được dùng để chỉ việc sử dụng chiến lược này trong một ngành cụ thể: 'Implement blue ocean strategy in the healthcare industry'. 'for' (cho) thường được dùng để chỉ mục đích của chiến lược: 'Apply blue ocean strategy for sustainable growth'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + blue ocean strategy
  • implement a blue ocean strategy
    (triển khai một chiến lược đại dương xanh)
  • pursue a blue ocean strategy
    (theo đuổi một chiến lược đại dương xanh)
  • create a blue ocean strategy
    (tạo ra một chiến lược đại dương xanh)
  • adopt a blue ocean strategy
    (áp dụng một chiến lược đại dương xanh)
Adjective + blue ocean strategy
  • successful blue ocean strategy
    (một chiến lược đại dương xanh thành công)
  • classic blue ocean strategy
    (một chiến lược đại dương xanh kinh điển)
  • a pure blue ocean strategy
    (một chiến lược đại dương xanh thuần túy)

Idioms

  • to create a blue ocean

    Tạo ra một thị trường hoàn toàn mới không có đối thủ cạnh tranh.

    "Instead of competing with giants, the startup's goal is to create a blue ocean."

    (Thay vì cạnh tranh với các ông lớn, mục tiêu của công ty khởi nghiệp này là tạo ra một đại dương xanh.)

  • to escape the red ocean

    Thoát khỏi một thị trường cạnh tranh khốc liệt, nơi lợi nhuận ngày càng giảm.

    "They need to innovate radically to escape the red ocean of budget airlines."

    (Họ cần phải đổi mới một cách triệt để để thoát khỏi đại dương đỏ của các hãng hàng không giá rẻ.)

  • making the competition irrelevant

    Vô hiệu hóa cạnh tranh, làm cho đối thủ trở nên không còn liên quan.

    "By targeting a new audience, they succeeded in making the competition irrelevant."

    (Bằng cách nhắm đến một đối tượng khách hàng mới, họ đã thành công trong việc vô hiệu hóa cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blue ocean strategy

Danh từ
Lật mặt

Một chiến lược kinh doanh nhằm tạo ra và chiếm lĩnh không gian thị trường không cạnh tranh, do đó làm cho sự cạnh tranh trở nên không liên quan. Đó là việc đồng thời theo đuổi sự khác biệt hóa và chi phí thấp để mở ra một không gian thị trường mới và tạo ra nhu cầu mới.

"The company successfully implemented a blue ocean strategy by launching a completely new product category."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the company implemented a blue ocean strategy, its profits increased dramatically.
Sau khi công ty thực hiện chiến lược đại dương xanh, lợi nhuận của công ty đã tăng lên đáng kể.
Phủ định
Even though the company researched extensively, it did not pursue a blue ocean strategy because of the perceived risks.
Mặc dù công ty đã nghiên cứu rộng rãi, nhưng họ đã không theo đuổi chiến lược đại dương xanh vì những rủi ro được nhận thấy.
Nghi vấn
If the company adopts a blue ocean strategy, will it be able to differentiate itself from its competitors?
Nếu công ty áp dụng chiến lược đại dương xanh, liệu nó có thể tạo sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blue ocean strategy".

Ví dụ Kinh điển: Cirque du Soleil (Gánh xiếc Mặt trời)

Cirque du Soleil là ví dụ tiêu biểu cho chiến lược đại dương xanh. Thay vì cạnh tranh với các gánh xiếc truyền thống (xiếc thú, chú hề), họ đã tạo ra một thị trường mới bằng cách kết hợp xiếc và nghệ thuật sân khấu. Họ loại bỏ các yếu tố tốn kém như xiếc thú và nhắm đến đối tượng người lớn, những người sẵn sàng trả giá vé cao cho một trải nghiệm nghệ thuật độc đáo. Điều này đã khiến các gánh xiếc truyền thống bị 'vô hiệu hóa'.

Sự Thay đổi trong Tư duy Kinh doanh

Chiến lược Đại dương xanh thách thức tư duy kinh doanh truyền thống, vốn thường dựa trên các học thuyết quân sự (như 'Binh pháp Tôn Tử') tập trung vào việc đánh bại đối thủ. Thay vào đó, nó đề cao việc 'không cạnh tranh'. Triết lý này cho rằng cách tốt nhất để chiến thắng là ngừng cố gắng chiến thắng đối thủ và thay vào đó tập trung vào việc tạo ra thị trường mới, nơi không tồn tại sự cạnh tranh.